CCalculate.Studio

🚀 Máy tính quy đổi tốc độ

Máy tính quy đổi tốc độ này chuyển đổi một giá trị giữa kilômét trên giờ, dặm trên giờ, mét trên giây và hải lý trên giờ (knot) bằng các hệ số quy đổi chính xác suy ra từ định nghĩa của mét, dặm và hải lý quốc tế. Nhập một giá trị và đơn vị, máy tính sẽ trả về giá trị tương đương ở cả bốn đơn vị cùng lúc.

Cập nhật lần cuối: 2026-07-07
Add as preferred on Google

Bảng tham chiếu đơn vị tốc độ

Giá trị tương đương chính xác theo kilômét/giờ cho mọi đơn vị được máy tính này hỗ trợ.

Đơn vịKý hiệuGiá trị tương đương (km/h)
Kilômét trên giờkm/h1 km/h
Dặm trên giờmph1,609344 km/h
Mét trên giâym/s3,6 km/h
Knotkn1,852 km/h
  • Hệ số m/s ↔ km/h (3,6) là chính xác, được suy ra trực tiếp từ định nghĩa của kilômét và giờ — không phải giá trị làm tròn gần đúng.
  • Một knot (hải lý trên giờ) nhanh hơn khoảng 15% so với một dặm trên giờ, vì hải lý (1.852 m) dài hơn dặm luật định (1.609,344 m).
  • Máy tính này quy đổi tốc độ như một đại lượng vô hướng; nó không tính đến hướng (vận tốc) hay hệ quy chiếu (ví dụ, tốc độ so với không khí so với tốc độ so với mặt đất).

Các đơn vị tốc độ được định nghĩa như thế nào?

Tốc độ là quãng đường đi được trên một đơn vị thời gian, nên mọi đơn vị tốc độ đều được suy ra trực tiếp từ một đơn vị chiều dài và một đơn vị thời gian đã được định nghĩa chính xác. Mét trên giây (m/s) là đơn vị tốc độ nhất quán của SI; kilômét trên giờ và dặm trên giờ được quy đổi từ đó bằng các định nghĩa chính xác của kilômét, dặm và giờ, nên 1 m/s bằng đúng 3,6 km/h — không phải giá trị gần đúng, mà là hệ quả trực tiếp của việc 1 km = 1.000 m và 1 giờ = 3.600 giây.

Knot (hải lý trên giờ) là đơn vị tốc độ bằng một hải lý trên giờ, được dùng trong hàng không, hàng hải và khí tượng học. Hải lý quốc tế được ấn định bằng đúng 1.852 mét theo thỏa thuận quốc tế tại Hội nghị Thủy văn Quốc tế Bất thường năm 1929 ở Monaco, và con số này sau đó được các cơ quan hàng hải và hàng không lớn trên thế giới áp dụng. Vì 1 hải lý (1.852 m) khác với 1 dặm luật định (1.609,344 m), knot và dặm trên giờ không phải cùng một tốc độ — 1 knot bằng khoảng 1,151 mph.

Cách sử dụng máy tính quy đổi tốc độ này

  1. Nhập giá trị tốc độ bạn muốn quy đổi.
  2. Chọn đơn vị hiện tại của giá trị đó — km/h, mph, m/s hoặc knot.
  3. Xem kết quả quy đổi ở ba đơn vị còn lại, hiển thị cùng lúc.
  4. Khi làm việc với dữ liệu hàng không, hàng hải hoặc thời tiết được báo cáo theo knot, hãy nhớ rằng chúng biểu thị hải lý trên giờ, không phải dặm luật định trên giờ.

Công thức đằng sau việc quy đổi tốc độ

1 m/s = 3,6 km/h (chính xác)
1 mph = 1,609344 km/h (chính xác, từ 1 dặm = 1.609,344 m)
1 knot = 1,852 km/h (chính xác, hải lý quốc tế)

Mỗi giá trị nhập vào trước tiên được quy đổi sang kilômét trên giờ bằng hệ số chính xác của nó, sau đó được biểu diễn lại theo từng đơn vị khác bằng cách chia cho giá trị tương đương theo km/h của đơn vị đó. Tất cả các hệ số dưới đây đều chính xác, được suy ra trực tiếp từ định nghĩa của mét, dặm và hải lý quốc tế.

Những sai lầm thường gặp

  • Nhầm lẫn knot (hải lý trên giờ, dùng trong hàng không và trên biển) với mph luật định — gió được báo cáo ở mức 20 knot là khoảng 23 mph, không phải 20 mph.
  • Coi hệ số 3,6 từ m/s sang km/h chỉ là một quy tắc ước lượng thay vì giá trị chính xác mà nó thực sự là.
  • Làm tròn quá mức hệ số từ mph sang km/h — dùng 1,6 thay vì giá trị chính xác 1,609344 sẽ gây ra sai số đáng kể trên quãng đường dài.
  • Dùng lẫn lộn tốc độ và vận tốc — tốc độ chỉ là một đại lượng; hướng di chuyển không phải là một phần của bất kỳ đơn vị nào mà máy tính này xử lý.

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để quy đổi km/h sang mph?

Chia giá trị kilômét/giờ cho 1,609344, số kilômét chính xác trong một dặm luật định. Ví dụ, 100 km/h quy đổi thành 100 ÷ 1,609344 ≈ 62,14 mph.

Một knot bằng bao nhiêu mph?

Một knot (một hải lý trên giờ) bằng khoảng 1,15078 mph, vì hải lý quốc tế (1.852 m, được ấn định năm 1929) dài hơn dặm luật định (1.609,344 m) dùng để định nghĩa mph. Knot là đơn vị tốc độ chuẩn trong hàng không, hàng hải và khí tượng học.

Tại sao 1 m/s bằng đúng 3,6 km/h?

Vì 1 kilômét bằng đúng 1.000 mét và 1 giờ bằng đúng 3.600 giây, việc quy đổi mét trên giây sang kilômét trên giờ là một phép tính trực tiếp dựa trên định nghĩa đơn vị (1.000 m ÷ 3.600 giây đảo ngược cho ra hệ số 3,6), không phải giá trị thực nghiệm hay làm tròn gần đúng.

Hải lý có giống dặm thông thường không?

Không. Một hải lý bằng đúng 1.852 mét, được ấn định theo thỏa thuận quốc tế năm 1929, trong khi một dặm luật định (dặm trên đất liền) bằng đúng 1.609,344 mét. Hải lý dài hơn khoảng 15%, đó là lý do vì sao knot và mph là hai tốc độ khác nhau ứng với cùng một giá trị số.

100 km/h bằng bao nhiêu mph và m/s?

100 km/h quy đổi thành khoảng 62,14 mph (chia cho 1,609344) và khoảng 27,78 m/s (chia cho 3,6). Đây là một tốc độ tham chiếu phổ biến vì nhiều quốc gia đặt giới hạn tốc độ trên đường cao tốc trong khoảng này.

Tài liệu tham khảo

  1. National Institute of Standards and Technology (NIST). Special Publication 811: Guide for the Use of the International System of Units (SI), 2008 Edition.
  2. International Hydrographic Organization. Definition of the international nautical mile (1,852 m), adopted at the Extraordinary International Hydrographic Conference, Monaco, 1929.
  3. Astin AV, Karo HA. Refinement of Values for the Yard and the Pound. National Bureau of Standards, 1959 (defines the statute mile used for mph).
  4. International Bureau of Weights and Measures (BIPM). The International System of Units (SI Brochure), 9th edition, 2019 — coherent derived unit m/s.

Chuyển đổi đơn vị · Tất cả máy tính

Máy tính liên quan

Guides & articles