Hiểu kết quả BMI của bạn
Tổ chức Y tế Thế giới định nghĩa phân loại BMI sau đây cho người trưởng thành từ 20 tuổi trở lên. Phân loại này áp dụng cho cả nam và nữ.
| BMI (kg/m²) | Phân loại theo WHO |
|---|---|
| Dưới 16,0 | Gầy nghiêm trọng |
| 16,0 – 16,9 | Gầy vừa |
| 17,0 – 18,4 | Thiếu cân (gầy nhẹ) |
| 18,5 – 24,9 | Bình thường (cân nặng khỏe mạnh) |
| 25,0 – 29,9 | Thừa cân (tiền béo phì) |
| 30,0 – 34,9 | Béo phì độ I |
| 35,0 – 39,9 | Béo phì độ II |
| 40,0 trở lên | Béo phì độ III |
- Điều chỉnh theo sắc tộc của NHS: đối với người trưởng thành có nguồn gốc Nam Á, Trung Quốc, Á khác, Trung Đông, Phi da đen hoặc Phi-Caribbean, thừa cân được xác định từ BMI 23 và ngưỡng hành động béo phì từ BMI 27,5.
- Phân loại BMI cho trẻ em và thanh thiếu niên sử dụng biểu đồ bách phân vị theo độ tuổi và giới tính (ví dụ biểu đồ tăng trưởng của WHO hoặc CDC), không phải các ngưỡng dành cho người trưởng thành ở trên.
- Ở người trưởng thành trên 65 tuổi, một số nghiên cứu (được Mayo Clinic và các nguồn khác tổng hợp) cho thấy BMI hơi cao hơn khoảng bình thường không nhất thiết liên quan đến tỷ lệ tử vong cao hơn; việc diễn giải nên được cá nhân hóa bởi bác sĩ lâm sàng.
BMI là gì?
Chỉ số khối cơ thể (BMI) là cân nặng của một người tính bằng kilôgam chia cho bình phương chiều cao tính bằng mét (kg/m²). Chỉ số này được phát triển như một chỉ báo sàng lọc đơn giản ở cấp độ dân số về tình trạng cân nặng và được sử dụng trên toàn thế giới bởi các cơ quan y tế, bao gồm Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Dịch vụ Y tế Quốc gia Vương quốc Anh (NHS).
BMI là công cụ sàng lọc, không phải thước đo chẩn đoán. Nó không phân biệt được giữa khối lượng mỡ và khối lượng cơ, và không đo được vị trí tích mỡ trên cơ thể. Các bác sĩ lâm sàng thường diễn giải BMI cùng với chu vi vòng eo, tỷ lệ eo-hông và các đánh giá khác. Vận động viên có khối lượng cơ cao có thể có BMI cao mà không thừa mỡ, và người cao tuổi có thể có BMI trong khoảng bình thường nhưng lại mang lượng mỡ dư thừa.
Nghiên cứu được NHS tổng hợp cho thấy những người có nguồn gốc Nam Á, Trung Quốc, Á khác, Trung Đông, Phi da đen hoặc Phi-Caribbean phải đối mặt với nguy cơ tim mạch-chuyển hóa cao hơn ở mức BMI thấp hơn. Đối với các nhóm này, ngưỡng thừa cân thường được hạ từ 25 xuống 23, và ngưỡng hành động béo phì từ 30 xuống 27,5.
Cách sử dụng máy tính BMI này
- Nhập cân nặng của bạn. Dùng nút chuyển đổi Hệ mét/Hệ Anh để chuyển giữa kilôgam và pound.
- Nhập chiều cao của bạn theo centimét, hoặc theo feet và inch ở chế độ hệ Anh.
- Nếu bạn có nguồn gốc Nam Á, Trung Quốc hoặc gốc Á khác, hãy chọn tùy chọn đó để áp dụng các ngưỡng điều chỉnh theo NHS.
- Xem chỉ số BMI, phân loại theo WHO và khoảng cân nặng khỏe mạnh cho chiều cao của bạn — kết quả cập nhật ngay lập tức.
Công thức tính BMI
BMI chia cân nặng cơ thể cho bình phương chiều cao. Cùng một công thức áp dụng cho cả hai hệ đơn vị; dạng hệ Anh nhân thêm 703 để chuyển đổi pound và inch sang giá trị tương đương hệ mét.
Những lỗi thường gặp
- Áp dụng ngưỡng BMI của người trưởng thành cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên, trong khi các nhóm này cần biểu đồ bách phân vị theo độ tuổi và giới tính thay vì các ngưỡng cố định.
