Bảng tham chiếu đơn vị chiều dài
Giá trị tương đương chính xác theo mét cho mọi đơn vị được máy tính này hỗ trợ, theo Ấn phẩm đặc biệt 811 của NIST.
| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị tương đương (m) |
|---|---|---|
| Milimét | mm | 0,001 m |
| Xentimét | cm | 0,01 m |
| Mét | m | 1 m |
| Kilômét | km | 1.000 m |
| Inch | in | 0,0254 m |
| Foot | ft | 0,3048 m |
| Yard | yd | 0,9144 m |
| Dặm (luật định) | mi | 1.609,344 m |
- Tất cả các con số theo hệ đo lường Anh ở trên đều là giá trị được định nghĩa chính xác theo thỏa thuận quốc tế về yard và pound năm 1959, không phải giá trị làm tròn gần đúng.
- Máy tính này sử dụng dặm luật định (dặm trên đất liền, 1.609,344 m), không phải hải lý (1.852 m) vốn được dùng trên biển và trong hàng không.
- US survey foot lịch sử (≈0,3048006 m) khác với foot quốc tế được dùng ở đây khoảng 2 phần triệu — không đáng kể trong sử dụng hàng ngày, nhưng có ý nghĩa lịch sử trong các hồ sơ khảo sát đất đai của Mỹ.
Các đơn vị chiều dài được định nghĩa như thế nào?
Mét là đơn vị cơ bản của SI cho chiều dài, hiện được định nghĩa bằng cách ấn định tốc độ ánh sáng trong chân không ở đúng 299.792.458 mét trên giây — một mét là quãng đường ánh sáng đi được trong chân không trong 1⁄299.792.458 giây, theo Tài liệu SI do Văn phòng Cân đo Quốc tế (BIPM) công bố. Các tiền tố mét (mili-, xenti-, kilô-) thay đổi quy mô của mét theo lũy thừa của 10, nên một milimét bằng 0,001 m và một kilômét bằng 1.000 m.
Các đơn vị chiều dài theo hệ đo lường Anh và Mỹ thông dụng — inch, foot, yard và dặm — được định nghĩa là các phân số hoặc bội số chính xác của mét theo thỏa thuận quốc tế về yard và pound, được chính thức hóa năm 1959 bởi các cơ quan tiêu chuẩn quốc gia của Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Canada, Australia, New Zealand và Nam Phi. Thỏa thuận đó ấn định yard bằng đúng 0,9144 m, từ đó foot (1⁄3 yard = 0,3048 m), inch (1⁄36 yard = 0,0254 m) và dặm luật định (1.760 yard = 1.609,344 m) đều được suy ra chính xác. Một đơn vị riêng biệt, hơi khác một chút, gọi là "US survey foot" (khoảng 0,3048006 m) từng được dùng trong một số công tác khảo sát đất đai lịch sử của Mỹ; NIST và Cơ quan Khảo sát Trắc địa Quốc gia đã ngừng sử dụng đơn vị này để chuyển sang foot quốc tế, có hiệu lực từ cuối năm 2022, và đây cũng là định nghĩa được máy tính này sử dụng xuyên suốt.
Cách sử dụng máy tính quy đổi chiều dài này
- Nhập giá trị chiều dài bạn muốn quy đổi.
- Chọn đơn vị hiện tại của giá trị đó, từ milimét đến dặm.
- Xem kết quả quy đổi ở cả sáu đơn vị còn lại được hỗ trợ, hiển thị cùng lúc.
- Với các giá trị rất lớn hoặc rất nhỏ, hãy xem kết quả ở mét, kilômét hoặc dặm, vì các kết quả này có độ chính xác thập phân cao hơn so với các con số inch/foot/yard đã làm tròn.
Công thức đằng sau việc quy đổi chiều dài
Mỗi giá trị nhập vào trước tiên được quy đổi sang mét bằng hệ số chính xác theo hệ mét hoặc hệ Anh, sau đó được biểu diễn lại theo từng đơn vị khác bằng cách chia cho giá trị tương đương theo mét của đơn vị đó. Vì tất cả các hệ số đều là giá trị được định nghĩa chính xác chứ không phải giá trị đo gần đúng, việc quy đổi qua mét không phát sinh thêm sai số.
