CCalculate.Studio
finance · 7 min · Cập nhật lần cuối: 2026-07-07

WACC giải thích: Tỷ lệ chiết khấu đằng sau mọi mô hình DCF

TL;DRChi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) kết hợp chi phí vốn cổ phần và chi phí nợ sau thuế của một công ty, gia quyền theo tỷ trọng của mỗi nguồn vốn trong tổng vốn theo giá trị thị trường — đây là tỷ lệ chiết khấu tiêu chuẩn để định giá dòng tiền tự do của một doanh nghiệp trong mô hình dòng tiền chiết khấu (DCF). Với một công ty được tài trợ bằng $600 triệu vốn cổ phần và $400 triệu nợ (tỷ trọng 60%/40%), chi phí vốn cổ phần 10%, chi phí nợ trước thuế 6% và thuế suất 25%, WACC = 0,60 × 10% + 0,40 × 6% × (1 − 0,25) = 6,0% + 1,8% = 7,8%.

WACC kết hợp những gì

WACC là tỷ suất sinh lời bình quân một công ty phải trả cho các nhà đầu tư của mình — cả cổ đông lẫn chủ nợ — gia quyền theo tỷ trọng vốn mà mỗi nhóm cung cấp. Cổ đông yêu cầu chi phí vốn cổ phần, thường được ước tính bằng các mô hình như Mô hình Định giá Tài sản Vốn (CAPM); chủ nợ yêu cầu chi phí nợ, quan sát được từ lãi suất vay thực tế của công ty.

Nợ được điều chỉnh thuế theo cách mà vốn cổ phần không có: vì các khoản thanh toán lãi vay thường được khấu trừ thuế đối với doanh nghiệp, chi phí nợ thực tế là lãi suất trước thuế nhân với một trừ thuế suất. Lá chắn thuế từ lãi vay này là lý do lớn khiến nợ thường là nguồn tài trợ rẻ hơn so với vốn cổ phần.

Công thức và ví dụ minh họa

WACC gia quyền chi phí của mỗi nguồn vốn theo tỷ trọng của nó trong tổng vốn, V = E + D theo giá trị thị trường. Vốn cổ phần đóng góp toàn bộ chi phí của nó; nợ đóng góp chi phí của nó sau khi đã giảm trừ lá chắn thuế từ lãi vay được khấu trừ.

Một công ty được tài trợ bằng $600 triệu vốn cổ phần và $400 triệu nợ có tỷ trọng 60% và 40%. Với chi phí vốn cổ phần 10%, chi phí nợ trước thuế 6% và thuế suất 25%: WACC = 0,60 × 10% + 0,40 × 6% × (1 − 0,25) = 6,0% + 1,8% = 7,8%. Chi phí nợ sau thuế riêng lẻ là 6% × (1 − 0,25) = 4,5%.

  • WACC = (E ÷ V) × Re + (D ÷ V) × Rd × (1 − T)
  • E = $600M vốn cổ phần, D = $400M nợ, V = $1,000M → tỷ trọng 60% / 40%
  • Chi phí nợ sau thuế = 6% × (1 − 0,25) = 4,5%
  • WACC = 0,60 × 10% + 0,40 × 4,5% = 6,0% + 1,8% = 7,8%

WACC như một ngưỡng vượt qua, không phải một điểm số

WACC chủ yếu được dùng làm tỷ lệ chiết khấu trong định giá DCF đối với dòng tiền tự do của một doanh nghiệp, và làm ngưỡng vượt qua (hurdle rate) cho các quyết định ngân sách vốn đối với các dự án có mức rủi ro tương đương công ty. Nó cũng là chuẩn so sánh với tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROIC): một công ty chỉ tạo ra giá trị kinh tế khi ROIC vượt WACC. Khi ROIC bằng WACC, lợi nhuận vừa đủ bù đắp chi phí vốn — không tạo ra hay phá hủy giá trị; khi ROIC thấp hơn WACC, tăng trưởng ở mức lợi nhuận đó thực sự phá hủy giá trị.

