Cách diễn giải bội số EV/EBITDA của bạn
Như mọi bội số định giá, EV/EBITDA chỉ có ý nghĩa tương đối với các công ty cùng ngành, lịch sử của chính công ty đó, và hồ sơ tăng trưởng cùng cường độ vốn của nó. Bảng dưới đây mô tả cách các mức tương đối khác nhau thường được đọc.
| EV/EBITDA so với cùng ngành | Cách đọc chung | Bối cảnh quan trọng |
|---|---|---|
| Dưới trung vị ngành | Toàn bộ doanh nghiệp được định giá ở ít năm EBITDA hơn — có thể là giá trị hoặc tăng trưởng kỳ vọng thấp hơn | Cũng có thể báo hiệu cường độ vốn cao hơn, tính chu kỳ, hoặc rủi ro kinh doanh |
| Gần trung vị ngành | Định giá phù hợp với bội số doanh nghiệp điển hình của ngành | Trung vị ngành khác nhau rất nhiều — bội số hạ tầng và viễn thông không so sánh được với bội số phần mềm |
| Trên trung vị ngành | Định giá cao hơn — thường ngụ ý tăng trưởng hoặc biên lợi nhuận kỳ vọng mạnh hơn | Bội số cao có thể co lại mạnh nếu tăng trưởng không đạt kỳ vọng |
- EBITDA bỏ qua chi tiêu vốn, nên hai công ty có cùng EV/EBITDA có thể có dòng tiền tự do rất khác nhau nếu một công ty phải tái đầu tư nhiều để duy trì tài sản của mình.
- EBITDA là một thước đo phi GAAP; các con số EBITDA đã điều chỉnh có thể loại trừ các chi phí lặp lại, làm bội số trông đẹp hơn — hãy kiểm tra bảng đối chiếu với con số GAAP trong báo cáo của công ty.
- Mức EV/EBITDA điển hình khác nhau liên tục theo ngành, nên so sánh bội số giữa các ngành nhìn chung gây hiểu lầm.
Bội số EV/EBITDA là gì?
EV/EBITDA là một bội số định giá biểu thị tổng giá trị của một doanh nghiệp — giá trị doanh nghiệp, nghĩa là vốn hóa thị trường cộng nợ trừ tiền mặt — dưới dạng bội số của EBITDA, một chỉ số đại diện cho dòng tiền hoạt động trước thuế trước tài trợ và các khoản phí phi tiền mặt. EV/EBITDA là 8,0× nghĩa là doanh nghiệp được định giá bằng tám năm EBITDA hiện tại của nó.
Bội số này phổ biến trong hoạt động mua bán sáp nhập và khi so sánh các công ty thâm dụng vốn hoặc có đòn bẩy, vì nó trung lập với cấu trúc vốn: chi phí lãi vay không ảnh hưởng đến EBITDA, và nợ đã được bao gồm trong giá trị doanh nghiệp. Nó cũng tránh được sự khác biệt về lịch trình khấu hao và mức thuế vốn làm bóp méo các bội số dựa trên lợi nhuận như P/E.
EBITDA là một thước đo phi GAAP — nó không được định nghĩa bởi chuẩn mực kế toán, và Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ yêu cầu các công ty trình bày nó phải đối chiếu với con số GAAP gần nhất. Các nhà phân tích nên xác nhận cách một công ty định nghĩa EBITDA, và liệu các điều chỉnh (gọi là EBITDA đã điều chỉnh) có loại bỏ các chi phí thực sự lặp lại hay không.
Cách sử dụng máy tính EV/EBITDA này
- Nhập giá trị doanh nghiệp của công ty tính bằng triệu — vốn hóa thị trường cộng tổng nợ trừ tiền mặt (máy tính giá trị doanh nghiệp tính con số này).
- Nhập EBITDA tính bằng triệu — lợi nhuận hoạt động trước lãi vay, thuế, khấu hao và phân bổ, thường cho mười hai tháng trượt.
- Xem bội số EV/EBITDA, cho thấy giá thị trường của toàn bộ doanh nghiệp đại diện cho bao nhiêu năm EBITDA hiện tại.
- Xem lợi suất EBITDA ngụ ý — nghịch đảo của bội số — biểu thị EBITDA dưới dạng phần trăm của giá trị doanh nghiệp.
Công thức đằng sau EV/EBITDA
Bội số này là một tỷ số đơn giản: giá trị doanh nghiệp chia cho EBITDA. Nghịch đảo của nó, lợi suất EBITDA, biểu thị EBITDA hàng năm dưới dạng tỷ suất sinh lời phần trăm trên tổng giá của doanh nghiệp, mà một số nhà phân tích so sánh giữa các cơ hội đầu tư.
Ví dụ, một doanh nghiệp có giá trị doanh nghiệp $580 triệu và EBITDA $72,5 triệu giao dịch ở 580 ÷ 72,5 = 8,0×, với lợi suất EBITDA ngụ ý là 72,5 ÷ 580 = 12,5%.
