Hiểu nghiệm của hệ phương trình
Một hệ tuyến tính luôn rơi vào đúng một trong ba trường hợp, được quyết định bởi cách các đường thẳng (hoặc mặt phẳng) của các phương trình liên hệ với nhau về mặt hình học.
| Trường hợp | Ý nghĩa hình học (2×2) | Số nghiệm |
|---|---|---|
| Độc lập, tương thích | Hai đường thẳng cắt nhau tại đúng một điểm | Đúng một nghiệm duy nhất |
| Phụ thuộc | Hai phương trình mô tả cùng một đường thẳng | Vô số nghiệm |
| Không tương thích | Hai đường thẳng song song và không bao giờ gặp nhau | Vô nghiệm |
- Máy tính này báo cả trường hợp phụ thuộc lẫn trường hợp không tương thích là 'Không có nghiệm duy nhất', vì riêng phép khử Gauss không thể phân biệt hai trường hợp đó nếu không rút gọn hàng sâu hơn cho ma trận bổ sung; cả hai đều là kết cục hợp lệ khi ma trận hệ số suy biến.
- Kết quả số được làm tròn tới 6 chữ số thập phân. Với các hệ có hệ số là số nguyên hoặc phân số đơn giản, những số thập phân nhỏ khác 0 trong kết quả (ví dụ 1,999999 thay vì 2) phản ánh việc làm tròn dấu phẩy động thông thường và có thể coi như giá trị chính xác lân cận.
- Việc chọn phần tử trụ từng phần được dùng để giảm sai số số học, nhưng những hệ 'gần suy biến' (định thức rất gần 0) vẫn có thể cho kết quả nhạy cảm với thay đổi nhỏ ở dữ liệu vào — tính chất này gọi là điều kiện xấu trong đại số tuyến tính số.
Hệ phương trình tuyến tính là gì?
Hệ phương trình tuyến tính là tập hợp gồm hai phương trình tuyến tính trở lên cùng chia sẻ một bộ biến. Nghiệm của hệ là một bộ giá trị — mỗi biến một giá trị — làm cho mọi phương trình trong hệ đồng thời đúng. Về mặt hình học, một phương trình tuyến tính hai biến là một đường thẳng, và giải hệ 2×2 nghĩa là tìm giao điểm của hai đường thẳng. Một phương trình tuyến tính ba biến là một mặt phẳng trong không gian ba chiều, và hệ 3×3 tìm điểm mà ba mặt phẳng cùng đi qua.
Máy tính này biểu diễn mỗi phương trình thành một hàng của ma trận bổ sung: các hệ số của từng biến, tiếp theo là hằng số ở vế phải dấu bằng. Với hệ 2×2, bạn nhập sáu số theo thứ tự từng hàng — a₁, b₁, c₁, a₂, b₂, c₂ — biểu diễn a₁x + b₁y = c₁ và a₂x + b₂y = c₂. Hệ 3×3 theo cùng quy tắc với mười hai số trải trên ba hàng, mỗi hàng bốn hệ số.
Bộ giải dùng phương pháp khử Gauss có chọn phần tử trụ từng phần, một phương pháp đại số tuyến tính số chuẩn mực, khử dần các biến theo từng hàng để đưa ma trận bổ sung về dạng đọc được trực tiếp từng ẩn. Việc chọn phần tử trụ từng phần — chọn hàng có hệ số lớn nhất theo giá trị tuyệt đối trong mỗi cột trước khi khử — giúp cải thiện độ ổn định số so với cách khử đơn giản.
Cách dùng máy tính hệ phương trình này
- Chọn số ẩn: 2 cho hệ hai phương trình hai biến (x, y), hoặc 3 cho hệ ba phương trình ba biến (x, y, z).
- Nhập các hệ số thành một danh sách phân tách bằng ; theo thứ tự từng hàng. Với hệ 2×2, nhập a₁; b₁; c₁; a₂; b₂; c₂ cho các phương trình a₁x + b₁y = c₁ và a₂x + b₂y = c₂ — tổng cộng sáu số.
- Với hệ 3×3, nhập mười hai số: a₁, b₁, c₁, d₁, a₂, b₂, c₂, d₂, a₃, b₃, c₃, d₃ cho a₁x + b₁y + c₁z = d₁ và hai phương trình tiếp theo, vẫn cách nhau bằng ;.
- Đọc các giá trị x, y đã giải (và z với hệ 3×3). Nếu hệ suy biến — các phương trình phụ thuộc hoặc mâu thuẫn nhau — máy tính sẽ báo 'Không có nghiệm duy nhất' thay vì các giá trị số.
Công thức đằng sau phép khử Gauss
Phép khử Gauss biến ma trận bổ sung [A | b] thành một dạng tương đương dễ giải hơn bằng các phép biến đổi hàng không làm thay đổi tập nghiệm: đổi chỗ hai hàng, nhân một hàng với hằng số khác 0, và cộng vào một hàng bội của hàng khác. Máy tính này khử tới dạng rút gọn rồi đọc nghiệm trực tiếp từ ma trận đường chéo thu được, đồng thời chọn phần tử trụ từng phần (chọn trụ lớn nhất có thể trong mỗi cột) để giảm sai số làm tròn dấu phẩy động.
Ví dụ minh họa (2×2): giải 2x + y = 5 và x − y = 1. Cộng hai phương trình sẽ khử y: 3x = 6, nên x = 2. Thế vào phương trình thứ hai: 2 − y = 1, nên y = 1. Kiểm tra lại: 2(2) + 1 = 5 ✓ và 2 − 1 = 1 ✓.
