CCalculate.Studio

🧪 Máy tính quy đổi thể tích

Máy tính thể tích này quy đổi một giá trị giữa mililít, lít, mét khối, gallon Mỹ, gallon Anh (imperial), cup Mỹ và ao-xơ chất lỏng Mỹ bằng định nghĩa pháp lý chính xác của từng đơn vị. Nhập một giá trị và đơn vị, máy tính sẽ trả về giá trị tương đương ở cả bảy đơn vị cùng lúc — bao gồm cả chênh lệch khoảng 20% giữa gallon Mỹ và gallon Anh, điều thường gây sai sót khi quy đổi thủ công.

Cập nhật lần cuối: 2026-07-07
Add as preferred on Google

Bảng tham chiếu đơn vị thể tích

Giá trị mililít-tương-đương chính xác cho mọi đơn vị mà máy tính này hỗ trợ.

Đơn vịKý hiệuTương đương theo mililít
MililítmL1 mL
LítL1.000 mL
Mét khối1.000.000 mL
Gallon Mỹgal (Mỹ)3.785,411784 mL
Gallon Anh (imperial)gal (Anh)4.546,09 mL
Cup Mỹcup236,5882365 mL
Ao-xơ chất lỏng Mỹfl oz (Mỹ)29,5735295625 mL
  • Gallon Mỹ và gallon Anh là hai đơn vị được định nghĩa độc lập, không phải số làm tròn của cùng một giá trị — gallon Anh lớn hơn gallon Mỹ khoảng 20%.
  • Máy tính này dùng ao-xơ chất lỏng Mỹ (29,5735295625 mL) và cup Mỹ (236,5882365 mL); không bao gồm ao-xơ chất lỏng Anh/imperial (≈28,41 mL) hay cup hệ mét của Úc/New Zealand (250 mL).
  • Mét khối là đơn vị lớn đối với chất lỏng dùng hằng ngày — 1 m³ bằng 1.000 lít, dễ gõ nhầm sai một hệ số mười lần.

Các đơn vị thể tích được định nghĩa như thế nào?

Lít là đơn vị ngoài SI được chấp nhận sử dụng cùng SI, định nghĩa bằng đúng một decimet khối (0,001 m³). Gallon chất lỏng Mỹ được định nghĩa bằng đúng 231 inch khối, và theo hệ số quy đổi inch-sang-mét chính xác, tương đương đúng 3,785411784 lít. Gallon Anh (imperial) được định nghĩa riêng, bằng đúng 4,54609 lít theo luật Anh. Vì hai loại gallon này bắt nguồn từ hai định nghĩa lịch sử độc lập, chúng chênh nhau khoảng 20%: một gallon Anh chứa khoảng 1,2 gallon Mỹ, đây là nguồn sai sót thường gặp khi so sánh mức tiêu hao nhiên liệu, giá nhiên liệu hoặc thể tích công thức nấu ăn giữa nguồn Mỹ và nguồn Anh/Khối thịnh vượng chung.

Cup và ao-xơ chất lỏng trong máy tính này là định nghĩa pháp lý của Mỹ, dùng trong nấu ăn và ghi nhãn dinh dưỡng tại Mỹ: cup Mỹ bằng đúng 1⁄16 gallon Mỹ (236,5882365 mL), và ao-xơ chất lỏng Mỹ bằng đúng 1⁄128 gallon Mỹ (29,5735295625 mL). Các đơn vị này khác với ao-xơ chất lỏng Anh/imperial (≈28,41 mL) và với cup hệ mét (bằng đúng 250 mL) dùng trong công thức nấu ăn của Úc và New Zealand, cả hai đều không có trong máy tính này.

Cách dùng máy tính quy đổi thể tích này

  1. Nhập giá trị thể tích bạn muốn quy đổi.
  2. Chọn đơn vị hiện tại của giá trị đó — mililít, lít, mét khối, gallon Mỹ hoặc Anh, cup Mỹ, hoặc ao-xơ chất lỏng Mỹ.
  3. Đọc kết quả quy đổi ở sáu đơn vị còn lại, hiển thị cùng lúc.
  4. Khi so sánh một thể tích nguồn Mỹ với một thể tích nguồn Anh/Khối thịnh vượng chung, hãy kiểm tra lại xem "gallon" hay "ao-xơ chất lỏng" là theo định nghĩa Mỹ hay Anh — chúng không thể dùng thay thế cho nhau.

