CCalculate.Studio

🎯 Máy tính ROI

Máy tính ROI này tính tỷ suất lợi nhuận đầu tư — khoản lãi ròng tính theo phần trăm số tiền đã đầu tư — cùng với lợi nhuận quy đổi hằng năm khi bạn nhập thời gian nắm giữ. ROI là thước đo khả năng sinh lời đơn giản nhất trong tài chính, nhưng nó bỏ qua yếu tố thời gian: ROI 35% trong ba năm rất khác 35% trong một năm, và đó là lý do con số quy đổi hằng năm lại quan trọng khi so sánh các khoản đầu tư có thời hạn khác nhau.

Cập nhật lần cuối: 2026-07-07
Add as preferred on Google

Hiểu kết quả ROI của bạn

ROI và lợi nhuận quy đổi hằng năm trả lời hai câu hỏi khác nhau: tổng khả năng sinh lời so với hiệu quả đã điều chỉnh theo thời gian. Cần cả hai để so sánh các khoản đầu tư một cách công bằng.

Thước đoĐiều nó cho bạn biết
ROITổng phần trăm lãi trong toàn bộ thời gian nắm giữ, bỏ qua độ dài của kỳ hạn
Lợi nhuận quy đổi hằng nămMức lãi kép hằng năm không đổi tương đương với tổng mức lãi (giống CAGR)
ROI dương, quy đổi hằng năm thấpCó lãi nhưng chậm — thời gian nắm giữ dài đã làm loãng mức lãi mỗi năm
ROI âmSố tiền thu về nhỏ hơn số tiền đã đầu tư
  • Phép tính giả định một lần đầu tư và một giá trị thoát duy nhất; cổ tức, tiền thuê hay các dòng tiền trung gian khác chỉ được tính nếu bạn cộng chúng vào số tiền thu về.
  • ROI là con số trước thuế và bỏ qua lạm phát; lợi nhuận thực (đã điều chỉnh lạm phát) thấp hơn lợi nhuận danh nghĩa.
  • ROI cao trong quá khứ không cho biết hiệu suất tương lai, và so sánh các ROI mà không xét rủi ro có thể gây hiểu nhầm; quyết định đầu tư xứng đáng được tư vấn bởi chuyên gia được cấp phép.

ROI là gì?

Tỷ suất lợi nhuận đầu tư (ROI) đo khả năng sinh lời của một khoản đầu tư bằng lãi ròng chia cho chi phí: ROI = (số tiền thu về − số tiền đầu tư) ÷ số tiền đầu tư, biểu thị theo phần trăm. Nó xuất hiện khắp lĩnh vực tài chính doanh nghiệp, tiếp thị và đầu tư cá nhân vì quy mọi dự án về một tỷ lệ phần trăm có thể so sánh được. Các giáo trình tài chính chuẩn xem đây là tỷ số sinh lời ở mức nhập môn.

Hạn chế chính của ROI là nó không nói gì về thời gian. Một khoản đầu tư sinh lời 35% trong ba năm và một khoản sinh lời 35% trong một năm có ROI giống hệt nhau nhưng hiệu quả rất khác nhau. Lợi nhuận quy đổi hằng năm — mức lãi suất hằng năm không đổi sẽ gộp lại thành cùng tổng đó — khắc phục điều này. Nó được tính bằng (thu về ÷ đầu tư)^(1/số năm) − 1 và về mặt toán học chính là đại lượng CAGR.

ROI cũng bỏ qua rủi ro và các dòng tiền trung gian. Hai dự án có ROI bằng nhau có thể mang mức bất định rất khác nhau, và một dự án trả tiền mặt dọc đường không được phân biệt với dự án chỉ trả vào cuối kỳ. Các thước đo như IRR (tỷ suất hoàn vốn nội bộ) xử lý được dòng tiền trung gian; ROI vẫn là công cụ phù hợp cho các so sánh đơn giản kiểu đầu tư một lần, thoát một lần.

Cách dùng máy tính ROI này

  1. Nhập tổng số tiền đã đầu tư, bao gồm chi phí mua và phí nếu biết.
  2. Nhập tổng số tiền thu về — giá trị cuối cùng hoặc tiền bán ra, đã trừ chi phí bán nếu biết.
  3. Nhập thời gian nắm giữ tính bằng năm để có lợi nhuận quy đổi hằng năm; để bằng không nếu chỉ muốn xem ROI đơn giản.
  4. Đọc phần trăm ROI, lãi ròng bằng tiền tệ, và lợi nhuận quy đổi hằng năm để so sánh giữa các kỳ hạn khác nhau.

Công thức ROI

ROI = (returned − invested) / invested × 100%
Net gain = returned − invested
Annualized return = (returned / invested)^(1/years) − 1

ROI đơn giản lấy lãi ròng chia cho số tiền đầu tư. Lợi nhuận quy đổi hằng năm chuyển tổng bội số tăng trưởng thành một mức lãi kép hằng năm không đổi trong suốt thời gian nắm giữ.

