CCalculate.Studio

Kỹ Thuật

Các máy tính kỹ thuật điện và cơ khí sử dụng hằng số vật lý tiêu chuẩn, được trích dẫn trên mỗi trang.

🌡️

Máy đổi đơn vị áp suất

Đổi áp suất giữa bar, psi, kPa, atm và mmHg theo định nghĩa chuẩn: 1 atm = 101.325 Pa, 1 bar = 100.000 Pa, 1 psi = 6.894,757 Pa.

🏋️

Máy đổi đơn vị lực

Đổi lực giữa newton, kilonewton, pound-lực và kilôgam-lực. Hệ số chuẩn: 1 lbf = 4,4482216 N, 1 kgf = 9,80665 N.

🔧

Máy tính mô-men xoắn

Tính mô-men xoắn từ công suất và RPM bằng T = 9.549,3 × kW ÷ rpm, hoặc quy đổi mô-men xoắn giữa N·m, lb·ft và kgf·m theo hệ số chuẩn.

🔩

Máy Tính Trọng Lượng Thép

Ước tính trọng lượng của thanh thép tròn, vuông hoặc dẹt từ kích thước, dùng khối lượng riêng chuẩn của thép 7.850 kg/m³.

⚙️

Máy Tính Trọng Lượng Kim Loại

Ước tính trọng lượng kim loại cho thanh tròn, thanh vuông hoặc tấm bằng thép, thép không gỉ, nhôm, đồng hoặc đồng thau.

🟠

Máy Tính Trọng Lượng Ống

Ước tính trọng lượng ống từ đường kính ngoài, độ dày thành, chiều dài và vật liệu — khớp với bảng trọng lượng Schedule 40 đã công bố.

Máy Tính Trọng Lượng Tấm Kim Loại

Ước tính trọng lượng tấm kim loại từ chiều dài, chiều rộng, độ dày, vật liệu và số lượng cho gia công và vận chuyển.

🔧

Máy Tính Mô-men Xoắn Bu Lông

Ước tính mô-men xoắn siết bu lông từ lực căng trước mục tiêu và hệ số ma sát (K) dùng phương trình mô-men-lực căng T = K × F × d.

🧮

Máy Tính Ứng Suất Uốn

Tính ứng suất uốn cực đại trong một dầm bằng công thức uốn σ = Mc/I từ mô men uốn, khoảng cách đến thớ ngoài cùng và mô men quán tính. Công cụ giáo dục.