CCalculate.Studio

📐 Máy Tính Giá Mỗi Mét Vuông

Giá mỗi mét vuông chia giá bất động sản cho diện tích sàn, tạo ra một đơn giá giúp các căn nhà có kích thước khác nhau có thể so sánh trực tiếp. Máy tính này trả về giá mỗi mét vuông, chuyển đổi sang giá tương đương mỗi foot vuông và — nếu bạn nhập giá và diện tích của một bất động sản thứ hai — tính giá mỗi mét vuông của bất động sản đó để so sánh song song.

Cập nhật lần cuối: 2026-07-07100% miễn phí · Không cần đăng ký
Thêm làm ưu tiên trên Google

Cách diễn giải kết quả giá mỗi mét vuông của bạn

Một đơn giá không có ngưỡng phổ quát về 'tốt' hay 'xấu' — nó hoàn toàn phụ thuộc vào thị trường địa phương. Bảng dưới đây cho thấy con số này thường được dùng như thế nào trong thực tế.

Kết quả so sánhCách diễn giải điển hình
Giá mỗi m² của bất động sản thấp hơn các giao dịch tương đương tại địa phươngCó thể được định giá dưới thị trường — kiểm tra tình trạng, hình thức sở hữu và cơ sở đo lường trước khi kết luận đây là món hời
Giá mỗi m² tương đương các giao dịch tương đương tại địa phươngĐược định giá phù hợp với thị trường địa phương cho loại bất động sản đó
Giá mỗi m² cao hơn các giao dịch tương đương tại địa phươngGiá có mức cộng thêm — chỉ hợp lý nếu được lý giải bởi các yếu tố mà diện tích gộp không phản ánh (tầm nhìn, tầng, cải tạo, không gian ngoài trời)
  • Hàng so sánh hiển thị "—" khi không nhập bất động sản thứ hai; đây là tùy chọn và không ảnh hưởng đến kết quả chính.
  • Giá theo diện tích bỏ qua mọi thứ không phải là không gian sàn: diện tích lô đất, khu vực ngoài trời, chỗ đậu xe, tầm nhìn, tầng, tình trạng và tiện ích tòa nhà, tất cả đều thay đổi giá trị mà không thay đổi diện tích.
  • Quy ước đo diện tích khác nhau (gộp bên ngoài, gộp bên trong, trong nhà thực/diện tích sử dụng); phép so sánh chỉ hợp lệ khi cả hai bất động sản được đo theo cùng một cách.
  • Đây là công cụ so sánh mang tính giáo dục, không phải một định giá hay thẩm định.

Giá mỗi mét vuông là gì?

Giá mỗi mét vuông là giá bán hoặc giá chào bán của một bất động sản chia cho diện tích sàn sử dụng được tính bằng mét vuông. Đây là thước đo đơn giá chuẩn ở hầu hết các quốc gia dùng hệ mét, và phục vụ mục đích tương tự như giá mỗi foot vuông ở Hoa Kỳ: loại bỏ yếu tố kích thước khỏi phép so sánh để một bất động sản lớn và một bất động sản nhỏ có thể được đánh giá trên cùng một thang đo.

Các thẩm định viên và cơ quan thống kê bất động sản quốc tế (như Eurostat trong phương pháp luận chỉ số giá nhà ở của họ) dùng đơn giá theo mét vuông vì giá bất động sản gộp gây nhầm lẫn giữa kích thước với vị trí và chất lượng. Hai căn hộ có giá 350.000 nói lên rất ít cho đến khi biết một căn rộng 120 m² (2.916,67 mỗi m²) và căn kia rộng 85 m² (4.117,65 mỗi m²) — căn nhỏ hơn đắt hơn đáng kể tính trên mỗi đơn vị diện tích.

Đơn giá có ý nghĩa nhất giữa các bất động sản thực sự có thể so sánh: cùng khu vực lân cận, tuổi công trình, tình trạng và loại bất động sản tương tự. Quy ước đo lường cũng quan trọng — một số tin đăng ghi diện tích gộp bao gồm tường và khu vực chung, trong khi những tin khác ghi diện tích trong nhà thực hoặc 'sử dụng được', và trộn lẫn quy ước làm sai lệch phép so sánh.

Cách sử dụng máy tính giá mỗi mét vuông này

  1. Nhập giá bất động sản (giá chào bán, giá bán hoặc định giá).
  2. Nhập diện tích sàn tính bằng mét vuông, dùng cùng quy ước đo lường mà bạn sẽ dùng cho bất kỳ bất động sản so sánh nào.
  3. Không bắt buộc, nhập giá và diện tích của một bất động sản thứ hai để so sánh — để bằng không nếu muốn bỏ qua phép so sánh.
  4. Xem giá mỗi mét vuông, giá tương đương mỗi foot vuông (chia cho 10,7639, số foot vuông trong một mét vuông), và giá mỗi m² của bất động sản so sánh nếu có nhập.
  5. Ví dụ minh họa: một bất động sản giá 350.000 với diện tích sàn 120 m² có giá 2.916,67 mỗi mét vuông, tương đương 270,97 mỗi foot vuông.

