CCalculate.Studio

📐 Công cụ tính CAGR

Công cụ tính CAGR này xác định tỷ lệ tăng trưởng kép hằng năm — mức tăng trưởng hằng năm không đổi mà giá trị đầu kỳ phải đạt được để tăng lên tới giá trị cuối kỳ trong một số năm nhất định. CAGR là thước đo tăng trưởng đã làm mượt tiêu chuẩn trong tài chính, được dùng để so sánh các khoản đầu tư, doanh thu và danh mục qua những khoảng thời gian khác nhau, và nó cố ý bỏ qua mức biến động của quãng đường giữa hai mốc.

Cập nhật lần cuối: 2026-07-07
Add as preferred on Google

Hiểu kết quả CAGR của bạn

Các mức bình quân dài hạn của thị trường cung cấp bối cảnh cho một con số CAGR; chúng mô tả lịch sử, không phải hiệu quả tương lai.

CAGR (danh nghĩa, bối cảnh dài hạn)Tham chiếu lịch sử
~10%CAGR dài hạn xấp xỉ của cổ phiếu vốn hóa lớn Mỹ (S&P 500, từ năm 1926)
~5%CAGR dài hạn xấp xỉ của trái phiếu chính phủ Mỹ
~3%Lạm phát dài hạn xấp xỉ của Mỹ (CPI)
> 15% duy trìHiếm gặp trong thời gian dài; thường đi kèm rủi ro cao hoặc khung thời gian ngắn
  • CAGR làm mượt quãng đường: nó không nói gì về mức biến động, mức sụt giảm tối đa hay rủi ro đã gánh chịu giữa hai mốc.
  • CAGR giả định không có khoản góp thêm hay rút ra trong kỳ; khi có dòng tiền phát sinh giữa kỳ, tỷ suất sinh lời trọng số theo tiền (IRR) mới là thước đo phù hợp.
  • CAGR danh nghĩa đã bao gồm lạm phát; trừ đi lạm phát (hoặc tính CAGR trên các giá trị đã điều chỉnh lạm phát) sẽ cho tỷ lệ tăng trưởng thực.

CAGR là gì?

Tỷ lệ tăng trưởng kép hằng năm (CAGR) là tỷ lệ tăng trưởng bình quân hình học giữa hai giá trị: mức tăng trưởng không đổi duy nhất mà khi ghép lãi mỗi năm một lần sẽ đưa giá trị đầu kỳ tới giá trị cuối kỳ trong số năm đã cho. Nó trả lời câu hỏi 'mức tăng trưởng đều hằng năm tương đương với sự tăng trưởng này là bao nhiêu?', nhờ đó các khoản đầu tư, doanh thu doanh nghiệp và chỉ số thị trường trở nên so sánh được qua các kỳ nắm giữ khác nhau.

Về bản chất CAGR là một thước đo đã làm mượt. Một khoản đầu tư đi từ 10.000 lên 18.000 trong năm năm có CAGR khoảng 12,5% dù nó tăng đều đặn hay sụt 40% vào năm thứ hai rồi phục hồi. Các giáo trình đầu tư chuẩn mực nhấn mạnh sự khác biệt giữa bình quân hình học (chính là CAGR) và bình quân số học của các mức sinh lời hằng năm: với bất kỳ chuỗi biến động nào, bình quân hình học đều thấp hơn, và đó mới là con số phản ánh sự tích lũy tài sản thực tế.

CAGR chỉ dùng hai điểm dữ liệu nên cũng bỏ qua mọi dòng tiền ở giữa. Nếu có tiền được nạp thêm hoặc rút ra trong kỳ, CAGR tính trên số dư tài khoản sẽ phản ánh sai hiệu quả đầu tư; các thước đo trọng số theo tiền như IRR được thiết kế cho trường hợp đó.

Cách dùng công cụ tính CAGR này

  1. Nhập giá trị đầu kỳ — giá trị khoản đầu tư hoặc chỉ tiêu tại thời điểm bắt đầu kỳ.
  2. Nhập giá trị cuối kỳ tại thời điểm kết thúc kỳ.
  3. Nhập số năm giữa hai giá trị (chấp nhận số năm lẻ, chẳng hạn 2,5).
  4. Đọc CAGR và tỷ lệ tổng mức tăng trưởng trên toàn bộ kỳ.

Công thức CAGR

CAGR = (giá trị cuối kỳ / giá trị đầu kỳ)^(1/số năm) − 1
Tổng mức tăng trưởng = (cuối kỳ − đầu kỳ) / đầu kỳ × 100%

CAGR lấy tỷ số giữa giá trị cuối kỳ và giá trị đầu kỳ, nâng lên lũy thừa một phần số năm, rồi trừ đi một. Tổng mức tăng trưởng là phần trăm thay đổi đơn giản giữa hai giá trị.

