Cách diễn giải khoản trả thuê của bạn
Giá trị còn lại là đòn bẩy lớn nhất trên một khoản trả thuê: giá trị còn lại cao hơn nghĩa là ít khấu hao phải trả hơn. Bảng dưới đây thay đổi giá trị còn lại trong ví dụ minh họa (tài sản $30.000, 36 tháng, TAE 6%).
| Giá trị còn lại | Khấu hao / tháng | Tài trợ / tháng | Tổng khoản trả |
|---|---|---|---|
| $15.000 (50%) | $416,67 | $112,50 | $529,17 |
| $18.000 (60%) | $333,33 | $120,00 | $453,33 |
| $21.000 (70%) | $250,00 | $127,50 | $377,50 |
- Giá trị còn lại cao hơn làm giảm khoản trả nhưng làm tăng giá mua vào cuối kỳ thuê; giá trị còn lại là dự phóng của bên cho thuê và được ấn định trong hợp đồng bất kể giá trị thị trường thực tế sau này.
- Khoản trả hiển thị không bao gồm thuế bán hàng, phí thu nhận và thanh lý, đăng ký, và các khoản phí hao mòn hoặc sử dụng quá mức, tất cả đều xuất hiện trong hợp đồng thuê thực tế.
- Cấu trúc hệ số tiền tính lãi trên (chi phí + giá trị còn lại), nên phần tài trợ tăng nhẹ khi giá trị còn lại tăng dù tổng khoản trả giảm.
- Chỉ là ước tính mang tính giáo dục — Quy định M yêu cầu bên cho thuê tiêu dùng công bố các con số chi tiết thực tế trước khi ký.
Khoản trả thuê tài chính là gì?
Thuê tài chính là một hợp đồng để sử dụng một tài sản trong một giai đoạn xác định mà không mua nó: bên thuê trả cho phần giá trị tài sản bị tiêu hao trong thời hạn cộng với một phí tài trợ, và trả lại tài sản (hoặc mua nó ở giá trị còn lại) vào cuối kỳ. Các công bố của Đạo luật Thuê tài chính Người tiêu dùng của Hội đồng Dự trữ Liên bang (Quy định M) yêu cầu bên cho thuê nêu chi tiết chính xác các thành phần này đối với các hợp đồng thuê tiêu dùng.
Thành phần khấu hao là chênh lệch giữa chi phí vốn hóa (giá trị thương lượng của tài sản khi bắt đầu thuê) và giá trị còn lại (dự phóng của bên cho thuê về giá trị của nó vào cuối kỳ thuê), chia cho số tháng. Thành phần tài trợ dùng hệ số tiền — TAE chia cho 2400 — nhân với tổng của chi phí vốn hóa và giá trị còn lại. Cấu trúc tổng nhân hệ số tiền đó là cách tắt chuẩn của ngành để tính lãi trên số dư trung bình chưa trả trong suốt kỳ thuê.
Vì bên thuê chỉ trả cho khấu hao cộng tài trợ thay vì toàn bộ giá, các khoản trả thuê thấp hơn các khoản trả vay trên cùng tài sản — nhưng vào cuối kỳ thuê bên thuê không sở hữu gì, đây là sự đánh đổi cấu trúc giữa thuê và mua.
Cách sử dụng máy tính thuê tài chính này
- Nhập chi phí vốn hóa của tài sản — giá trị thương lượng khi bắt đầu thuê, sau bất kỳ khoản giảm chi phí vốn hóa nào.
- Nhập giá trị còn lại mà bên cho thuê dự phóng vào cuối kỳ thuê (thường được báo dưới dạng phần trăm giá trị ban đầu).
- Nhập thời hạn thuê tính theo tháng và lãi suất hàng năm; máy tính chuyển TAE thành hệ số tiền bằng cách chia cho 2400.
- Xem khoản trả hàng tháng, các thành phần khấu hao và phí tài chính của nó, và tổng đã trả trong suốt thời hạn.
- Ví dụ minh họa: một tài sản $30.000 với giá trị còn lại $18.000 (60%) trong 36 tháng ở TAE 6% (hệ số tiền 0,0025) tốn $333,33 mỗi tháng khấu hao cộng $120,00 phí tài chính — $453,33 mỗi tháng, $16.320 trong suốt kỳ thuê.
Công thức đằng sau các khoản trả thuê
Hệ số tiền là TAE chia cho 2400. Hệ số 2400 đến từ việc chuyển một phần trăm hàng năm thành số thập phân hàng tháng (÷ 1200) và chia đôi nó (÷ 2) vì phí tài chính áp dụng lên tổng của giá trị đầu và cuối — thực chất tính lãi suất hàng tháng trên số dư trung bình trong suốt kỳ thuê.
