Cách diễn giải giá trị doanh nghiệp của bạn
Giá trị doanh nghiệp và vốn hóa thị trường trả lời các câu hỏi khác nhau; bảng dưới đây tóm tắt khi nào mỗi thước đo là phù hợp.
| Thước đo | Định giá cái gì | Cách dùng điển hình |
|---|---|---|
| Vốn hóa thị trường | Chỉ quyền lợi vốn chủ sở hữu (cổ đông) | Chỉ số dựa trên cổ phần: P/E, trọng số chỉ số theo vốn hóa thị trường |
| Giá trị doanh nghiệp | Toàn bộ doanh nghiệp: vốn chủ sở hữu cộng nợ, trừ tiền mặt | Bội số toàn doanh nghiệp: EV/EBITDA, EV/Doanh thu; phân tích thâu tóm |
| Nợ ròng | Gánh nặng nợ sau tiền mặt sẵn có | Đánh giá đòn bẩy; cầu nối giữa vốn hóa thị trường và EV |
- Một công ty có nhiều tiền mặt hơn nợ có nợ ròng âm, khiến giá trị doanh nghiệp của nó thấp hơn vốn hóa thị trường.
- Máy tính này dùng EV ba thành phần đơn giản hóa; một phân tích đầy đủ cũng cộng thêm cổ phiếu ưu đãi và lợi ích thiểu số, và có thể điều chỉnh cho thuê tài sản và nghĩa vụ hưu trí tùy theo phân tích.
- Vốn hóa thị trường thay đổi liên tục theo giá cổ phần, nên giá trị doanh nghiệp là một con số tại một thời điểm cần được kết hợp với dữ liệu bảng cân đối kế toán từ ngày báo cáo gần nhất.
Giá trị doanh nghiệp là gì?
Giá trị doanh nghiệp là một thước đo tổng giá trị của công ty trung lập với cấu trúc vốn, nắm bắt cả quyền lợi của cổ đông lẫn chủ nợ. Nó bắt đầu từ vốn hóa thị trường — giá trị thị trường của tất cả cổ phần phổ thông — sau đó cộng tổng nợ, vì một bên thâu tóm toàn bộ doanh nghiệp sẽ gánh những nghĩa vụ đó, và trừ tiền mặt cùng các khoản tương đương, vì tiền mặt đó thực chất làm giảm giá mua ròng.
EV là tử số chuẩn trong các bội số định giá như EV/EBITDA và EV/Doanh thu, vì các mẫu số đó đại diện cho lợi nhuận hoặc doanh thu sẵn có cho tất cả các nhà cung cấp vốn, không chỉ cổ đông. Kết hợp một tử số toàn vốn với một mẫu số toàn vốn giữ cho bội số nhất quán, đó là lý do các nhà phân tích ưa chuộng bội số dựa trên EV khi so sánh các công ty có mức nợ khác nhau.
Định nghĩa đầy đủ của người hành nghề về giá trị doanh nghiệp cũng có thể bao gồm cổ phiếu ưu đãi, lợi ích thiểu số (không kiểm soát), và các quyền lợi khác; máy tính này dùng phiên bản ba thành phần cốt lõi — vốn hóa thị trường cộng nợ trừ tiền mặt — là dạng đơn giản hóa chuẩn được dạy trong các tài liệu định giá như công trình của Aswath Damodaran tại NYU Stern.
Cách sử dụng máy tính giá trị doanh nghiệp này
- Nhập vốn hóa thị trường của công ty tính bằng triệu — giá cổ phần nhân số cổ phần lưu hành.
- Nhập tổng nợ tính bằng triệu, bao gồm cả nợ chịu lãi ngắn hạn và dài hạn từ bảng cân đối kế toán.
- Nhập tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt tính bằng triệu, cũng từ bảng cân đối kế toán.
- Xem giá trị doanh nghiệp và nợ ròng (nợ trừ tiền mặt), hai con số mà bên thâu tóm và nhà phân tích thường trích dẫn nhất.
Công thức đằng sau giá trị doanh nghiệp
Giá trị doanh nghiệp cộng giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu và giá trị nợ, sau đó trừ tiền mặt: một bên thâu tóm phải mua cổ phần và trả nợ, nhưng nhận được tiền mặt của mục tiêu, điều này bù đắp một phần giá mua. Nợ ròng — tổng nợ trừ tiền mặt — là khoản điều chỉnh kết hợp, nên EV có thể được viết tương đương là vốn hóa thị trường cộng nợ ròng.
Ví dụ, một công ty có vốn hóa thị trường $500 triệu, tổng nợ $120 triệu, và tiền mặt $40 triệu có giá trị doanh nghiệp là 500 + 120 − 40 = $580 triệu, và nợ ròng $80 triệu.
