Hiểu chi phí khoản vay
Bảng dưới đây minh họa tổng lãi phải trả thay đổi như thế nào theo lãi suất và thời hạn đối với một khoản vay 20.000 đô la — một tham chiếu phổ biến để phân tích vay mua xe và vay cá nhân.
| Lãi suất | Thời hạn (tháng) | Khoản trả hàng tháng | Tổng lãi |
|---|---|---|---|
| 5% | 36 | 599 đô la | 1.580 đô la |
| 5% | 60 | 377 đô la | 2.645 đô la |
| 7,5% | 36 | 622 đô la | 2.395 đô la |
| 7,5% | 60 | 401 đô la | 4.061 đô la |
| 10% | 60 | 425 đô la | 5.496 đô la |
| 15% | 60 | 476 đô la | 8.547 đô la |
- Thời hạn vay dài hơn làm giảm khoản trả hàng tháng nhưng làm tăng đáng kể tổng lãi phải trả. Chênh lệch tổng lãi giữa thời hạn 36 tháng và 60 tháng có thể vượt quá số tiền tiết kiệm được từ khoản trả hàng tháng thấp hơn cộng dồn trong thời hạn ngắn hơn.
- Máy tính này không bao gồm phí khởi tạo khoản vay, phí phạt trả trước hạn hoặc các khoản phí khác ảnh hưởng đến chi phí vay thực tế. APR (Tỷ lệ Phần trăm Hàng năm) do bên cho vay công bố đã bao gồm các chi phí này và là thước đo so sánh chi phí đầy đủ hơn.
- Trả nợ trước hạn: việc thanh toán thêm tiền gốc sẽ giảm số dư nợ còn lại nhanh hơn, làm giảm lãi phát sinh trong các kỳ tiếp theo và rút ngắn thời gian trả hết nợ. Máy tính này chỉ mô phỏng khoản trả theo lịch trình; các tình huống trả trước hạn cần được tính riêng.
- Khoản vay lãi suất thả nổi điều chỉnh lãi suất định kỳ dựa trên một lãi suất chuẩn (như lãi suất quỹ liên bang hoặc SOFR). Máy tính này chỉ mô phỏng khoản vay lãi suất cố định.
Máy tính khoản vay là gì?
Máy tính khoản vay sử dụng công thức khấu hao để xác định khoản thanh toán cố định hàng tháng cần thiết nhằm trả hết số tiền gốc vay trong một số tháng xác định với lãi suất hàng năm đã nêu. Các khoản vay trả góp — cấu trúc phổ biến nhất cho vay cá nhân, vay mua xe và vay sinh viên — có các khoản trả hàng tháng bằng nhau, trong đó phần lãi giảm dần mỗi tháng khi dư nợ gốc giảm, và phần gốc tăng lên tương ứng.
Tổng lãi đã trả là phần chênh lệch giữa tổng của tất cả các khoản trả hàng tháng (khoản trả hàng tháng × tổng số tháng) và số tiền gốc ban đầu. Con số này cho thấy toàn bộ chi phí vay: vay 20.000 đô la với lãi suất 7,5% trong 60 tháng sẽ tốn 4.486 đô la tiền lãi ngoài 20.000 đô la tiền gốc phải trả, nghĩa là tổng chi phí là 24.486 đô la.
Cục Bảo vệ Tài chính Người tiêu dùng (CFPB) khuyên người tiêu dùng nên so sánh các khoản vay bằng Tỷ lệ Phần trăm Hàng năm (APR), bao gồm lãi suất cộng với phí của bên cho vay, biểu thị theo tỷ lệ hàng năm. Một khoản vay có lãi suất công bố thấp hơn có thể có APR cao hơn nếu đi kèm phí khởi tạo đáng kể. Máy tính này không tính đến phí; tổng lãi hiển thị chỉ phản ánh lãi trên số tiền gốc đã nêu với lãi suất đã nêu.
Cách sử dụng máy tính khoản vay này
- Nhập số tiền vay — số tiền gốc bạn dự định vay.
- Nhập lãi suất hàng năm. Sử dụng lãi suất ghi trên hợp đồng (không phải APR, vốn đã bao gồm phí).
- Nhập thời hạn vay tính theo tháng. Các thời hạn phổ biến: vay mua xe 36–72 tháng, vay cá nhân 24–84 tháng, vay sinh viên 120–240 tháng.
- Xem khoản trả hàng tháng, tổng số tiền phải trả và tổng chi phí lãi.
- Để so sánh các đề nghị vay, hãy tính lại với các lãi suất hoặc thời hạn khác nhau để xem chúng ảnh hưởng đến tổng lãi như thế nào.