Ví dụ tính toán: đầu tư $10.000 và thu về $13.500 sau 3 năm cho ROI = (13.500 − 10.000) ÷ 10.000 = 35%, lãi ròng $3.500. Lợi nhuận quy đổi hằng năm là (13.500 ÷ 10.000)^(1/3) − 1 = 1,35^0,3333 − 1 ≈ 10,52% mỗi năm — mức lãi không đổi gộp lại thành đúng 35% trong ba năm.

Những sai lầm thường gặp

  • So sánh ROI của các kỳ nắm giữ khác nhau mà không quy đổi hằng năm — 35% trong ba năm là khoảng 10,5% mỗi năm, không phải 35%.
  • Nhầm số tiền thu về với lãi ròng; máy tính cần tổng giá trị cuối cùng, không phải phần lợi nhuận.
  • Bỏ sót phí, hoa hồng và thuế, những khoản làm thu hẹp chênh lệch thực giữa tiền đầu tư và tiền thu về.
  • Bỏ qua các dòng tiền trung gian như cổ tức, vốn thuộc về số tiền thu về.
  • Lấy trung bình cộng các ROI theo năm; lãi kép đòi hỏi trung bình nhân, và con số quy đổi hằng năm cung cấp điều đó.

Câu hỏi thường gặp

ROI được tính như thế nào?

ROI bằng lãi ròng chia cho số tiền đầu tư, nhân 100: ROI = (thu về − đầu tư) ÷ đầu tư × 100%. Ví dụ, đầu tư $10.000 và nhận lại $13.500 cho ROI = 3.500 ÷ 10.000 = 35%. Con số này bỏ qua việc tiền đã được đầu tư trong bao lâu, nên phiên bản quy đổi hằng năm thường được báo cáo kèm theo.

ROI khác lợi nhuận quy đổi hằng năm ở điểm nào?

ROI là tổng phần trăm lãi trong toàn bộ thời gian nắm giữ; lợi nhuận quy đổi hằng năm là mức lãi kép hằng năm không đổi tạo ra cùng tổng đó. ROI 35% đạt được trong 3 năm quy đổi thành khoảng 10,52% mỗi năm, trong khi cũng 35% đó trong một năm quy đổi thành 35%. Việc quy đổi hằng năm giúp so sánh trực tiếp các khoản đầu tư có thời hạn khác nhau.

ROI bao nhiêu là tốt?

Điều đó tùy thuộc khoảng thời gian và mức rủi ro đã chấp nhận. Để tham chiếu, cổ phiếu vốn hóa lớn Hoa Kỳ trung bình sinh lời khoảng 10% mỗi năm trong dài hạn, nên một mức quy đổi hằng năm quanh đó là tương đương lịch sử thị trường chung, trong khi ROI ngắn hạn có thể cao hơn hoặc thấp hơn rất nhiều. ROI luôn nên được đánh giá theo từng năm và đối chiếu với rủi ro cùng các phương án thay thế, chứ không phải như một tổng số thô.

ROI có giống CAGR không?

Không hẳn. ROI là tổng phần trăm lãi chưa quy đổi hằng năm. CAGR (tốc độ tăng trưởng kép hằng năm) là phiên bản quy đổi hằng năm — giống hệt lợi nhuận quy đổi hằng năm mà máy tính này báo cáo: (cuối kỳ ÷ đầu kỳ)^(1/số năm) − 1. Với kỳ nắm giữ một năm, ROI và CAGR trùng nhau; với các kỳ dài hơn, CAGR nhỏ hơn tổng ROI.

ROI có tính đến rủi ro hay lạm phát không?

Không. ROI là một tỷ số số học thuần túy giữa tiền ra và tiền vào. Nó không điều chỉnh theo rủi ro đã chấp nhận, mức biến động phải chịu đựng, thuế, hay sự bào mòn sức mua do lạm phát. Các thước đo đã điều chỉnh rủi ro (như tỷ số Sharpe) và lợi nhuận thực xử lý những khía cạnh đó; ROI phù hợp nhất như một bản tóm tắt nhanh, dễ so sánh, chứ không phải một đánh giá đầy đủ.

Tài liệu tham khảo

  1. Brealey RA, Myers SC, Allen F. Principles of Corporate Finance (13th ed.). McGraw-Hill, 2020 — investment criteria and returns.
  2. Bodie Z, Kane A, Marcus AJ. Investments (12th ed.). McGraw-Hill, 2021 — rates of return, arithmetic vs geometric averages.
  3. US Securities and Exchange Commission (SEC). Investor.gov — assessing investment performance. investor.gov.
  4. Federal Reserve Bank of St. Louis. S&P 500 historical returns. FRED Economic Data (fred.stlouisfed.org).
  5. CFA Institute. Quantitative methods — time value of money and return measurement. cfainstitute.org.

Đầu Tư · Tất cả máy tính

Máy tính liên quan

Guides & articles