Lỗi thường gặp
- Nhầm lẫn giá trị doanh nghiệp với vốn hóa thị trường — vốn hóa thị trường chỉ định giá vốn chủ sở hữu, trong khi EV định giá toàn bộ doanh nghiệp bao gồm cả nợ, trừ tiền mặt.
- Quên trừ tiền mặt, làm phóng đại chi phí thâu tóm hiệu quả vì bên mua nhận được số dư tiền mặt của mục tiêu.
- Kết hợp EV với một chỉ số chỉ vốn chủ sở hữu như thu nhập ròng — EV nên được kết hợp với các thước đo sẵn có cho tất cả nhà cung cấp vốn, như EBITDA hay EBIT, không phải với lợi nhuận sau lãi vay.
- Chỉ dùng nợ dài hạn và bỏ qua vay ngắn hạn, làm tổng nợ và do đó EV bị đánh giá thấp.
- Trộn lẫn ngày dữ liệu — kết hợp vốn hóa thị trường hôm nay với bảng cân đối kế toán từ một năm trước có thể làm sai lệch đáng kể EV khi nợ hoặc tiền mặt đã thay đổi.
Câu hỏi thường gặp
Công thức tính giá trị doanh nghiệp là gì?
Giá trị doanh nghiệp bằng vốn hóa thị trường cộng tổng nợ trừ tiền mặt và các khoản tương đương. Ví dụ, một công ty có vốn hóa thị trường $500 triệu, nợ $120 triệu, và tiền mặt $40 triệu có EV là $580 triệu. Thành phần nợ trừ tiền mặt, $80 triệu ở đây, được gọi là nợ ròng.
Vì sao tiền mặt được trừ trong công thức giá trị doanh nghiệp?
Một bên thâu tóm mua toàn bộ công ty sẽ giành quyền kiểm soát số dư tiền mặt của công ty đó, điều này thực chất làm giảm chi phí ròng của việc thâu tóm — bên mua có thể dùng số tiền mặt đó để trả bớt nợ đã gánh hoặc hoàn trả cho chính mình. Do đó việc trừ tiền mặt chuyển đổi giá gộp của vốn chủ sở hữu và nợ thành chi phí ròng của doanh nghiệp hoạt động.
Giá trị doanh nghiệp có thể thấp hơn vốn hóa thị trường không?
Có. Khi một công ty nắm giữ nhiều tiền mặt và các khoản tương đương hơn tổng nợ, nợ ròng của nó âm và giá trị doanh nghiệp thấp hơn vốn hóa thị trường. Điều này thường gặp ở các công ty công nghệ giàu tiền mặt và nghĩa là thị trường định giá doanh nghiệp hoạt động thấp hơn giá vốn chủ sở hữu, với chênh lệch được giải thích bởi tiền mặt ròng.
Sự khác biệt giữa giá trị doanh nghiệp và vốn hóa thị trường là gì?
Vốn hóa thị trường là giá trị thị trường của riêng vốn chủ sở hữu phổ thông — giá cổ phần nhân số cổ phần lưu hành — trong khi giá trị doanh nghiệp cộng thêm nợ của công ty và trừ tiền mặt để đo giá trị của toàn bộ doanh nghiệp đối với tất cả nhà cung cấp vốn. Vốn hóa thị trường trả lời cổ phần có giá bao nhiêu; EV trả lời toàn bộ doanh nghiệp có giá bao nhiêu.
Vì sao các nhà phân tích dùng EV thay vì vốn hóa thị trường trong các bội số định giá?
Các chỉ số như EBITDA và doanh thu được tạo ra bởi toàn bộ doanh nghiệp và sẵn có cho cả chủ nợ lẫn chủ sở hữu vốn, nên chúng nên được so sánh với một thước đo giá trị của toàn bộ doanh nghiệp — giá trị doanh nghiệp — chứ không phải chỉ riêng vốn chủ sở hữu. Dùng bội số dựa trên EV cũng làm cho các công ty có mức nợ khác nhau có thể so sánh được, điều mà bội số dựa trên vốn hóa thị trường không làm được.
Tài liệu tham khảo
- Damodaran A. Enterprise Value, Firm Value and Equity Value. New York University Stern School of Business. pages.stern.nyu.edu/~adamodar.
- CFA Institute. Market-Based Valuation: Price and Enterprise Value Multiples — CFA Program Curriculum. cfainstitute.org.
- U.S. Securities and Exchange Commission, Investor.gov. Market capitalization — investor glossary. investor.gov.
- Koller T, Goedhart M, Wessels D. Valuation: Measuring and Managing the Value of Companies. 7th ed. McKinsey & Company / Wiley, 2020.