CCalculate.Studio

📏 Máy tính tỷ lệ eo hông

Tỷ lệ eo hông (WHR) là số đo được tính bằng cách lấy vòng eo chia cho vòng hông, dùng làm chỉ số phân bố mỡ ở vùng bụng (mỡ trung tâm). Hội đồng chuyên gia năm 2008 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xác định nguy cơ biến chứng chuyển hóa tăng đáng kể khi WHR từ 0,90 trở lên ở nam giới và từ 0,85 trở lên ở nữ giới. Máy tính này tính tỷ lệ của bạn và cho biết vị trí của nó so với các giá trị tham chiếu này của WHO.

Cập nhật lần cuối: 2026-07-07
Add as preferred on Google

Hiểu về tỷ lệ eo hông của bạn

Máy tính này phân nhóm tỷ lệ thành ba khoảng dựa trên ngưỡng của hội đồng chuyên gia WHO năm 2008, xác định nguy cơ biến chứng chuyển hóa tăng đáng kể khi WHR từ 0,90 trở lên ở nam giới và từ 0,85 trở lên ở nữ giới.

KhoảngNam (WHR)Nữ (WHR)
ThấpDưới 0,90Dưới 0,80
Trung bình0,90 – 0,990,80 – 0,84
Cao1,00 trở lên0,85 trở lên
  • Ngưỡng của WHO là giá trị sàng lọc dân số; nguy cơ cá nhân phụ thuộc vào vòng eo, huyết áp, lipid máu, đường huyết, tiền sử gia đình và lối sống, cần được bác sĩ lâm sàng diễn giải.
  • WHR nhạy với kỹ thuật đo — đo vòng eo tại rốn thay vì mốc giải phẫu theo WHO, hoặc kéo căng thước dây, sẽ làm thay đổi kết quả.
  • Cách diễn giải WHR được xây dựng cho người trưởng thành; không áp dụng cho trẻ em, và khi mang thai, số đo vòng eo không còn nhiều ý nghĩa.

Tỷ lệ eo hông là gì?

Tỷ lệ eo hông (WHR) là một con số không thứ nguyên, có được bằng cách lấy vòng eo chia cho vòng hông, đo bằng cùng một đơn vị. Chỉ số này mô tả cách mỡ cơ thể phân bố: tỷ lệ càng cao cho thấy mỡ tích tụ ở vùng bụng nhiều hơn theo tỷ lệ, còn tỷ lệ càng thấp cho thấy mỡ tích tụ nhiều hơn ở hông và đùi.

Mỡ bụng (mỡ nội tạng) hoạt động chuyển hóa mạnh và có liên quan đến nguy cơ mắc đái tháo đường type 2 và bệnh tim mạch cao hơn so với mỡ tích tụ ở hông và đùi. Hội đồng chuyên gia năm 2008 của Tổ chức Y tế Thế giới về vòng eo và tỷ lệ eo hông kết luận rằng WHR từ 0,90 trở lên ở nam giới và từ 0,85 trở lên ở nữ giới cho thấy nguy cơ biến chứng chuyển hóa tăng đáng kể.

Nghiên cứu bệnh chứng quốc tế quy mô lớn INTERHEART (Yusuf và cộng sự, The Lancet, 2005) cho thấy tỷ lệ eo hông có mối liên hệ theo bậc với nhồi máu cơ tim mạnh hơn BMI trên 52 quốc gia, đây là một lý do khiến các bác sĩ lâm sàng đo lường sự phân bố mỡ bên cạnh tình trạng cân nặng tổng thể.

WHR là một chỉ số sàng lọc, không phải chẩn đoán. Kỹ thuật đo ảnh hưởng đến kết quả, và các bác sĩ lâm sàng diễn giải nó cùng với BMI, vòng eo, huyết áp, lipid máu và các đánh giá khác.

Cách sử dụng máy tính tỷ lệ eo hông này

  1. Đo vòng eo tại điểm giữa bờ dưới xương sườn cuối cùng sờ thấy được và đỉnh xương chậu (mào chậu), theo quy trình đo của WHO, với thước dây vừa khít nhưng không ép vào da.
  2. Đo vòng hông tại vị trí rộng nhất của mông, giữ thước dây song song với sàn nhà.
  3. Nhập cả hai số đo cùng một đơn vị — bản thân tỷ lệ không phụ thuộc vào đơn vị.
  4. Chọn giới tính của bạn, vì ngưỡng của WHO khác nhau giữa nam và nữ.
  5. Đọc tỷ lệ của bạn và khoảng của nó so với các giá trị tham chiếu WHO 2008.

Công thức tính tỷ lệ eo hông

WHR = vòng eo ÷ vòng hông

Tỷ lệ eo hông là phép chia đơn giản giữa hai số đo vòng, lấy cùng một đơn vị. Vì đây là một tỷ lệ, kết quả giống hệt nhau dù bạn đo bằng centimet hay inch.