Ví dụ minh họa: một giá trị tăng từ 10.000 USD lên 18.000 USD trong 5 năm có CAGR = (18.000 ÷ 10.000)^(1/5) − 1 = 1,8^0,2 − 1 ≈ 12,47% mỗi năm. Tổng mức tăng trưởng là 80%. Lưu ý rằng 80% ÷ 5 = 16% mỗi năm là sai — chia tổng mức tăng trưởng cho số năm sẽ bỏ qua hiệu ứng ghép lãi và thổi phồng tỷ lệ hằng năm.

Những sai lầm thường gặp

  • Chia tổng mức tăng trưởng cho số năm — 80% trong 5 năm là CAGR 12,47%, không phải 16% mỗi năm.
  • Tính CAGR trên một tài khoản có nạp thêm hoặc rút ra trong kỳ, khiến khoản góp vốn bị lẫn với hiệu quả đầu tư.
  • So sánh CAGR 2 năm với CAGR 20 năm như thể chúng đáng tin cậy ngang nhau; khung thời gian ngắn bị chi phối bởi may rủi và thời điểm trong chu kỳ.
  • Bỏ qua lạm phát khi diễn giải CAGR của kỳ dài — CAGR danh nghĩa 6% trong giai đoạn lạm phát 3% chỉ tương đương khoảng 3% thực.
  • Lấy bình quân số học của các mức sinh lời hằng năm rồi gọi đó là CAGR; với chuỗi biến động, bình quân hình học luôn thấp hơn.

Câu hỏi thường gặp

CAGR được tính như thế nào?

CAGR bằng (giá trị cuối kỳ ÷ giá trị đầu kỳ) nâng lên lũy thừa 1/số năm, rồi trừ 1. Ví dụ, tăng từ 10.000 USD lên 18.000 USD trong 5 năm cho (1,8)^(1/5) − 1 ≈ 12,47% mỗi năm. Đây là tỷ lệ hằng năm không đổi tạo ra cùng tổng mức tăng trưởng khi ghép lãi.

CAGR khác gì so với mức sinh lời bình quân hằng năm?

Bình quân số học đơn giản của các mức sinh lời hằng năm sẽ thổi phồng mức tăng trưởng thực tế mỗi khi lợi suất dao động, bởi lỗ và lãi không bù trừ đối xứng — một năm −50% rồi tiếp theo +50% để lại cho bạn 75% giá trị ban đầu, chứ không phải 100%. CAGR là bình quân hình học, phản ánh tài sản tích lũy thực tế sau ghép lãi, và với một chuỗi biến động nó luôn bằng hoặc thấp hơn bình quân số học.

CAGR bao nhiêu là tốt đối với một khoản đầu tư?

Bối cảnh quyết định tất cả: CAGR dài hạn của thị trường cổ phiếu Mỹ vào khoảng 10% theo giá trị danh nghĩa (khoảng 6–7% sau lạm phát), còn trái phiếu chính phủ dài hạn khoảng 5%. Một con số CAGR cần được đánh giá dựa trên điều kiện thị trường của kỳ đó, mức rủi ro đã gánh chịu và lạm phát. CAGR duy trì cao hơn nhiều so với bình quân thị trường trong thời gian dài là hiếm gặp, và tăng trưởng quá khứ không dự báo kết quả tương lai.

CAGR có thể âm không?

Có. Nếu giá trị cuối kỳ thấp hơn giá trị đầu kỳ thì CAGR âm — đó là tỷ lệ suy giảm hằng năm không đổi tương đương với tổng mức lỗ. Ví dụ, giảm từ 10.000 USD xuống 8.000 USD trong 4 năm là CAGR (0,8)^(1/4) − 1 ≈ −5,4% mỗi năm.

CAGR có dùng được không nếu tôi có nạp thêm tiền vào tài khoản trong kỳ?

Không dùng được với vai trò thước đo hiệu quả. CAGR chỉ so sánh hai lát cắt thời điểm, nên các khoản nạp thêm làm mức tăng trưởng biểu kiến bị thổi phồng còn các khoản rút ra làm nó bị thu hẹp. Với tài khoản có dòng tiền phát sinh, tỷ suất sinh lời trọng số theo tiền (IRR) hoặc tỷ suất sinh lời trọng số theo thời gian — chuẩn mực mà các nhà quản lý quỹ sử dụng — mới tách được hiệu quả đầu tư khỏi tác động của các khoản góp vốn.

Tài liệu tham khảo

  1. Bodie Z, Kane A, Marcus AJ. Investments (12th ed.). McGraw-Hill, 2021 — geometric vs arithmetic average returns.
  2. Brealey RA, Myers SC, Allen F. Principles of Corporate Finance (13th ed.). McGraw-Hill, 2020 — measures of return.
  3. CFA Institute. Quantitative methods — measuring returns (time-weighted and money-weighted). cfainstitute.org.
  4. Federal Reserve Bank of St. Louis. S&P 500 and CPI historical series. FRED Economic Data (fred.stlouisfed.org).
  5. Dimson E, Marsh P, Staunton M. Triumph of the Optimists: 101 Years of Global Investment Returns. Princeton University Press, 2002.

Đầu Tư · Tất cả máy tính

Máy tính liên quan

Guides & articles