CCalculate.Studio

📐 Máy Tính Tỷ Số Sharpe

Tỷ số Sharpe đo lượng lợi nhuận vượt trội mà một danh mục đầu tư kiếm được trên mỗi đơn vị rủi ro tổng thể, tính bằng lợi nhuận danh mục trừ lãi suất phi rủi ro, chia cho độ lệch chuẩn của lợi nhuận. Được William F. Sharpe giới thiệu năm 1966, đây vẫn là một trong những thước đo hiệu suất đầu tư đã điều chỉnh theo rủi ro được dùng rộng rãi nhất.

Cập nhật lần cuối: 2026-07-07100% miễn phí · Không cần đăng ký
Thêm làm ưu tiên trên Google

Cách diễn giải tỷ số Sharpe của bạn

Không có ngưỡng quy định chính thức nào cho một tỷ số Sharpe tốt, nhưng các khoảng quy tắc kinh nghiệm dưới đây được dùng rộng rãi trong thực tiễn đầu tư khi so sánh các danh mục đo trong cùng giai đoạn.

Tỷ số SharpeCách diễn giải phổ biến
≥ 1,0Thường được mô tả là tốt — ít nhất một đơn vị lợi nhuận vượt trội trên mỗi đơn vị biến động
0,5 – 1,0Đủ dùng — lợi nhuận điều chỉnh rủi ro dương, nhưng ít lợi nhuận vượt trội hơn trên mỗi đơn vị rủi ro
< 0,5Kém — ít hoặc không có lợi nhuận vượt trội so với mức biến động đã chấp nhận (âm nếu danh mục kém hơn lãi suất phi rủi ro)
  • Các ngưỡng tốt/đủ dùng/kém là quy tắc kinh nghiệm của người hành nghề, không phải chuẩn mực quy định hay học thuật; chuẩn tham chiếu phù hợp thay đổi theo loại tài sản, chiến lược và chế độ thị trường.
  • Tỷ số Sharpe dùng độ lệch chuẩn, vốn phạt biến động tăng giống như biến động giảm và giả định lợi nhuận xấp xỉ phân phối chuẩn — nó có thể phóng đại chất lượng của các chiến lược có lợi nhuận mượt mà nhưng hiếm khi có khoản lỗ lớn.
  • Tỷ số Sharpe chỉ có thể so sánh khi được tính trong cùng giai đoạn và tần suất thời gian; tỷ số Sharpe hàng năm và hàng tháng không thể so sánh trực tiếp, và tỷ số quá khứ không dự báo hiệu suất tương lai.

Tỷ số Sharpe là gì?

Tỷ số Sharpe là thước đo lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro so sánh lợi nhuận vượt trội của một khoản đầu tư — lợi nhuận trên một chuẩn phi rủi ro như tín phiếu kho bạc — với độ biến động của lợi nhuận đó, đo bằng độ lệch chuẩn. Nó trả lời câu hỏi nhà đầu tư nhận được bao nhiêu phần thưởng cho mỗi đơn vị rủi ro đã chấp nhận, cho phép so sánh các danh mục có mức rủi ro khác nhau trên cùng một thang đo.

William F. Sharpe giới thiệu thước đo này trong một bài báo năm 1966 trên tạp chí Journal of Business, ban đầu gọi nó là tỷ số phần thưởng-trên-biến động; ngành tài chính sau đó áp dụng tên gọi tỷ số Sharpe. Sharpe sau đó được trao Giải Nobel Tưởng niệm về Khoa học Kinh tế năm 1990 cho công trình về lý thuyết định giá tài sản tài chính.

Vì tỷ số Sharpe dùng tổng độ biến động (độ lệch chuẩn) làm thước đo rủi ro, nó coi biến động tăng và giảm như nhau. Nó phù hợp nhất để so sánh các danh mục đa dạng hóa rộng; các thước đo liên quan như tỷ số Sortino (độ lệch giảm) và tỷ số Treynor (beta) điều chỉnh mẫu số rủi ro cho các trường hợp sử dụng khác.

Cách sử dụng máy tính tỷ số Sharpe này

  1. Nhập lợi nhuận hàng năm của danh mục theo phần trăm — lợi nhuận thực tế hoặc kỳ vọng của khoản đầu tư đang được đánh giá.
  2. Nhập lãi suất phi rủi ro cho cùng giai đoạn, thường được đại diện bằng lợi suất của chứng khoán kho bạc Hoa Kỳ ngắn hạn.
  3. Nhập độ lệch chuẩn của lợi nhuận danh mục theo phần trăm — thước đo mức độ biến động của lợi nhuận quanh giá trị trung bình.
  4. Xem tỷ số Sharpe và lợi nhuận vượt trội; tỷ số cao hơn cho thấy lợi nhuận vượt trội kiếm được nhiều hơn trên mỗi đơn vị biến động.

Công thức đằng sau tỷ số Sharpe

Tỷ số Sharpe = (Rp − Rf) ÷ σp
trong đó Rp = lợi nhuận danh mục, Rf = lãi suất phi rủi ro, σp = độ lệch chuẩn của lợi nhuận danh mục

Tỷ số Sharpe trừ lãi suất phi rủi ro khỏi lợi nhuận danh mục để tách riêng lợi nhuận vượt trội — khoản bù đắp cho việc chấp nhận rủi ro — sau đó chia phần vượt trội đó cho độ lệch chuẩn của lợi nhuận. Kết quả là một con số không thứ nguyên: lợi nhuận vượt trội kiếm được trên mỗi điểm phần trăm biến động.

