Hiểu chi phí vay kinh doanh của bạn
Bảng dưới đây nêu các nguồn vay kinh doanh có kỳ hạn phổ biến và cách cấu trúc của chúng thường so sánh với nhau, vì lãi suất và phí mà một doanh nghiệp cụ thể đủ điều kiện phụ thuộc nhiều vào loại bên cho vay.
| Nguồn vay | Cấu trúc điển hình |
|---|---|
| Khoản vay được SBA bảo lãnh (ví dụ: 7(a), 504) | Do ngân hàng phát hành, được SBA bảo lãnh một phần; thường có lãi suất thấp hơn và thời hạn dài hơn với mức trần phí do SBA quy định |
| Vay kỳ hạn ngân hàng thông thường | Lãi suất và phí do quy trình xét duyệt riêng của ngân hàng quy định; thường yêu cầu tín dụng và tài sản thế chấp mạnh |
| Bên cho vay trực tuyến / thay thế | Xét duyệt nhanh hơn, thường có lãi suất và phí cao hơn so với vay ngân hàng hay SBA |
| Tài trợ thiết bị | Khoản vay được bảo đảm bằng thiết bị đã mua, có thể làm giảm lãi suất so với tài trợ không có bảo đảm |
- Máy tính này giả định một lãi suất cố định duy nhất và khoản trả hàng tháng đều nhau trong suốt thời hạn; nó không mô phỏng các khoản vay lãi suất thả nổi, cấu trúc trả góp bóng (balloon), hay các giai đoạn chỉ trả lãi đôi khi được sử dụng trong cho vay thương mại.
- Phí khởi tạo, phí đóng gói hồ sơ, và chi phí đóng hồ sơ khác nhau đáng kể tùy bên cho vay và chương trình vay; luôn xác nhận cấu trúc phí chính xác từ các tài liệu vay chính thức của bên cho vay thay vì giả định theo mặc định của máy tính này.
- Đây chỉ là một ước tính mang tính giáo dục. Đây không phải là một đề nghị vay, một quyết định tín dụng, hay một sự thay thế cho các công bố chính thức của bên cho vay.
Máy tính vay kinh doanh là gì?
Máy tính vay kinh doanh ước tính khoản trả định kỳ cố định cần thiết để trả hết hoàn toàn một khoản vay thương mại lãi suất cố định, kỳ hạn cố định vào cuối thời hạn, cùng với tổng lãi phát sinh trong suốt thời hạn đó. Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp Nhỏ Hoa Kỳ (SBA) mô tả các khoản vay có kỳ hạn dạng này — một khoản tiền gộp được trả theo lịch cố định — là một trong những cấu trúc phổ biến nhất để tài trợ mua thiết bị, vốn lưu động và mở rộng kinh doanh.
Không giống nhiều khoản vay tiêu dùng, các khoản vay kinh doanh thường có phí khởi tạo, một khoản phí một lần (thường là tỷ lệ phần trăm của số tiền vay) mà các bên cho vay khấu trừ hoặc cộng thêm khi hoàn tất hồ sơ để trang trải chi phí xét duyệt. Máy tính này coi phí khởi tạo là một dữ liệu đầu vào riêng để chi phí phí này hiện rõ bên cạnh chi phí lãi thay vì bị ẩn trong lãi suất.
Thời hạn, lãi suất và cấu trúc phí của khoản vay thương mại khác nhau rất nhiều tùy bên cho vay, loại khoản vay (được SBA bảo lãnh, vay kỳ hạn ngân hàng, bên cho vay trực tuyến, tài trợ thiết bị) và mức độ tín nhiệm của người vay; máy tính này chỉ tính kết quả cơ học của các con số đã nhập và không đại diện cho một đề nghị hay sự chấp thuận từ bất kỳ bên cho vay cụ thể nào.
Cách sử dụng máy tính vay kinh doanh này
- Nhập số tiền vay (gốc) bạn đang vay hoặc đang cân nhắc.
- Nhập lãi suất hàng năm được báo giá cho khoản vay.
- Nhập thời hạn vay tính theo năm.
- Nhập phí khởi tạo dưới dạng tỷ lệ phần trăm của số tiền vay, nếu bên cho vay có tính phí này — nhập 0 nếu không áp dụng.
- Xem khoản trả hàng tháng, tổng lãi trong suốt thời hạn, số tiền phí khởi tạo, và tổng chi phí của khoản vay (lãi cộng phí).
Công thức đằng sau các khoản trả vay kinh doanh
Khoản trả hàng tháng sử dụng công thức khấu hao chuẩn, phân bổ đều số tiền vay và lãi trên mỗi lần trả để dư nợ về đúng bằng 0 vào cuối thời hạn. Tổng lãi là tổng tất cả các khoản đã trả trừ đi số tiền gốc vay ban đầu.