Công thức đằng sau giá mỗi mét vuông

Giá mỗi m² = Giá ÷ Diện tích (m²)
Giá mỗi ft² = Giá mỗi m² ÷ 10,7639
Giá mỗi m² so sánh = Giá_B ÷ Diện tích_B (hiển thị dấu — khi không được cung cấp)

Phép tính là một phép chia giá cho diện tích đơn giản. Giá trị tương đương foot vuông chia con số mỗi m² cho 10,7639, vì một mét vuông bằng 10,7639 foot vuông (từ định nghĩa chính xác 1 ft = 0,3048 m, nên 1 m² = 1 ÷ 0,3048² foot vuông).

Kết quả so sánh áp dụng cùng phép chia cho giá và diện tích của bất động sản thứ hai. Khi không nhập bất động sản so sánh nào (giá hoặc diện tích để bằng không), hàng so sánh hiển thị dấu gạch ngang (—) thay vì một con số.

Sai lầm thường gặp

  • So sánh các bất động sản được đo theo quy ước diện tích khác nhau — một tin đăng diện tích gộp sẽ có vẻ rẻ một cách giả tạo tính theo m² khi đặt cạnh một tin đăng diện tích trong nhà thực.
  • Coi giá thấp hơn mỗi mét vuông tự động là món hời tốt nhất, bỏ qua tình trạng, tầng, không gian ngoài trời và các yếu tố vi vị trí mà diện tích không phản ánh.
  • Áp dụng một con số mỗi m² của căn hộ cho nhà độc lập (hoặc ngược lại) — đơn giá khác nhau có hệ thống tùy theo loại bất động sản.
  • Quên rằng giá trị đất chiếm ưu thế ở một số thị trường, nên một căn nhà nhỏ trên một lô đất lớn có thể cho thấy giá mỗi mét vuông xây dựng cao gây hiểu lầm.
  • Trộn lẫn đơn vị — chia một giá cho foot vuông trong khi đọc kết quả là theo mét vuông sẽ làm giá đơn vị bị đánh giá cao hơn khoảng 10,76 lần.

Câu hỏi thường gặp

Giá mỗi mét vuông tốt là bao nhiêu?

Không có mốc tham chiếu phổ quát — giá mỗi mét vuông thay đổi rất lớn giữa các quốc gia, thành phố và thậm chí giữa các khu vực lân cận sát nhau. Con số này hữu ích khi so sánh với các giao dịch tương đương tại địa phương: một bất động sản có giá mỗi m² thấp hơn các căn nhà tương tự vừa bán gần đó có thể được định giá hấp dẫn, trong khi một căn cao hơn mang mức cộng thêm cần được lý giải bởi tình trạng, vị trí hoặc đặc điểm.

Làm thế nào để chuyển đổi giá mỗi mét vuông sang giá mỗi foot vuông?

Chia giá mỗi mét vuông cho 10,7639, vì một mét vuông chứa 10,7639 foot vuông (từ định nghĩa chính xác 1 foot = 0,3048 mét). Ví dụ, 2.916,67 mỗi mét vuông tương đương 270,97 mỗi foot vuông. Để chuyển theo chiều ngược lại, nhân giá mỗi foot vuông với 10,7639.

Vì sao kết quả so sánh đôi khi hiển thị dấu gạch ngang (—)?

Bất động sản thứ hai là không bắt buộc. Hàng so sánh chỉ tính Giá_B ÷ Diện tích_B khi cả giá so sánh và diện tích so sánh đều được nhập và lớn hơn không; nếu không, nó hiển thị "—" để cho biết không có phép so sánh nào được yêu cầu. Giá mỗi mét vuông và mỗi foot vuông của bất động sản chính không bị ảnh hưởng.

Tôi nên dùng diện tích sàn gộp hay diện tích ròng?

Cả hai đều được, nhưng tính nhất quán là điều thiết yếu. Diện tích gộp (bao gồm tường trong và đôi khi một phần khu vực chung) cho ra giá mỗi m² thấp hơn diện tích trong nhà thực hoặc diện tích sử dụng cho cùng một bất động sản. Các tiêu chuẩn thẩm định như hướng dẫn đo lường RICS định nghĩa chính xác các cơ sở này; khi so sánh hai bất động sản, hãy xác nhận cả hai diện tích được đo trên cùng một cơ sở.

Giá mỗi mét vuông thấp hơn có nghĩa là khoản đầu tư tốt hơn không?

Không tự thân nó. Giá mỗi mét vuông là thước đo sàng lọc, không phải một định giá: nó không nói gì về lợi suất cho thuê, tình trạng, chi phí sở hữu, bảo trì tương lai hay xu hướng khu vực lân cận. Nhà đầu tư thường kết hợp so sánh đơn giá với các thước đo thu nhập (như lợi suất cho thuê hoặc tỷ lệ giá trên tiền thuê) và kiểm tra thực địa trước khi kết luận.

Tài liệu tham khảo

  1. Eurostat. Handbook on Residential Property Prices Indices (RPPIs). European Union / ILO / IMF / OECD / UNECE / World Bank, 2013.
  2. Royal Institution of Chartered Surveyors (RICS). RICS Property Measurement (International Property Measurement Standards). rics.org.
  3. National Institute of Standards and Technology (NIST). Handbook 44 — units of length and area; 1 ft = 0.3048 m exactly. nist.gov.
  4. The Appraisal Institute. The Appraisal of Real Estate. 15th ed. Appraisal Institute, 2020.

Bất động sản · Tất cả máy tính

Máy tính liên quan