Lỗi thường gặp
- So sánh bội số EV/EBITDA giữa các ngành khác nhau — cường độ vốn, tăng trưởng, và cấu trúc biên lợi nhuận khác nhau nhiều đến mức chỉ so sánh trong nhóm cùng ngành mới có ý nghĩa.
- Dùng vốn hóa thị trường thay vì giá trị doanh nghiệp ở tử số, phá vỡ tính trung lập về cấu trúc vốn khiến bội số này hữu ích.
- Chấp nhận EBITDA đã điều chỉnh theo giá trị bề mặt — các điều chỉnh do công ty tự định nghĩa đôi khi loại trừ các chi phí lặp lại như thù lao dựa trên cổ phiếu hoặc tái cơ cấu, làm đánh giá thấp bội số thực.
- Coi EBITDA như dòng tiền tự do — EBITDA loại trừ chi tiêu vốn, nhu cầu vốn lưu động, lãi vay, và thuế, tất cả đều đòi hỏi tiền mặt thực.
- Trộn lẫn các giai đoạn — chia giá trị doanh nghiệp hôm nay cho con số EBITDA từ một kỳ tài chính khác làm bóp méo bội số khi khả năng sinh lời đang thay đổi.
Câu hỏi thường gặp
EV/EBITDA là 8 nghĩa là gì?
EV/EBITDA là 8,0× nghĩa là tổng giá trị của doanh nghiệp — vốn chủ sở hữu cộng nợ, trừ tiền mặt — bằng tám năm EBITDA hiện tại của nó. Ví dụ, giá trị doanh nghiệp $580 triệu so với EBITDA $72,5 triệu tạo ra bội số 8,0×, tương đương lợi suất EBITDA 12,5% trên giá toàn doanh nghiệp.
Bội số EV/EBITDA như thế nào là tốt?
Không có mức tốt phổ quát nào, vì bội số điển hình khác nhau liên tục theo ngành, triển vọng tăng trưởng, và môi trường lãi suất. Bội số này có ý nghĩa nhất khi so sánh với các công ty cùng ngành trực tiếp và khoảng lịch sử của chính công ty đó; một bội số thấp hơn có thể cho thấy giá trị tương đối hoặc có thể phản ánh triển vọng tăng trưởng yếu hơn và rủi ro cao hơn.
Vì sao dùng EV/EBITDA thay vì tỷ số P/E?
EV/EBITDA so sánh giá trị của toàn bộ doanh nghiệp với lợi nhuận sẵn có cho tất cả nhà cung cấp vốn, nên nó không bị ảnh hưởng bởi lượng nợ một công ty đang gánh, bởi khác biệt mức thuế, và bởi khác biệt chính sách khấu hao đều làm bóp méo so sánh P/E. Điều này khiến nó đặc biệt hữu ích để so sánh các công ty có đòn bẩy, thâm dụng vốn, hoặc đặt trụ sở quốc tế, và nó vẫn dùng được khi thu nhập ròng âm nhưng EBITDA dương.
EBITDA có phải là thước đo GAAP không?
Không. EBITDA là một thước đo tài chính phi GAAP — nó không được định nghĩa bởi chuẩn mực kế toán, và các công ty tính toán nó theo nhiều cách khác nhau. Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ yêu cầu các công ty trình bày các thước đo phi GAAP như EBITDA trong báo cáo phải đối chiếu chúng với thước đo GAAP có thể so sánh trực tiếp nhất, và các nhà phân tích nên xem lại bảng đối chiếu đó trước khi dựa vào con số này.
Hạn chế của EV/EBITDA là gì?
EBITDA loại trừ chi tiêu vốn, nên bội số này có thể làm các doanh nghiệp thâm dụng vốn trông đẹp hơn khi khấu hao của họ phản ánh nhu cầu tái đầu tư thực sự đang diễn ra; nó cũng bỏ qua nhu cầu vốn lưu động, lãi vay, và thuế, tất cả đều tiêu tốn tiền mặt thực. Ngoài ra, định nghĩa EBITDA đã điều chỉnh do công ty tự đặt ra khác nhau, và các bội số chỉ có thể so sánh trong cùng ngành và cùng giai đoạn thời gian.
Tài liệu tham khảo
- U.S. Securities and Exchange Commission. Non-GAAP financial measures — compliance and disclosure interpretations. sec.gov.
- CFA Institute. Market-Based Valuation: Price and Enterprise Value Multiples — CFA Program Curriculum. cfainstitute.org.
- Damodaran A. Enterprise Value Multiples. New York University Stern School of Business. pages.stern.nyu.edu/~adamodar.
- Koller T, Goedhart M, Wessels D. Valuation: Measuring and Managing the Value of Companies. 7th ed. McKinsey & Company / Wiley, 2020.