Phí khởi tạo được tính riêng dưới dạng tỷ lệ phần trăm của số tiền vay và được cộng vào tổng lãi để tạo ra tổng chi phí của khoản vay, vì chi phí dựa trên phí không được phản ánh trong bản thân lãi suất. Ví dụ, một khoản vay $100.000 với lãi suất hàng năm 9% trong 5 năm tạo ra khoản trả hàng tháng là $2.075,84 và tổng lãi là $24.550,13, trước khi tính bất kỳ phí khởi tạo nào.
Những sai lầm thường gặp
- Bỏ qua phí khởi tạo khi so sánh các đề nghị vay — một lãi suất thấp hơn với phí trả trước lớn hơn có thể tốn kém hơn tổng thể so với một lãi suất cao hơn một chút với phí nhỏ hơn, đặc biệt đối với các khoản vay ngắn hạn.
- Cho rằng lãi suất năm được báo giá là toàn bộ chi phí vay; các khoản phí, và trong một số trường hợp là yêu cầu số dư bù trừ hoặc bảo lãnh cá nhân bắt buộc, làm tăng thêm chi phí ngoài lãi suất.
- So sánh các khoản vay có thời hạn khác nhau chỉ dựa trên khoản trả hàng tháng — thời hạn dài hơn làm giảm khoản trả nhưng thường làm tăng tổng lãi phải trả trong suốt vòng đời khoản vay.
- Bỏ qua việc nhiều khoản vay kinh doanh yêu cầu tài sản thế chấp hoặc bảo lãnh cá nhân, điều này ảnh hưởng đến mức độ rủi ro tổng thể của người vay ngoài những gì các con số khoản trả của máy tính này thể hiện.
- Coi một ước tính sơ bộ đủ điều kiện là một lãi suất được đảm bảo; lãi suất được chấp thuận thực tế phụ thuộc vào các yếu tố xét duyệt như lịch sử tín dụng, thời gian hoạt động kinh doanh, và dòng tiền.
Câu hỏi thường gặp
Khoản trả hàng tháng của một khoản vay kinh doanh được tính như thế nào?
Khoản trả hàng tháng của một khoản vay kinh doanh được tính bằng công thức khấu hao khoản vay chuẩn, sử dụng số tiền vay, lãi suất hàng tháng (lãi suất năm chia cho 12), và số kỳ trả hàng tháng để dư nợ được trả hết hoàn toàn vào cuối thời hạn. Khoản trả cố định trong suốt vòng đời khoản vay khi lãi suất cố định.
Phí khởi tạo trên khoản vay kinh doanh là gì?
Phí khởi tạo là một khoản phí một lần, thường là tỷ lệ phần trăm của số tiền vay, mà bên cho vay tính để trang trải chi phí xét duyệt và xử lý khoản vay. Nó thường được khấu trừ từ số tiền vay giải ngân hoặc cộng vào chi phí đóng hồ sơ và tách biệt với lãi suất, đó là lý do máy tính này tính nó như một mục riêng.
Khoản vay SBA là gì?
Khoản vay SBA là khoản vay do một ngân hàng hoặc bên cho vay tham gia thực hiện, được Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp Nhỏ Hoa Kỳ bảo lãnh một phần, điều này làm giảm rủi ro của bên cho vay và có thể cho phép lãi suất, điều khoản, hoặc yêu cầu trả trước thuận lợi hơn so với khoản vay ngân hàng thông thường đối với các doanh nghiệp nhỏ đủ điều kiện.
Thời hạn vay dài hơn có luôn tốn kém hơn không?
Thời hạn dài hơn làm giảm khoản trả hàng tháng vì cùng một khoản gốc được trải trên nhiều kỳ trả hơn, nhưng thường làm tăng tổng lãi phải trả trong suốt vòng đời khoản vay vì lãi phát sinh trên dư nợ còn lại trong khoảng thời gian dài hơn. So sánh tổng lãi, chứ không chỉ khoản trả hàng tháng, cho thấy toàn bộ sự đánh đổi về chi phí.
Máy tính này có phải là một đề nghị vay hay sự chấp thuận không?
Không. Máy tính này thực hiện một phép tính khấu hao toán học dựa trên các con số đã nhập. Nó không đại diện cho một đề nghị, sự đủ điều kiện sơ bộ, hay sự chấp thuận từ bất kỳ bên cho vay nào, và các điều khoản vay thực tế phụ thuộc vào quy trình xét duyệt của bên cho vay đối với doanh nghiệp và người vay cụ thể.
Tài liệu tham khảo
- U.S. Small Business Administration (SBA). Loans overview and 7(a) loan program guidance. sba.gov.
- Federal Reserve Banks. Small Business Credit Survey (annual report on financing conditions for small businesses). fedsmallbusiness.org.
- Brealey RA, Myers SC, Allen F. Principles of Corporate Finance (13th ed.). McGraw-Hill, 2020. Chapter 2: How to Calculate Present Values.
- Consumer Financial Protection Bureau (CFPB). Small business lending data collection (Section 1071) overview. consumerfinance.gov.