Ví dụ: một người có vòng eo 80 cm và vòng hông 100 cm có WHR là 80 ÷ 100 = 0,80.

Những sai lầm thường gặp

  • Đo vòng eo tại rốn thay vì tại mốc giải phẫu theo WHO — điểm giữa bờ dưới xương sườn cuối cùng và đỉnh xương chậu.
  • Đo qua lớp quần áo dày hoặc kéo thước dây đủ chặt để ép vào da, làm sai lệch cả hai số đo vòng.
  • Trộn lẫn đơn vị đo — nhập vòng eo bằng inch và vòng hông bằng centimet tạo ra một tỷ lệ vô nghĩa.
  • Đo vòng hông tại xương chậu thay vì tại vị trí rộng nhất của mông.
  • So sánh kết quả với ngưỡng của giới tính đối lập — giá trị tham chiếu của WHO là 0,90 đối với nam và 0,85 đối với nữ.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ lệ eo hông khỏe mạnh là bao nhiêu?

Theo hội đồng chuyên gia WHO năm 2008, nguy cơ biến chứng chuyển hóa tăng đáng kể khi tỷ lệ eo hông từ 0,90 trở lên ở nam giới và từ 0,85 trở lên ở nữ giới. Tỷ lệ dưới khoảng 0,90 đối với nam và 0,80 đối với nữ thường được coi là nguy cơ thấp hơn trên bình diện sàng lọc dân số.

Làm thế nào để đo vòng eo và vòng hông đúng cách?

Theo quy trình của WHO, đo vòng eo tại điểm giữa bờ dưới xương sườn cuối cùng sờ thấy được và đỉnh mào chậu (xương chậu), vào cuối thì thở ra bình thường. Đo vòng hông quanh vị trí rộng nhất của mông với thước dây song song với sàn nhà. Giữ thước dây vừa khít nhưng không ép vào da.

Tỷ lệ eo hông có tốt hơn BMI không?

Chúng đo những thứ khác nhau. BMI sàng lọc cân nặng tổng thể so với chiều cao, còn tỷ lệ eo hông mô tả sự phân bố mỡ. Nghiên cứu INTERHEART (The Lancet, 2005) cho thấy WHR có liên hệ với nguy cơ nhồi máu cơ tim mạnh hơn BMI. Các cơ quan y tế thường sử dụng cả hai, cùng với vòng eo, thay vì chỉ chọn một.

Tỷ lệ eo hông có phụ thuộc vào đơn vị đo không?

Không. Vì WHR chia một số đo vòng cho một số đo vòng khác, các đơn vị sẽ triệt tiêu lẫn nhau. Vòng eo 32 inch với vòng hông 40 inch, và vòng eo 81,3 cm với vòng hông 101,6 cm, đều cho tỷ lệ 0,80. Yêu cầu duy nhất là cả hai số đo phải dùng cùng một đơn vị.

Tại sao ngưỡng lại khác nhau giữa nam và nữ?

Nam giới và nữ giới tích trữ mỡ khác nhau: nữ giới thường tích mỡ nhiều hơn theo tỷ lệ ở hông và đùi (kiểu hình quả lê), trong khi nam giới thường tích mỡ ở vùng bụng nhiều hơn (kiểu hình quả táo). Vì vậy WHO đặt ra ngưỡng riêng theo giới tính — 0,90 đối với nam và 0,85 đối với nữ — cho nguy cơ chuyển hóa tăng đáng kể.

Tỷ lệ eo hông có những hạn chế gì?

WHR không đo tổng lượng mỡ cơ thể, và có thể không đổi ngay cả khi cả vòng eo lẫn vòng hông cùng thay đổi. Chỉ số này nhạy với kỹ thuật đo, chưa được kiểm chứng cho trẻ em, và không có nhiều ý nghĩa trong thai kỳ. Các bác sĩ lâm sàng xem đây là một trong nhiều chỉ số sàng lọc.

Tài liệu tham khảo

  1. World Health Organization. Waist circumference and waist–hip ratio: report of a WHO expert consultation, Geneva, 8–11 December 2008. WHO, 2011.
  2. Yusuf S et al. Obesity and the risk of myocardial infarction in 27,000 participants from 52 countries (INTERHEART): a case-control study. The Lancet 2005; 366(9497): 1640–1649.
  3. World Health Organization. Obesity: preventing and managing the global epidemic. WHO Technical Report Series 894 (2000).
  4. Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Assessing your weight — waist circumference guidance. cdc.gov.
  5. NHS. Why waist size matters — measuring your waist. nhs.uk.

Số Đo Cơ Thể · Tất cả máy tính

Máy tính liên quan

Guides & articles