Công thức đằng sau việc quy đổi thể tích

1 gallon Mỹ = 3,785411784 L (= 231 inch khối, chính xác)
1 gallon Anh = 4,54609 L (chính xác)
1 cup Mỹ = 236,5882365 mL (= 1⁄16 gallon Mỹ)
1 fl oz Mỹ = 29,5735295625 mL (= 1⁄128 gallon Mỹ)

Mỗi giá trị nhập vào trước tiên được quy đổi sang mililít bằng hệ số chính xác của nó, sau đó biểu diễn lại ở từng đơn vị khác bằng cách chia cho giá trị mililít-tương-đương của đơn vị đó. Mọi con số dưới đây đều là giá trị pháp lý hoặc định nghĩa chính xác, không phải số làm tròn gần đúng.

Những lỗi thường gặp

  • Gallon Mỹ và gallon Anh — gallon Anh (imperial) lớn hơn gallon Mỹ khoảng 20% (4,546 L so với 3,785 L), nên dùng nhầm số liệu bên này cho bên kia sẽ làm sai thể tích nhiên liệu, mức tiêu hao nhiên liệu và tỷ lệ công thức nấu ăn.
  • Nhầm lẫn ao-xơ chất lỏng Mỹ (29,57 mL) với ao-xơ chất lỏng Anh/imperial (≈28,41 mL) — máy tính này dùng định nghĩa Mỹ xuyên suốt.
  • Coi "cup" hệ mét (250 mL, phổ biến trong công thức nấu ăn Úc/New Zealand) là có thể thay thế cho cup pháp lý Mỹ (236,59 mL) mà máy tính này cung cấp — một chênh lệch đáng kể khi làm bánh.
  • Bỏ sót hệ số 1.000 giữa lít và mét khối, hoặc giữa mililít và lít, khi quy đổi thể tích lớn hoặc nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

Gallon Mỹ có giống gallon Anh không?

Không. Gallon (chất lỏng) Mỹ bằng đúng 3,785411784 lít, trong khi gallon Anh (imperial) bằng đúng 4,54609 lít — lớn hơn khoảng 20%. Hai đơn vị này được luật Mỹ và Anh định nghĩa độc lập, nên một công thức nấu ăn, số liệu tiêu hao nhiên liệu hay dung tích bình chứa của Mỹ không thể so sánh trực tiếp với số liệu của Anh nếu không quy đổi.

Một cup Mỹ bằng bao nhiêu mililít?

Một cup Mỹ bằng đúng 236,5882365 mililít, được định nghĩa bằng đúng 1⁄16 gallon Mỹ. Đây là đơn vị cup chuẩn dùng trong công thức nấu ăn và ghi nhãn dinh dưỡng tại Mỹ, khác với cup hệ mét 250 mL dùng trong công thức nấu ăn của Úc và New Zealand.

Một gallon Mỹ có bao nhiêu ao-xơ chất lỏng?

Có đúng 128 ao-xơ chất lỏng Mỹ trong một gallon Mỹ, vì ao-xơ chất lỏng Mỹ được định nghĩa bằng đúng 1⁄128 gallon Mỹ (29,5735295625 mL). Đây cũng là lý do có đúng 16 cup Mỹ trong một gallon Mỹ (8 fl oz mỗi cup).

Tại sao gallon Anh lớn hơn gallon Mỹ?

Hai đơn vị này bắt nguồn từ hai định nghĩa lịch sử riêng biệt chứ không phải từ cùng một gốc. Gallon Anh (imperial) được luật định cố định bằng đúng 4,54609 lít, trong khi gallon Mỹ bắt nguồn từ chuẩn gallon rượu vang Anh cổ, cố định bằng đúng 231 inch khối (3,785411784 lít) — một thể tích tham chiếu lịch sử nhỏ hơn mà Mỹ vẫn giữ lại sau khi các đơn vị đo lường của Anh được cải cách vào thế kỷ 19.

Một mét khối có bao nhiêu lít?

Đúng 1.000 lít, vì lít được định nghĩa bằng đúng một decimet khối (0,001 m³) và một mét khối chứa 1.000 decimet khối. Điều này khiến mét khối trở thành đơn vị thuận tiện cho thể tích lớn như bể nước, container vận chuyển hay khối bê tông đổ.

Tài liệu tham khảo

  1. National Institute of Standards and Technology (NIST). Special Publication 811: Guide for the Use of the International System of Units (SI), 2008 Edition.
  2. United Kingdom. Weights and Measures Act 1985, Schedule 1 — definition of the imperial gallon as exactly 4.54609 liters.
  3. NIST Handbook 44, Appendix C: General Tables of Units of Measurement (US gallon, cup and fluid ounce definitions).
  4. International Bureau of Weights and Measures (BIPM). The International System of Units (SI Brochure), 9th edition, 2019 — the liter as a non-SI unit accepted for use with SI.

Chuyển đổi đơn vị · Tất cả máy tính

Máy tính liên quan

Guides & articles