CCalculate.Studio

🗺️ Máy tính quy đổi diện tích

Máy tính diện tích này quy đổi một giá trị giữa mét vuông, ki-lô-mét vuông, foot vuông, mẫu Anh và héc-ta bằng các hệ số quy đổi chính xác bắt nguồn từ mét chuẩn và foot quốc tế. Nhập một giá trị và đơn vị, máy tính sẽ trả về giá trị tương đương ở cả năm đơn vị cùng lúc.

Cập nhật lần cuối: 2026-07-07
Add as preferred on Google

Bảng tham chiếu đơn vị diện tích

Giá trị mét-vuông-tương-đương chính xác cho mọi đơn vị mà máy tính này hỗ trợ.

Đơn vịKý hiệuTương đương theo mét vuông
Mét vuông1 m²
Ki-lô-mét vuôngkm²1.000.000 m²
Foot vuôngft²0,09290304 m²
Mẫu Anhacre4.046,8564224 m²
Héc-taha10.000 m²
  • 1 héc-ta ≈ 2,471 mẫu Anh — nguồn gây nhầm lẫn thường gặp khi so sánh tin đăng bất động sản giữa các nước dùng đơn vị khác nhau.
  • Máy tính này dùng mẫu Anh theo foot quốc tế (4.046,8564224 m²); mẫu Anh khảo sát Mỹ lịch sử chỉ chênh vài phần triệu và không còn là thực hành chuẩn.
  • Diện tích tỷ lệ với bình phương của chiều dài, vì vậy không bao giờ được áp trực tiếp hệ số quy đổi chiều dài tuyến tính cho một giá trị diện tích.

Các đơn vị diện tích được định nghĩa như thế nào?

Đơn vị diện tích bắt nguồn từ việc bình phương một đơn vị chiều dài. Mét vuông (m²) là đơn vị diện tích mạch lạc của hệ SI; foot vuông (ft²) suy ra chính xác từ foot quốc tế đã định nghĩa (0,3048 m), nên 1 ft² bằng đúng 0,3048² = 0,09290304 m². Héc-ta là đơn vị ngoài SI được chấp nhận sử dụng cùng SI, định nghĩa bằng đúng 10.000 m² (một hình vuông 100 m × 100 m), và là đơn vị chuẩn cho diện tích đất ở phần lớn thế giới.

Mẫu Anh (acre) là đơn vị đo đất truyền thống cũ hơn, có gốc từ nông nghiệp Anh thời trung cổ (theo truyền thống là diện tích một đôi bò có thể cày trong một ngày), sau này được chuẩn hóa cho mục đích pháp lý và đo đạc. Dùng foot quốc tế, mẫu Anh nay được định nghĩa bằng đúng 4.046,8564224 m² (tương đương 43.560 foot vuông quốc tế). Một biến thể hơi khác là "mẫu Anh khảo sát Mỹ" (US survey acre), dựa trên foot khảo sát Mỹ lịch sử, từng tồn tại cho công việc đo đạc đất pháp lý tại một số nơi ở Mỹ; NIST và Cục Khảo sát Địa lý Quốc gia đã ngừng dùng foot khảo sát này vào cuối năm 2022, và máy tính này dùng thống nhất mẫu Anh theo foot quốc tế.

Cách dùng máy tính quy đổi diện tích này

  1. Nhập giá trị diện tích bạn muốn quy đổi.
  2. Chọn đơn vị hiện tại của giá trị đó — mét vuông, ki-lô-mét vuông, foot vuông, mẫu Anh hoặc héc-ta.
  3. Đọc kết quả quy đổi ở bốn đơn vị còn lại, hiển thị cùng lúc.
  4. Để ước lượng nhanh về diện tích đất, hãy nhớ 1 héc-ta ≈ 2,47 mẫu Anh và 1 mẫu Anh ≈ 4.047 m² (khoảng hai phần ba một sân bóng đá).