Ví dụ, một danh mục có lợi nhuận 8% khi lãi suất phi rủi ro là 3% có lợi nhuận vượt trội 5 điểm phần trăm; với độ lệch chuẩn 12%, tỷ số Sharpe là (8 − 3) ÷ 12 ≈ 0,417. Cả ba đầu vào phải cùng một giai đoạn thời gian (thường là hàng năm) để tỷ số có ý nghĩa.

Lỗi thường gặp

  • So sánh tỷ số Sharpe được tính trong các giai đoạn hoặc tần suất thời gian khác nhau — tỷ số Sharpe hàng tháng không thể so sánh với tỷ số hàng năm mà không chuyển đổi.
  • Coi tỷ số này như một dự báo; nó tóm tắt rủi ro và lợi nhuận lịch sử (hoặc giả định) và không dự báo hiệu suất tương lai.
  • Áp dụng nó cho các chiến lược có phân phối lợi nhuận lệch mạnh hoặc đuôi dày, như chiến lược bán quyền chọn, nơi độ lệch chuẩn đánh giá thấp rủi ro giảm giá thực sự.
  • Dùng các đầu vào không tương xứng, chẳng hạn lợi nhuận danh mục danh nghĩa với lãi suất phi rủi ro từ giai đoạn hoặc đơn vị tiền tệ khác, làm sai lệch tử số lợi nhuận vượt trội.
  • So sánh tỷ số Sharpe giữa các loại tài sản hoặc chiến lược rất khác nhau như thể một ngưỡng duy nhất áp dụng phổ quát — bối cảnh và so sánh nhóm tương đồng đều quan trọng.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ số Sharpe như thế nào là tốt?

Trong thực tiễn đầu tư phổ biến, tỷ số Sharpe từ 1,0 trở lên thường được mô tả là tốt, giữa 0,5 và 1,0 là đủ dùng, và dưới 0,5 là kém. Đây là quy tắc kinh nghiệm của người hành nghề chứ không phải chuẩn mực chính thức, và chuẩn tham chiếu hợp lý thay đổi theo loại tài sản, chiến lược và môi trường thị trường trong giai đoạn đo lường.

Ai đã phát minh ra tỷ số Sharpe?

William F. Sharpe giới thiệu thước đo này trong một bài báo năm 1966, "Mutual Fund Performance," đăng trên tạp chí Journal of Business, nơi ông gọi nó là tỷ số phần thưởng-trên-biến động. Sharpe sau đó nhận Giải Nobel Tưởng niệm về Khoa học Kinh tế năm 1990 cho đóng góp của ông vào lý thuyết định giá tài sản tài chính.

Tỷ số Sharpe có thể âm không?

Có. Tỷ số Sharpe âm xảy ra bất cứ khi nào lợi nhuận danh mục thấp hơn lãi suất phi rủi ro, nghĩa là nhà đầu tư chấp nhận biến động nhưng kiếm được ít hơn một lựa chọn phi rủi ro thay thế. Xếp hạng danh mục theo tỷ số Sharpe âm có vấn đề, vì trong số các danh mục kém hiệu quả, độ lệch chuẩn cao hơn làm tỷ số bớt âm hơn mà không cho thấy hiệu suất tốt hơn.

Tôi nên dùng lãi suất phi rủi ro nào trong tỷ số Sharpe?

Lãi suất phi rủi ro nên khớp với giai đoạn và đơn vị tiền tệ của lợi nhuận danh mục đang được đánh giá. Đối với danh mục đô la Mỹ, lợi suất của tín phiếu kho bạc Hoa Kỳ ngắn hạn là chuẩn phổ biến nhất cho các phép tính hàng năm, vì chứng khoán kho bạc theo quy ước được coi là không có rủi ro vỡ nợ.

Sự khác biệt giữa tỷ số Sharpe và tỷ số Sortino là gì?

Tỷ số Sharpe chia lợi nhuận vượt trội cho tổng độ lệch chuẩn, phạt biến động tăng và giảm như nhau, trong khi tỷ số Sortino chia lợi nhuận vượt trội chỉ cho độ lệch giảm, chỉ phạt lợi nhuận dưới một mục tiêu. Tỷ số Sortino đôi khi được ưa chuộng hơn cho các chiến lược có phân phối lợi nhuận không đối xứng, nơi biến động tăng không được coi là một bất lợi.

Tài liệu tham khảo

  1. Sharpe WF. Mutual Fund Performance. Journal of Business, 1966;39(1):119–138.
  2. Sharpe WF. The Sharpe Ratio. Journal of Portfolio Management, 1994;21(1):49–58.
  3. CFA Institute. Portfolio Risk and Return — CFA Program Curriculum. cfainstitute.org.
  4. U.S. Securities and Exchange Commission, Investor.gov. Assessing risk and investment performance. investor.gov.

Đầu Tư · Tất cả máy tính

Máy tính liên quan

Guides & articles