Bảng tham chiếu đơn vị khối lượng
Giá trị tương đương chính xác theo gam cho mọi đơn vị được máy tính này hỗ trợ, theo Ấn phẩm đặc biệt 811 của NIST.
| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị tương đương (g) |
|---|---|---|
| Miligam | mg | 0,001 g |
| Gam | g | 1 g |
| Kilôgam | kg | 1.000 g |
| Tấn hệ mét | t | 1.000.000 g |
| Ounce (avoirdupois) | oz | 28,349523125 g |
| Pound (avoirdupois) | lb | 453,59237 g |
| Stone | st | 6.350,29318 g |
- Máy tính này sử dụng ounce và pound theo hệ avoirdupois (hệ thông dụng, thương mại hàng ngày), không phải troy ounce/troy pound vốn dùng cho kim loại quý và có giá trị khác.
- "Tấn" ở đây nghĩa là tấn hệ mét (1.000 kg); không giống với tấn ngắn của Mỹ (2.000 lb ≈ 907,18 kg) hay tấn dài của Anh (2.240 lb ≈ 1.016,05 kg).
- Định nghĩa của kilôgam đã thay đổi vào năm 2019, từ một khối chuẩn vật lý tham chiếu sang một giá trị cố định của hằng số Planck, không ảnh hưởng thực tế đến các phép quy đổi hàng ngày.
Các đơn vị khối lượng được định nghĩa như thế nào?
Kilôgam là đơn vị cơ bản của SI cho khối lượng, và kể từ bản sửa đổi năm 2019 của Hệ đo lường quốc tế, nó được định nghĩa bằng cách ấn định hằng số Planck ở một giá trị số chính xác, thay thế cho khối chuẩn kilôgam vật lý trước đây. Pound avoirdupois — pound thông dụng được dùng ở Mỹ và Anh cho cân nặng cơ thể và hàng hóa nói chung — được ấn định bằng đúng 453,59237 gam theo cùng thỏa thuận quốc tế về yard và pound năm 1959 vốn đã định nghĩa yard. Ounce (1⁄16 pound = 28,349523125 g) và stone (14 pound = 6.350,29318 g, một đơn vị thông dụng ở Anh/Ireland vẫn còn phổ biến cho cân nặng cơ thể) đều được suy ra trực tiếp từ con số pound chính xác đó. Tùy chọn "tấn" của máy tính này là tấn hệ mét (1.000 kg), khác với tấn ngắn của Mỹ (2.000 lb) và tấn dài của Anh (2.240 lb).
Về mặt vật lý nghiêm ngặt, các nhà vật lý phân biệt khối lượng (lượng vật chất không đổi trong một vật, đo bằng kilôgam) với trọng lượng (lực hấp dẫn tác dụng lên khối lượng đó, đo bằng newton và phụ thuộc vào vị trí). Tuy nhiên, trong thương mại hàng ngày, nấu ăn và ở máy tính này, từ "khối lượng"/"cân nặng" được dùng theo nghĩa thông thường, không mang tính kỹ thuật, để chỉ khối lượng — cùng quy ước mà các tài liệu của NIST ghi nhận là chuẩn mực trong thương mại và công nghiệp, dù điều này không hoàn toàn chính xác về mặt vật lý.
Cách sử dụng máy tính quy đổi khối lượng này
- Nhập giá trị khối lượng (cân nặng) bạn muốn quy đổi.
- Chọn đơn vị hiện tại của giá trị đó, từ miligam đến stone hoặc tấn.
- Xem kết quả quy đổi theo kilôgam, gam, ounce, pound và stone, hiển thị cùng lúc.
- Với cân nặng cơ thể được ghi theo cả stone và pound cùng lúc (định dạng phổ biến ở Anh, ví dụ "11 st 6 lb"), hãy quy đổi riêng phần stone và phần pound rồi cộng kết quả lại.
Công thức đằng sau việc quy đổi khối lượng
Mỗi giá trị nhập vào trước tiên được quy đổi sang gam bằng hệ số chính xác theo hệ mét hoặc avoirdupois, sau đó được biểu diễn lại theo từng đơn vị khác bằng cách chia cho giá trị tương đương theo gam của đơn vị đó. Tất cả các con số theo hệ Anh dưới đây đều là giá trị được định nghĩa chính xác, không phải giá trị đo gần đúng.
