EBITDA so với các thước đo khả năng sinh lời khác
EBITDA là một trong nhiều thước đo khả năng sinh lời tiêu chuẩn, mỗi thước đo loại trừ một tập hợp khoản mục khác nhau khỏi thu nhập ròng; bảng dưới đây tóm tắt những gì mỗi thước đo bỏ ra và nơi nó thường được dùng.
| Thước đo | Loại trừ những gì | Cách dùng điển hình |
|---|---|---|
| EBITDA | Lãi vay, thuế, khấu hao, phân bổ | So sánh khả năng sinh lời hoạt động cốt lõi giữa các công ty có cấu trúc vốn hoặc thuế suất khác nhau |
| EBIT | Lãi vay, thuế | Khả năng sinh lời hoạt động bao gồm khấu hao, trước tác động tài trợ và thuế |
| Thu nhập ròng | Không có gì — toàn bộ lợi nhuận cuối cùng | Khả năng sinh lời tổng thể sau tất cả chi phí |
| Dòng tiền tự do | Chi tiêu vốn (bắt đầu từ dòng tiền hoạt động) | Tiền mặt thực sự sẵn có sau tái đầu tư |
- EBITDA là một thước đo tài chính phi GAAP; Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ yêu cầu các công ty đại chúng công bố nó phải đối chiếu nó với thước đo GAAP gần nhất, thường là thu nhập ròng, theo Quy định G.
- EBITDA loại trừ hoàn toàn chi tiêu vốn, vì vậy nó có thể phóng đại lượng tiền mặt mà một doanh nghiệp thâm dụng vốn thực sự có sẵn; nó không phải là một sự thay thế cho dòng tiền từ hoạt động.
EBITDA là gì?
EBITDA là một thước đo tài chính phi GAAP được tính bằng cách cộng lại lãi vay, thuế, khấu hao và phân bổ vào thu nhập ròng. Vì nó loại trừ chi phí tài trợ (lãi vay), tác động của khu vực pháp lý thuế (thuế), và các phân bổ phi tiền mặt của chi tiêu vốn trong quá khứ (khấu hao và phân bổ), nó thường được dùng để so sánh khả năng sinh lời hoạt động cốt lõi của các công ty có cấu trúc vốn, tình huống thuế, hoặc cơ sở tài sản khác nhau.
Ví dụ, một công ty có $120.000 thu nhập ròng, $20.000 chi phí lãi vay, $40.000 chi phí thuế thu nhập, và $30.000 khấu hao và phân bổ có EBITDA là $210.000. Trên $800.000 doanh thu, đó là biên EBITDA 26,3%.
Vì EBITDA là một thước đo phi GAAP, Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ yêu cầu các công ty đại chúng công bố nó phải đối chiếu nó với thước đo GAAP gần nhất — thường là thu nhập ròng — theo Quy định G. EBITDA được sử dụng rộng rãi trong các bội số định giá như EV/EBITDA, nhưng bản thân nó không phải là một thước đo dòng tiền.
Cách sử dụng máy tính EBITDA này
- Nhập thu nhập ròng (lợi nhuận cuối cùng) cho giai đoạn.
- Nhập chi phí lãi vay cho giai đoạn.
- Nhập chi phí thuế thu nhập cho giai đoạn.
- Nhập tổng chi phí khấu hao và phân bổ cho giai đoạn.
- Nhập tổng doanh thu để tính biên EBITDA.
- Xem EBITDA, biên EBITDA, và EBIT ngụ ý (EBITDA trừ khấu hao và phân bổ).
Công thức đằng sau EBITDA
EBITDA bắt đầu từ thu nhập ròng và cộng lại bốn khoản mục mà tên của nó mô tả: lãi vay, thuế, khấu hao và phân bổ. Máy tính này cũng báo cáo EBIT ngụ ý, tức EBITDA trừ khấu hao và phân bổ — tương đương với thu nhập ròng cộng lãi vay cộng thuế đơn thuần, mà không cộng lại khoản phí D&A phi tiền mặt.
Những lỗi thường gặp
- Coi EBITDA tương đương với dòng tiền — nó bỏ qua chi tiêu vốn, thay đổi vốn lưu động, và các khoản trả gốc nợ.
- So sánh EBITDA giữa các công ty mà không kiểm tra liệu chúng có tính nó một cách nhất quán hay không, vì EBITDA là một thước đo phi GAAP không có một định nghĩa cố định duy nhất.
- Chỉ dùng EBITDA để định giá các doanh nghiệp thâm dụng vốn, nơi các khoản cộng lại khấu hao lớn có thể che giấu nhu cầu chi tiêu vốn nặng nề liên tục.
- Bỏ qua việc nhiều công ty báo cáo một 'EBITDA điều chỉnh' loại bỏ thêm các khoản mục một lần ngoài bốn khoản mục trong công thức tiêu chuẩn.
Câu hỏi thường gặp
EBITDA là viết tắt của gì?
EBITDA là viết tắt của lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và phân bổ. Nó được tính bằng cách cộng bốn khoản mục đó trở lại vào thu nhập ròng để xấp xỉ khả năng sinh lời hoạt động cốt lõi trước chi phí tài trợ, tác động thuế, và các phân bổ chi phí tài sản phi tiền mặt.
EBITDA có giống với dòng tiền không?
Không. EBITDA loại trừ chi tiêu vốn, thay đổi vốn lưu động, và các khoản trả nợ, tất cả đều ảnh hưởng đến tiền mặt thực sự sẵn có. Dòng tiền tự do, vốn bắt đầu từ dòng tiền hoạt động và trừ chi tiêu vốn, là một xấp xỉ gần hơn với tiền mặt thực sự được tạo ra.
Vì sao nhà đầu tư và nhà phân tích dùng EBITDA?
EBITDA thường được dùng để so sánh khả năng sinh lời hoạt động giữa các công ty có cấu trúc vốn (mức độ nợ), tình huống thuế, và chính sách khấu hao khác nhau, vì nó loại bỏ tác động của tài trợ, thuế, và các phân bổ tài sản phi tiền mặt khỏi so sánh.
Biên EBITDA tốt là bao nhiêu?
Không có một biên EBITDA 'tốt' chung duy nhất; biên điển hình thay đổi đáng kể theo ngành, mô hình kinh doanh, và quy mô công ty. Biên EBITDA hữu ích nhất khi được so sánh với các công ty tương tự trong cùng lĩnh vực hoặc với lịch sử của chính công ty đó theo thời gian.
EBITDA khác EBIT như thế nào?
EBIT (lợi nhuận trước lãi vay và thuế) vẫn bao gồm khấu hao và phân bổ như một chi phí. EBITDA cộng lại khấu hao và phân bổ lên trên EBIT, vì vậy EBITDA luôn bằng hoặc lớn hơn EBIT đối với một công ty có D&A dương.
Tài liệu tham khảo
- U.S. Securities and Exchange Commission. Regulation G — Conditions for Use of Non-GAAP Financial Measures. sec.gov.
- Damodaran A. Investment Valuation: Tools and Techniques for Determining the Value of Any Asset. Wiley.
- Brealey RA, Myers SC, Allen F. Principles of Corporate Finance. McGraw-Hill Education.
- U.S. Small Business Administration. Understanding financial statements. sba.gov.