Những sai lầm thường gặp
- Nhầm lẫn dặm luật định (1.609,344 m, dùng trên đất liền) với hải lý (1.852 m, dùng trên biển và trên không) — máy tính này chỉ xử lý dặm luật định.
- Nhầm lẫn giữa các tiền tố hệ mét, ví dụ coi xentimét và milimét chênh nhau 100 lần thay vì 10 lần.
- Làm tròn kết quả trung gian (chẳng hạn foot) trước khi tiếp tục quy đổi sang đơn vị khác, khiến sai số nhỏ tích lũy dần — luôn quy đổi từ giá trị gốc đã nhập.
- Cho rằng US survey foot đã ngừng sử dụng và foot quốc tế tiêu chuẩn là giống hệt nhau trong công việc khảo sát đất đai đòi hỏi độ chính xác cao hoặc mang tính pháp lý — chúng chênh nhau một lượng rất nhỏ nhưng có ý nghĩa lịch sử.
Câu hỏi thường gặp
Một dặm bằng bao nhiêu mét?
Một dặm luật định bằng đúng 1.609,344 mét, một giá trị chính xác được ấn định theo thỏa thuận quốc tế về yard và pound năm 1959 (1 dặm = 1.760 yard, và 1 yard = 0,9144 m chính xác). Giá trị này khác với hải lý, được định nghĩa bằng đúng 1.852 mét.
Làm thế nào để quy đổi inch sang xentimét?
Nhân số inch với 2,54, vì 1 inch được định nghĩa bằng đúng 25,4 milimét (2,54 xentimét). Ví dụ, 12 inch bằng 12 × 2,54 = 30,48 xentimét, điều này cũng xác nhận 1 foot (12 inch) bằng 0,3048 mét.
Foot theo hệ Anh có giống nhau ở mọi nơi không?
"Foot quốc tế" tiêu chuẩn (đúng 0,3048 m) mà máy tính này sử dụng là định nghĩa được Hoa Kỳ, Anh, Canada, Australia, New Zealand và Nam Phi áp dụng kể từ thỏa thuận quốc tế về yard và pound năm 1959. Một US survey foot hơi khác một chút từng tồn tại cho mục đích khảo sát đất đai lịch sử, nhưng NIST và Cơ quan Khảo sát Trắc địa Quốc gia đã ngừng sử dụng nó từ cuối năm 2022.
Hệ số quy đổi chính xác từ mét sang yard là gì?
Một yard bằng đúng 0,9144 mét, mối quan hệ định nghĩa được ấn định theo thỏa thuận quốc tế về yard và pound năm 1959. Từ con số chính xác duy nhất này, foot (yard ÷ 3), inch (yard ÷ 36) và dặm (yard × 1.760) đều được suy ra như các giá trị chính xác.
Tại sao máy tính này hiển thị nhiều chữ số thập phân đối với một số đơn vị?
Vì các hệ số quy đổi từ hệ Anh sang hệ mét tuy chính xác nhưng không phải là số tròn ở hệ còn lại (ví dụ 1 dặm = đúng 1.609,344 m), nên việc quy đổi giữa hai hệ thường cho ra kết quả có nhiều chữ số thập phân thay vì một số nguyên gọn gàng, trừ khi giá trị gốc tình cờ là một bội số thuận tiện.
Tài liệu tham khảo
- National Institute of Standards and Technology (NIST). Special Publication 811: Guide for the Use of the International System of Units (SI), 2008 Edition.
- International Bureau of Weights and Measures (BIPM). The International System of Units (SI Brochure), 9th edition, 2019 — definition of the meter.
- Astin AV, Karo HA. Refinement of Values for the Yard and the Pound. National Bureau of Standards, 1959 (the international yard-and-pound agreement).
- NIST / National Geodetic Survey. Notice on the retirement of the U.S. survey foot, effective December 31, 2022.