Khấu hao chia giá trị bị tiêu hao (chi phí vốn hóa trừ giá trị còn lại) cho thời hạn. Hai thành phần cộng lại thành khoản trả hàng tháng cơ bản; thuế và phí, vốn thay đổi theo khu vực pháp lý, được loại trừ.
Sai lầm thường gặp
- So sánh một khoản trả thuê trực tiếp với một khoản trả vay mà không lưu ý rằng khoản vay kết thúc bằng quyền sở hữu còn khoản thuê thì không.
- Bỏ qua giá trị tương đương TAE của hệ số tiền — nhân hệ số tiền với 2400 để thấy lãi suất bạn thực sự bị tính.
- Chỉ tập trung vào khoản trả hàng tháng trong khi bỏ qua các phí, giới hạn số km hoặc sử dụng, và các phí cuối kỳ thuê làm thay đổi chi phí thực.
- Cho rằng giá trị còn lại cao hơn là điều tốt không thể tranh cãi; nó làm giảm các khoản trả nhưng khiến tùy chọn mua vào cuối kỳ thuê tốn kém hơn.
- Nhập giá niêm yết của tài sản thay vì chi phí vốn hóa đã thương lượng — chi phí vốn hóa có thể thương lượng như một giá mua, và mỗi đô la giảm giá làm giảm khấu hao.
Câu hỏi thường gặp
Một khoản trả thuê tài chính được tính như thế nào?
Một khoản trả thuê tài chính chuẩn là khấu hao cộng phí tài chính. Khấu hao là chi phí vốn hóa trừ giá trị còn lại, chia cho thời hạn tính theo tháng. Phí tài chính là chi phí vốn hóa cộng giá trị còn lại, nhân với hệ số tiền (TAE ÷ 2400). Đối với một tài sản $30.000 với giá trị còn lại $18.000 trong 36 tháng ở TAE 6%: $333,33 khấu hao + $120,00 tài trợ = $453,33 mỗi tháng trước thuế và phí.
Hệ số tiền là gì?
Hệ số tiền là cách ngành thuê tài chính biểu thị lãi suất: TAE chia cho 2400. Một hệ số tiền 0,0025 tương ứng với TAE 6%. Việc chia cho 2400 kết hợp việc chuyển một phần trăm hàng năm thành số thập phân hàng tháng (÷ 1200) với việc áp dụng lãi suất lên trung bình của số dư đầu và cuối (÷ 2), nên công thức phí tài chính dùng tổng của chi phí vốn hóa và giá trị còn lại.
Giá trị còn lại là gì?
Giá trị còn lại là dự phóng theo hợp đồng của bên cho thuê về giá trị tài sản vào cuối thời hạn thuê, thường được nêu dưới dạng phần trăm giá trị ban đầu. Nó quyết định bên thuê trả bao nhiêu khấu hao — giá trị còn lại 60% trên tài sản $30.000 nghĩa là chỉ $12.000 giá trị bị tiêu hao trong suốt kỳ thuê — và thường là giá mà bên thuê có thể mua tài sản vào cuối kỳ thuê.
Vì sao các khoản trả thuê thấp hơn các khoản trả vay?
Một khoản trả vay hoàn trả toàn bộ giá mua cộng lãi trong suốt thời hạn; một khoản trả thuê chỉ trang trải giá trị mà tài sản mất trong suốt thời hạn cộng một phí tài chính. Trên một tài sản $30.000 trong 36 tháng, một khoản vay khấu hao toàn bộ $30.000 trong khi một khoản thuê với giá trị còn lại 60% chỉ khấu hao $12.000. Khoản trả thấp hơn đi kèm với không có quyền sở hữu vào cuối — giá trị còn lại ở lại với bên cho thuê trừ khi bên thuê mua nó.
Máy tính này có bao gồm thuế và phí không?
Không. Nó tính khoản trả cơ bản — khấu hao cộng phí tài chính — vốn là con số mà các công bố thuê được xây dựng dựa trên đó. Cách xử lý thuế bán hàng thay đổi theo bang (một số đánh thuế mỗi khoản trả, một số đánh thuế toàn bộ giá), và các hợp đồng thuê thực tế cộng thêm phí thu nhận, phí thanh lý, và các phí hao mòn hoặc số km quá mức có thể có. Đạo luật Thuê tài chính Người tiêu dùng (Quy định M) yêu cầu các khoản này được công bố trước khi ký một hợp đồng thuê tiêu dùng.
Tài liệu tham khảo
- Federal Reserve Board. Regulation M — Consumer Leasing (12 CFR Part 213) and official staff commentary.
- Federal Trade Commission (FTC). Leasing a car — consumer guidance. consumer.ftc.gov.
- Federal Reserve Board. Keys to Vehicle Leasing — a consumer guide. federalreserve.gov.
- Brealey RA, Myers SC, Allen F. Principles of Corporate Finance. 13th ed. McGraw-Hill Education, 2020 — leasing chapter.