Công thức khấu hao khoản vay
Khoản trả hàng tháng cố định được suy ra từ công thức giá trị hiện tại của niên kim. Lãi suất hàng tháng r là lãi suất hàng năm chia cho 12. Khi lãi suất bằng 0 (khoản vay không lãi suất), công thức đơn giản hóa thành số tiền gốc chia cho số tháng.
Câu hỏi thường gặp
Khoản trả hàng tháng của khoản vay được tính như thế nào?
Khoản trả hàng tháng của một khoản vay lãi suất cố định được tính bằng công thức khấu hao M = P·[r(1+r)^n]/[(1+r)^n−1], trong đó P là số tiền gốc vay, r là lãi suất hàng tháng (lãi suất năm ÷ 12), và n là số kỳ thanh toán hàng tháng. Mỗi lần thanh toán có số tiền như nhau, nhưng tỷ lệ giữa lãi và gốc thay đổi mỗi tháng: các khoản trả đầu chủ yếu là lãi; các khoản trả sau chủ yếu là gốc.
Khấu hao khoản vay là gì?
Khấu hao khoản vay là quá trình trả hết nợ thông qua các khoản thanh toán trả góp định kỳ, bao gồm cả lãi và gốc. Trong một khoản vay trả góp đầy đủ, tất cả các khoản thanh toán theo lịch trình đều bằng nhau và số dư sẽ về đúng bằng 0 sau lần thanh toán cuối cùng. Bảng khấu hao cho thấy mỗi khoản thanh toán được chia như thế nào giữa lãi (phát sinh trên số dư còn lại) và giảm trừ gốc.
Sự khác biệt giữa lãi suất và APR đối với khoản vay là gì?
Lãi suất (hay lãi suất ghi trên hợp đồng) là chi phí vay số tiền gốc, biểu thị theo tỷ lệ phần trăm hàng năm và dùng để tính khoản trả hàng tháng. Tỷ lệ Phần trăm Hàng năm (APR) bao gồm lãi suất cộng với phí của bên cho vay (phí khởi tạo, điểm chiết khấu, bảo hiểm khoản vay thế chấp) biểu thị theo chi phí hàng năm chuẩn hóa. Đạo luật Cho vay Trung thực (TILA) tại Hoa Kỳ yêu cầu các bên cho vay công bố APR để người tiêu dùng có thể so sánh các đề nghị theo cùng một chuẩn.
Thời hạn vay ngắn hơn hay dài hơn thì tiết kiệm hơn?
Thời hạn vay ngắn hơn làm giảm tổng lãi phải trả vì số tiền gốc chỉ còn dư nợ trong ít tháng hơn, nhưng làm tăng khoản trả hàng tháng. Thời hạn dài hơn làm giảm khoản trả hàng tháng nhưng khiến lãi phát sinh trong nhiều kỳ hơn, làm tăng đáng kể tổng chi phí. Với cùng số tiền gốc và lãi suất, chọn thời hạn 36 tháng thay vì 60 tháng thường tiết kiệm từ vài trăm đến vài nghìn đô la tổng lãi, tùy vào quy mô và lãi suất khoản vay.
SOFR là gì và tại sao nó quan trọng đối với khoản vay?
Lãi suất Tài trợ Qua đêm Có Bảo đảm (SOFR) là lãi suất chuẩn do Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York công bố, dựa trên hoạt động cho vay qua đêm trên thị trường repo trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ. SOFR đã thay thế LIBOR làm lãi suất tham chiếu chính cho các khoản vay lãi suất thả nổi và hợp đồng tài chính tại Hoa Kỳ. Người vay có khoản vay lãi suất thả nổi (như một số khoản vay sinh viên, vay mua nhà lãi suất điều chỉnh, hoặc hạn mức tín dụng doanh nghiệp) có thể thấy lãi suất của mình điều chỉnh khi SOFR thay đổi.
Tài liệu tham khảo
- Consumer Financial Protection Bureau (CFPB). What is an amortization schedule? consumerfinance.gov.
- Consumer Financial Protection Bureau (CFPB). What is APR and how does it affect my loan? consumerfinance.gov.
- Federal Reserve Board. Truth in Lending Act (TILA) — Regulation Z overview. federalreserve.gov.
- Brealey RA, Myers SC, Allen F. Principles of Corporate Finance (13th ed.). McGraw-Hill, 2020. Chapter 2: Present values and loan amortization.
- Federal Reserve Bank of New York. SOFR — Secured Overnight Financing Rate. newyorkfed.org.