Những sai lầm thường gặp

Dùng giá trị sổ sách thay vì giá trị thị trường cho tỷ trọng vốn cổ phần và nợ là một lỗi thường gặp — WACC được định nghĩa theo giá trị thị trường, và vốn cổ phần theo sổ sách thường ít liên quan đến vốn hóa thị trường. Quên điều chỉnh thuế cho nợ sẽ làm phóng đại chi phí của nó. Và áp dụng một WACC chung cho toàn công ty vào các dự án có mức rủi ro khác biệt đáng kể sẽ khiến công ty thiên vị các dự án rủi ro cao và bất lợi cho các dự án an toàn, vì WACC của một công ty đơn lẻ chỉ là tỷ lệ chiết khấu phù hợp cho các dự án có rủi ro tương đương công ty nói chung.

Câu hỏi thường gặp

Công thức WACC là gì?

WACC = (E/V) × Re + (D/V) × Rd × (1 − T), trong đó E và D là giá trị thị trường của vốn cổ phần và nợ, V là tổng của chúng, Re là chi phí vốn cổ phần, Rd là chi phí nợ trước thuế, và T là thuế suất. Với 60% vốn cổ phần ở chi phí 10%, 40% nợ ở chi phí trước thuế 6%, và thuế suất 25%, WACC = 6,0% + 1,8% = 7,8%.

Vì sao chi phí nợ được nhân với (1 − thuế suất)?

Các khoản thanh toán lãi vay thường được khấu trừ thuế đối với doanh nghiệp, nên mỗi đô la chi phí lãi vay làm giảm thu nhập chịu thuế và số thuế phải nộp. Lá chắn thuế này làm giảm chi phí vay thực tế — chi phí nợ trước thuế 6% ở thuế suất 25% thực chất là 4,5% sau thuế.

WACC được dùng để làm gì?

WACC chủ yếu được dùng làm tỷ lệ chiết khấu trong định giá dòng tiền chiết khấu đối với dòng tiền tự do của một doanh nghiệp, và làm ngưỡng vượt qua cho các quyết định ngân sách vốn đối với các dự án có mức rủi ro tương đương công ty. Nó cũng là chuẩn so sánh với tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROIC).

WACC nên dùng giá trị thị trường hay giá trị sổ sách?

Giá trị thị trường. WACC đại diện cho tỷ suất sinh lời mà nhà đầu tư hiện đang yêu cầu trên phần vốn họ đang nắm giữ, đo theo giá trị thị trường — đối với vốn cổ phần là vốn hóa thị trường chứ không phải vốn cổ phần theo sổ sách. Giá trị sổ sách của nợ thường được dùng như một cách xấp xỉ thực tế cho giá trị thị trường của nợ khi khoản nợ đó không được giao dịch, vì hai giá trị này thường gần nhau hơn so với trường hợp của vốn cổ phần.

Có một mức WACC «điển hình» mà mọi công ty nên nhắm tới không?

Không. WACC thay đổi theo ngành, cơ cấu vốn, môi trường lãi suất và quốc gia. Các bộ dữ liệu chi phí vốn theo ngành, chẳng hạn như của Aswath Damodaran tại NYU Stern, cho thấy sự khác biệt đáng kể và dai dẳng giữa các lĩnh vực, đó là lý do WACC nên được ước tính từ các đầu vào riêng của từng công ty thay vì giả định theo một mục tiêu chung.

Tài liệu tham khảo

  1. Damodaran A. Cost of Capital by Sector and Estimating the Cost of Capital. New York University Stern School of Business. pages.stern.nyu.edu/~adamodar.
  2. CFA Institute. Cost of Capital — CFA Program Curriculum. cfainstitute.org.
  3. Brealey RA, Myers SC, Allen F. Principles of Corporate Finance. 13th ed. McGraw-Hill Education.
  4. Koller T, Goedhart M, Wessels D. Valuation: Measuring and Managing the Value of Companies. 7th ed. McKinsey & Company / Wiley, 2020.

Máy tính liên quan

🧩 Thêm công cụ tính vào trang web của bạn — miễn phí. Widgets →