Cách diễn giải kết quả thuê xe của bạn
Hệ số tiền thay đổi theo mức tín dụng và các khuyến mãi của nhà sản xuất. Bảng dưới đây chuyển các hệ số tiền phổ biến sang TAE để có thể so sánh chi phí tài trợ với lãi suất vay.
| Hệ số tiền | TAE ngụ ý | Bối cảnh |
|---|---|---|
| 0,00042 | ≈1% | Lãi suất khuyến mãi được trợ giá của bên cho vay trực thuộc |
| 0,0025 | 6% | Lãi suất của ví dụ minh họa — định giá thị trường tầm trung |
| 0,0042 | ≈10% | Định giá lãi suất cao hơn, thường ở các mức tín dụng yếu hơn hoặc mẫu xe không có khuyến mãi |
- Khoản trả hiển thị không bao gồm thuế bán hàng, phí thu nhận và thanh lý, đăng ký, và các phí số km hoặc hao mòn quá mức — tất cả đều tiêu chuẩn trong các hợp đồng thuê thực tế và được công bố theo Quy định M.
- Một khoản trả trước lớn trong một khoản thuê mang một rủi ro cụ thể mà FTC lưu ý: nếu xe bị tuyên bố tổn thất toàn bộ hoặc bị trộm sớm, số tiền trả trước đó thường không được thu hồi (bảo hiểm chênh lệch bảo vệ số dư vay/thuê, không phải tiền trả trước).
- Giá trị còn lại là theo hợp đồng: nếu giá trị thị trường vào cuối kỳ thuê thấp hơn giá trị còn lại, trả lại xe khiến bên cho thuê chịu tổn thất; nếu cao hơn, việc mua có thể hấp dẫn.
- Chỉ là ước tính mang tính giáo dục — công bố theo Quy định M của bên cho thuê hiển thị các con số ràng buộc.
Thuê xe là gì?
Thuê xe là một hợp đồng để sử dụng một chiếc xe trong một thời hạn xác định — thường từ 24 đến 39 tháng — bằng cách trả cho khấu hao mà xe trải qua cộng một phí tài chính, sau đó trả lại hoặc mua nó ở giá trị còn lại đã thỏa thuận trước. Hướng dẫn người tiêu dùng của Cục Dự trữ Liên bang về thuê xe và hướng dẫn thuê của FTC đều mô tả khoản trả là khấu hao cộng một 'phí thuê' được tính từ hệ số tiền.
Chi phí vốn hóa tương đương giá mua của khoản thuê và có thể thương lượng; một khoản trả trước (chính thức là khoản giảm chi phí vốn hóa) làm giảm nó trực tiếp. Giá trị còn lại do bên cho thuê ấn định dưới dạng phần trăm MSRP dựa trên giá trị thị trường dự phóng — khoảng 50–60% là điển hình cho một khoản thuê 36 tháng của một chiếc xe giữ giá trung bình, dù thay đổi rộng theo mẫu xe.
Hệ số tiền là lãi suất được ngụy trang: nhân nó với 2400 cho ra TAE xấp xỉ. Một hệ số tiền 0,0025 tương ứng với TAE 6%. Các đại lý báo hệ số tiền ở các định dạng khác nhau (0,0025 so với '2,5'), nên chuyển sang TAE là cách đáng tin cậy để so sánh chi phí tài trợ của một khoản thuê với một lãi suất vay.
Cách sử dụng máy tính thuê xe này
- Nhập giá thương lượng / MSRP của xe — chi phí vốn hóa gộp trước các khoản giảm.
- Nhập bất kỳ khoản trả trước hoặc tín dụng xe đổi cũ nào (khoản giảm chi phí vốn hóa); giá trị này có thể bằng không.
- Nhập phần trăm giá trị còn lại từ báo giá thuê — giá trị dự phóng vào cuối kỳ thuê dưới dạng một phần của MSRP.
- Nhập thời hạn tính theo tháng và hệ số tiền từ báo giá (nhân với 2400 để kiểm tra TAE).
- Xem khoản trả hàng tháng, TAE ngụ ý, giá trị còn lại tính bằng đô la, và tổng chi phí thuê bao gồm tiền trả trước.
- Ví dụ minh họa: một chiếc xe $30.000 không trả trước, giá trị còn lại 60% ($18.000), 36 tháng, và hệ số tiền 0,0025 (TAE 6%) tốn $333,33 khấu hao cộng $120,00 phí thuê — $453,33 mỗi tháng và tổng cộng $16.320.
Công thức đằng sau một khoản trả thuê xe
Chi phí vốn hóa ròng là giá xe trừ tiền trả trước. Khấu hao phân bổ chênh lệch giữa chi phí vốn hóa ròng và giá trị còn lại trong suốt thời hạn. Phí thuê nhân tổng của chi phí vốn hóa ròng và giá trị còn lại với hệ số tiền — cấu trúc chuẩn tính lãi suất hàng tháng trên số dư trung bình chưa trả.
TAE ngụ ý là hệ số tiền nhân 2400. Tổng chi phí thuê cộng tiền trả trước trở lại vào tổng tất cả các khoản trả hàng tháng, để tiền trả trước không bị giấu khỏi phép so sánh.