Một hệ là suy biến — không có nghiệm duy nhất — khi ma trận hệ số của nó có định thức bằng 0, tương đương với việc phép khử Gauss tạo ra một cột trụ chỉ chứa các phần tử bằng 0 (về mặt số học). Hệ suy biến hoặc là không tương thích (các phương trình mâu thuẫn nhau, ví dụ x + y = 2 và x + y = 5, dẫn tới vô nghiệm) hoặc là phụ thuộc (một phương trình là bội của phương trình khác, ví dụ x + y = 2 và 2x + 2y = 4, dẫn tới vô số nghiệm). Muốn biết rơi vào trường hợp nào thì phải xem xét trực tiếp các phương trình; máy tính này báo cả hai trường hợp là 'không có nghiệm duy nhất'.
Những lỗi thường gặp
- Nhập hệ số sai thứ tự từng hàng — máy tính chờ đợi các hệ số của mỗi phương trình rồi tới hằng số của nó, lần lượt theo hàng, chứ không phải theo cột.
- Quên rằng hệ 3×3 cần mười hai số (bốn số mỗi hàng), chứ không phải chín — phải kể cả số hạng tự do ở vế phải của mỗi phương trình.
- Dùng ; để ngăn cách các giá trị trong danh sách — dấu phẩy là dấu thập phân trong tiếng Việt, nên các giá trị phải phân tách bằng ;.
- Cho rằng 'không có nghiệm duy nhất' luôn nghĩa là vô nghiệm — nó cũng có thể nghĩa là có vô số nghiệm (hệ phụ thuộc); muốn phân biệt hai trường hợp thì phải kiểm tra các phương trình gốc bằng tay.
- Nhầm lẫn hằng số thuộc vế nào của phương trình — mọi số hạng chứa biến phải được chuyển sang vế trái và phương trình phải viết dưới dạng a₁x + b₁y (+ c₁z) = hằng số trước khi nhập hệ số.
- Trông đợi kết quả là phân số chính xác — kết quả là các xấp xỉ thập phân làm tròn tới sáu chữ số, nên nghiệm đúng 1/3 sẽ hiển thị là 0,333333.
Câu hỏi thường gặp
Giải hệ hai phương trình tuyến tính như thế nào?
Một cách phổ biến là phương pháp cộng đại số: cộng hoặc trừ các bội của những phương trình để triệt tiêu một biến, giải biến còn lại, rồi thế ngược trở lại. Với 2x + y = 5 và x − y = 1, cộng hai phương trình sẽ khử y, cho 3x = 6, nên x = 2; thế vào ta được y = 1. Máy tính này tự động hóa quy trình tương đương — phép khử Gauss — cho cả hệ 2×2 lẫn hệ 3×3.
Hệ không có nghiệm duy nhất nghĩa là gì?
Nghĩa là các phương trình không cắt nhau tại đúng một điểm. Điều này xảy ra theo hai cách khác nhau: các phương trình có thể không tương thích (mâu thuẫn nhau, như x + y = 2 và x + y = 5), tức là hoàn toàn vô nghiệm, hoặc phụ thuộc (một phương trình là bản sao đã nhân hệ số của phương trình khác, như x + y = 2 và 2x + 2y = 4), tức là có vô số nghiệm. Cả hai trường hợp đều ứng với ma trận hệ số có định thức bằng 0.
Cần bao nhiêu phương trình để giải cho 3 ẩn?
Nói chung, một hệ cần ít nhất số phương trình độc lập bằng số ẩn thì mới có nghiệm duy nhất — ba phương trình độc lập cho ba ẩn (x, y, z). Ít phương trình độc lập hơn sẽ để lại ít nhất một bậc tự do, sinh ra vô số nghiệm thay vì một nghiệm duy nhất.
Phép khử Gauss là gì?
Phép khử Gauss là một phương pháp có hệ thống để giải hệ tuyến tính bằng các phép biến đổi hàng — đổi chỗ hai hàng, nhân một hàng với hằng số, và cộng vào một hàng bội của hàng khác — nhằm đưa ma trận bổ sung về dạng tam giác hoặc đường chéo đơn giản hơn, từ đó đọc được nghiệm trực tiếp. Đây là phương pháp chuẩn được dạy trong đại số tuyến tính và được hầu hết các bộ giải phương trình số dùng bên trong, kể cả máy tính này.
Máy tính này có giải được hệ phi tuyến, ví dụ phương trình có x², không?
Không. Máy tính này chỉ giải hệ tuyến tính, trong đó mọi biến chỉ xuất hiện ở bậc nhất và không có tích giữa các biến (không có x², không có số hạng xy). Hệ phi tuyến cần những phương pháp khác, chẳng hạn phương pháp thế kết hợp công thức nghiệm bậc hai, hoặc các kỹ thuật tìm nghiệm bằng số.
Vì sao máy tính hiển thị số thập phân thay vì phân số chính xác?
Bộ giải thực hiện phép khử Gauss dấu phẩy động (thập phân), vốn là cách tiếp cận chuẩn trong đại số tuyến tính số, chứ không dùng số học phân số ký hiệu. Nghiệm đúng 1/3 sẽ hiển thị là 0,333333 (làm tròn tới sáu chữ số thập phân). Với các hệ có hệ số nguyên gọn gàng, kết quả thập phân thường quy về đúng hoặc gần đúng một số nguyên.
Tài liệu tham khảo
- Strang G. Linear Algebra and Its Applications. 4th ed. Cengage Learning, 2006. (Gaussian elimination and matrix rank.)
- Lay DC, Lay SR, McDonald JJ. Linear Algebra and Its Applications. 5th ed. Pearson, 2015.
- Burden RL, Faires JD. Numerical Analysis. 9th ed. Cengage Learning, 2011. (Partial pivoting and numerical stability.)