Những sai lầm thường gặp
- Coi trọng lượng và khối lượng luôn có thể thay thế cho nhau — về mặt vật lý, trọng lượng là một lực thay đổi theo trọng lực tại từng nơi, trong khi khối lượng (thứ mà máy tính này, cũng như các công cụ "cân nặng" thương mại khác, thực sự quy đổi) là không đổi.
- Nhầm lẫn ounce/pound avoirdupois (được dùng ở đây, cũng như cho hàng hóa và cân nặng cơ thể hàng ngày) với troy ounce (dùng cho kim loại quý, trong đó 1 troy oz = 31,1034768 g, nặng hơn khoảng 10% so với ounce avoirdupois).
- Nhầm lẫn tấn hệ mét (1.000 kg) với tấn ngắn của Mỹ (2.000 lb) hay tấn dài của Anh (2.240 lb) — tùy chọn tấn của máy tính này chỉ là tấn hệ mét.
- Làm tròn thành số gam hoặc kilôgam nguyên quá sớm trong một chuỗi quy đổi nhiều bước, khiến sai số nhỏ tích lũy qua nhiều lần đổi đơn vị.
Câu hỏi thường gặp
Một pound bằng bao nhiêu gam?
Một pound avoirdupois bằng đúng 453,59237 gam, một giá trị được ấn định theo thỏa thuận quốc tế về yard và pound năm 1959 — cùng thỏa thuận đã định nghĩa yard theo hệ mét. Đây là pound thông dụng được dùng cho cân nặng cơ thể và hàng hóa nói chung ở Mỹ và Anh.
Một stone bằng bao nhiêu pound?
Một stone bằng đúng 14 pound, hay 6.350,29318 gam. Stone là một đơn vị thông dụng vẫn còn được dùng phổ biến cho cân nặng cơ thể ở Anh và Ireland, mặc dù nó không có vai trò chính thức trong SI hay ở hầu hết các nước khác.
Trọng lượng có giống khối lượng không?
Không giống nhau về mặt vật lý — khối lượng là lượng vật chất không đổi trong một vật (đo bằng kilôgam), còn trọng lượng là lực hấp dẫn tác dụng lên khối lượng đó (đo bằng newton, và có phụ thuộc chút ít vào vị trí). Trong thương mại hàng ngày, nấu ăn và các máy tính quy đổi như thế này, từ "cân nặng" được dùng một cách thông thường để chỉ khối lượng, đây cũng là quy ước chuẩn mà công cụ này tuân theo.
Ounce có luôn cùng một kích thước không?
Không. Máy tính này sử dụng ounce avoirdupois (28,349523125 g), tiêu chuẩn cho hàng hóa và cân nặng cơ thể hàng ngày. Troy ounce, dùng cho kim loại quý như vàng và bạc, là một đơn vị khác bằng 31,1034768 g — nặng hơn khoảng 10% — và không phải là một trong các đơn vị mà máy tính này hỗ trợ.
Tấn hệ mét có giống tấn của Mỹ không?
Không. Một tấn hệ mét bằng đúng 1.000 kilôgam (khoảng 2.204,6 lb). Tấn ngắn của Mỹ là 2.000 pound (khoảng 907,18 kg) và tấn dài của Anh là 2.240 pound (khoảng 1.016,05 kg) — lần lượt nhẹ hơn và nặng hơn tấn hệ mét. Tùy chọn "tấn" của máy tính này chỉ đề cập đến tấn hệ mét.
Tài liệu tham khảo
- National Institute of Standards and Technology (NIST). Special Publication 811: Guide for the Use of the International System of Units (SI), 2008 Edition (includes guidance distinguishing mass and weight in common usage).
- Astin AV, Karo HA. Refinement of Values for the Yard and the Pound. National Bureau of Standards, 1959 (the international yard-and-pound agreement fixing the avoirdupois pound).
- International Bureau of Weights and Measures (BIPM). The International System of Units (SI Brochure), 9th edition, 2019 — 2019 redefinition of the kilogram via the Planck constant.
- NIST Handbook 44, Appendix C: General Tables of Units of Measurement.