Công thức đằng sau việc quy đổi diện tích

1 ft² = 0,09290304 m² (= 0,3048² m²)
1 mẫu Anh = 4.046,8564224 m² (= 43.560 ft², theo foot quốc tế)
1 héc-ta = 10.000 m² (chính xác)

Mỗi giá trị nhập vào trước tiên được quy đổi sang mét vuông bằng hệ số chính xác của nó, sau đó biểu diễn lại ở từng đơn vị khác bằng cách chia cho giá trị mét-vuông-tương-đương của đơn vị đó. Vì diện tích tỷ lệ với bình phương của hệ số chiều dài, hệ số quy đổi diện tích là bình phương của hệ số chiều dài tương ứng, chứ không phải chính hệ số chiều dài đó.

Những lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn giữa mẫu Anh và héc-ta — 1 héc-ta khoảng 2,47 mẫu Anh, nên coi hai đơn vị này gần bằng nhau sẽ làm sai lệch diện tích đất hơn gấp đôi.
  • Áp hệ số quy đổi chiều dài tuyến tính cho một số liệu diện tích, ví dụ nhân giá trị foot vuông với hệ số feet-sang-mét thay vì bình phương của nó.
  • Quên rằng việc nhân đôi cạnh của một khu đất làm diện tích tăng gấp bốn chứ không phải gấp đôi, vì diện tích tỷ lệ với bình phương của kích thước tuyến tính.
  • Lẫn lộn mẫu Anh/foot khảo sát Mỹ lịch sử với mẫu Anh theo foot quốc tế mà máy tính này dùng — chênh lệch rất nhỏ (vài phần triệu) nhưng từng được ghi nhận riêng trong hồ sơ đất đai Mỹ cho đến khi foot khảo sát Mỹ ngừng dùng năm 2022.

Câu hỏi thường gặp

Một mẫu Anh bằng bao nhiêu mét vuông?

Một mẫu Anh bằng đúng 4.046,8564224 mét vuông, tương đương 43.560 foot vuông, theo foot quốc tế (0,3048 m). Đây là đơn vị đo đất truyền thống vẫn được dùng rộng rãi cho bất động sản và nông nghiệp ở Mỹ, Anh và một số nước khác.

Một héc-ta bằng bao nhiêu mẫu Anh?

Một héc-ta xấp xỉ 2,471 mẫu Anh. Vì héc-ta được định nghĩa bằng đúng 10.000 mét vuông và mẫu Anh bằng đúng 4.046,8564224 mét vuông, phép chia cho ra 10.000 ÷ 4.046,8564224 ≈ 2,4711.

Làm sao quy đổi foot vuông sang mét vuông?

Nhân giá trị foot vuông với 0,09290304, chính là bình phương chính xác của giá trị mét tương đương của foot quốc tế (0,3048² m²). Ví dụ, 1.000 ft² quy đổi thành 1.000 × 0,09290304 ≈ 92,9 m².

Tại sao không thể dùng hệ số quy đổi chiều dài cho diện tích?

Vì diện tích là đại lượng hai chiều (bình phương). Quy đổi một chiều dài theo hệ số, chẳng hạn 0,3048 (feet sang mét), đòi hỏi phải bình phương hệ số đó — 0,3048² = 0,09290304 — để quy đổi đúng diện tích tương ứng. Dùng trực tiếp hệ số tuyến tính sẽ làm giá trị diện tích quy đổi bị thấp hơn thực tế.

Héc-ta được dùng để làm gì?

Héc-ta (bằng đúng 10.000 m², tức 100 m × 100 m) là đơn vị chuẩn để đo diện tích đất ở hầu hết các nước ngoài Mỹ, thường dùng cho đất nông nghiệp, lâm nghiệp và quy hoạch đô thị. Đây là đơn vị ngoài SI được Văn phòng Cân đo Quốc tế chính thức chấp nhận sử dụng song song với các đơn vị SI.

Tài liệu tham khảo

  1. National Institute of Standards and Technology (NIST). Special Publication 811: Guide for the Use of the International System of Units (SI), 2008 Edition.
  2. International Bureau of Weights and Measures (BIPM). The International System of Units (SI Brochure), 9th edition, 2019 — hectare as a non-SI unit accepted for use with SI.
  3. NIST Handbook 44, Appendix C: General Tables of Units of Measurement (acre and square-foot definitions).
  4. NIST / National Geodetic Survey. Notice on the retirement of the U.S. survey foot, effective December 31, 2022.

Chuyển đổi đơn vị · Tất cả máy tính

Máy tính liên quan

Guides & articles