Sai lầm thường gặp
- Đánh giá một khoản thuê chỉ dựa trên khoản trả hàng tháng — một thời hạn dài hơn hoặc một khoản trả trước lớn hơn làm giảm khoản trả mà không làm giảm tổng chi phí.
- Không chuyển hệ số tiền sang TAE (× 2400); một hệ số 0,0035 nghe có vẻ nhỏ nhưng là một lãi suất tài trợ 8,4%.
- Đặt một khoản trả trước lớn vào một khoản thuê, vốn có rủi ro nếu xe bị tuyên bố tổn thất toàn bộ sớm và không tạo ra vốn sở hữu như khi mua.
- Bỏ qua giới hạn số km; các phí số km quá mức $0,15–$0,30 mỗi dặm có thể cộng thêm hàng nghìn khi trả xe.
- Chỉ thương lượng khoản trả thay vì chi phí vốn hóa — chi phí vốn hóa có thể thương lượng như một giá mua và tác động trực tiếp đến phần khấu hao.
Câu hỏi thường gặp
Một khoản trả thuê xe được tính như thế nào?
Khoản trả là khấu hao cộng phí thuê. Khấu hao là chi phí vốn hóa ròng (giá xe trừ tiền trả trước) trừ giá trị còn lại, chia cho thời hạn tính theo tháng. Phí thuê là chi phí vốn hóa ròng cộng giá trị còn lại, nhân với hệ số tiền. Đối với một chiếc xe $30.000 với giá trị còn lại 60% trong 36 tháng ở hệ số tiền 0,0025: $333,33 + $120,00 = $453,33 mỗi tháng trước thuế và phí.
Hệ số tiền tốt là bao nhiêu?
Hãy so sánh nó như một TAE: nhân hệ số tiền với 2400. Một hệ số 0,0025 bằng TAE 6%, cạnh tranh với các lãi suất vay mua xe tầm trung; các hệ số gần 0,001 (TAE 2,4%) phản ánh trợ giá khuyến mãi, trong khi các hệ số trên 0,004 (9,6%+) là tài trợ tốn kém. Hệ số tiền được đề nghị phụ thuộc vào mức tín dụng và việc bên cho vay trực thuộc của nhà sản xuất có đang trợ giá mẫu xe hay không.
Giá trị còn lại trong một khoản thuê xe là gì?
Giá trị còn lại là ước tính theo hợp đồng của bên cho thuê về giá trị xe vào cuối kỳ thuê, biểu thị dưới dạng phần trăm MSRP — 60% trên MSRP $30.000 là $18.000. Nó quyết định khấu hao bạn trả (giá trị còn lại cao hơn, khoản trả thấp hơn) và thường là giá mà bạn có thể mua xe vào cuối kỳ thuê. Các xe giữ giá tốt được thuê rẻ hơn vì giá trị còn lại của chúng cao hơn.
Có nên trả trước trong một khoản thuê không?
Một khoản trả trước (giảm chi phí vốn hóa) làm giảm khoản trả hàng tháng gần như theo tỷ lệ, nhưng không làm giảm tổng chi phí nhiều và mang một rủi ro mà FTC nhấn mạnh: nếu xe bị tuyên bố tổn thất toàn bộ hoặc bị trộm sớm trong kỳ thuê, số tiền trả trước thường không được hoàn lại. Nhiều hướng dẫn người tiêu dùng do đó ưu tiên trả trước tối thiểu trong các khoản thuê, giữ phép so sánh tập trung vào tổng chi phí thuê.
Tôi nên thuê hay mua một chiếc xe?
Thuê trả cho khấu hao của xe và trả lại nó mà không có quyền sở hữu; mua tốn nhiều hơn mỗi tháng nhưng kết thúc bằng một tài sản được sở hữu. Thuê có xu hướng phù hợp với người muốn một chiếc xe mới sau vài năm, lái trong giới hạn số km và coi trọng chi phí có thể dự đoán; mua có xu hướng thắng về mặt tài chính cho người giữ xe lâu sau khi khoản vay kết thúc. Máy tính này định lượng phía thuê; một máy tính khoản vay định lượng phía mua để so sánh.
Một khoản thuê thực tế cộng thêm những phí nào vào khoản trả này?
Các khoản cộng thêm điển hình bao gồm một phí thu nhận khi ký (thường vài trăm đô la), một phí thanh lý khi trả xe, thuế bán hàng (áp dụng theo mỗi khoản trả hoặc trả trước tùy bang), đăng ký, và các phí số km hoặc hao mòn quá mức có thể có. Đạo luật Thuê tài chính Người tiêu dùng (Quy định M) yêu cầu các khoản này được nêu chi tiết trong công bố thuê trước khi ký.
Tài liệu tham khảo
- Federal Reserve Board. Keys to Vehicle Leasing — a consumer guide. federalreserve.gov.
- Federal Trade Commission (FTC). Leasing a car — consumer guidance. consumer.ftc.gov.
- Federal Reserve Board. Regulation M — Consumer Leasing (12 CFR Part 213).
- Consumer Financial Protection Bureau (CFPB). Should I lease or buy a car? consumerfinance.gov.