- Coi BMI là thước đo trực tiếp lượng mỡ cơ thể — thực tế nó không phân biệt được khối lượng mỡ với khối lượng cơ.
- Bỏ qua các ngưỡng điều chỉnh theo sắc tộc của NHS dành cho người gốc Nam Á, Trung Quốc, Á khác, Trung Đông, Phi da đen hoặc Phi-Caribbean, vốn hạ thấp các ngưỡng thừa cân và béo phì.
- Chỉ dựa vào BMI đối với vận động viên hoặc người có cơ bắp rất phát triển, những trường hợp mà BMI thường đánh giá quá cao nguy cơ sức khỏe.
- Giả định rằng BMI phản ánh sự phân bố mỡ trong cơ thể — hai người có cùng BMI có thể mang lượng mỡ bụng (mỡ nội tạng) rất khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
BMI khỏe mạnh là bao nhiêu?
Đối với hầu hết người trưởng thành, BMI khỏe mạnh là từ 18,5 đến 24,9 kg/m² theo Tổ chức Y tế Thế giới. Đối với người trưởng thành có nguồn gốc Nam Á, Trung Quốc, Á khác, Trung Đông, Phi da đen hoặc Phi-Caribbean, NHS khuyến cáo rằng nguy cơ sức khỏe tăng lên từ BMI 23, vì vậy BMI khỏe mạnh cho các nhóm này là từ 18,5 đến 22,9.
BMI có chính xác đối với vận động viên không?
BMI không phân biệt được cơ và mỡ, do đó các vận động viên cơ bắp thường bị phân loại là thừa cân hoặc béo phì dù có lượng mỡ cơ thể thấp. Đối với vóc dáng vận động viên, các phép đo như tỷ lệ mỡ cơ thể, chu vi vòng eo hoặc tỷ lệ eo-hông cho một bức tranh có ý nghĩa hơn.
BMI được tính như thế nào?
BMI bằng cân nặng tính bằng kilôgam chia cho chiều cao tính bằng mét bình phương (kg/m²). Theo hệ Anh, BMI bằng 703 nhân với cân nặng tính bằng pound chia cho chiều cao tính bằng inch bình phương. Một người trưởng thành nặng 70 kg cao 1,75 m có BMI là 70 ÷ (1,75 × 1,75) = 22,9.
Tại sao ngưỡng BMI lại khác nhau theo sắc tộc?
Các nghiên cứu được NHS và WHO trích dẫn cho thấy ở cùng một mức BMI, người có nguồn gốc châu Á thường mang nhiều mỡ cơ thể hơn và đối mặt với nguy cơ mắc bệnh tiểu đường type 2 và bệnh tim mạch cao hơn. Các ngưỡng điều chỉnh thường được sử dụng là 23 cho thừa cân và 27,5 cho mức nguy cơ béo phì.
BMI có áp dụng cho trẻ em không?
Không áp dụng trực tiếp. Đối với trẻ em và thanh thiếu niên từ 2–19 tuổi, BMI được tính theo cùng cách nhưng được diễn giải bằng biểu đồ bách phân vị theo độ tuổi và giới tính từ các biểu đồ tăng trưởng như của WHO hoặc CDC, vì thành phần cơ thể khỏe mạnh thay đổi theo độ tuổi và khác nhau giữa bé trai và bé gái.
Những hạn chế của BMI là gì?
BMI không đo được tỷ lệ mỡ cơ thể, sự phân bố mỡ, khối lượng cơ, mật độ xương hay sức khỏe chuyển hóa. Hai người có cùng BMI có thể có hồ sơ sức khỏe rất khác nhau. Các cơ quan y tế khuyến nghị sử dụng BMI như một chỉ báo sàng lọc bên cạnh các phép đo vòng eo, yếu tố lối sống và đánh giá lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
- World Health Organization. Obesity: preventing and managing the global epidemic. WHO Technical Report Series 894 (2000) — BMI classification.
- NHS. Body mass index (BMI) — including adjusted thresholds for Asian, Middle Eastern, Black African and African-Caribbean adults. nhs.uk.
- WHO Expert Consultation. Appropriate body-mass index for Asian populations. The Lancet 2004; 363(9403): 157–163.
- Centers for Disease Control and Prevention (CDC). About Adult BMI and BMI percentile charts for children and teens. cdc.gov.
- Winter JE et al. BMI and all-cause mortality in older adults: a meta-analysis. Am J Clin Nutr 2014; 99(4): 875–890.