Bảng quy đổi đơn vị công suất
Bảng liệt kê từng đơn vị được hỗ trợ cùng giá trị chính xác tính theo watt, dựa trên các hệ số quy đổi của SI Brochure và NIST SP 811.
| Đơn vị | Ký hiệu | Watt |
|---|---|---|
| Watt | W | 1 |
| Kilowatt | kW | 1.000 |
| Megawatt | MW | 1.000.000 |
| Mã lực cơ học | hp | 745,6999 |
| Mã lực hệ mét | PS | 735,49875 |
| BTU mỗi giờ | BTU/h | 0,29307107 |
- Còn có một số định nghĩa mã lực khác — bao gồm mã lực điện (chính xác 746 W) và mã lực nồi hơi (khoảng 9.810 W); công cụ này sử dụng định nghĩa cơ học và hệ mét, phù hợp với ứng dụng ô tô và kỹ thuật nói chung.
- Thông số công suất xe cũng chịu ảnh hưởng bởi tiêu chuẩn đo (ví dụ SAE net so với DIN), không chỉ do đơn vị — hai bảng thông số có thể khác nhau vì những lý do ngoài việc dùng hp hay PS.
- Việc lắp đặt điện và thông số định mức thiết bị được quy định bởi tiêu chuẩn điện địa phương; hãy tham khảo ý kiến thợ điện có chuyên môn trước khi quyết định lắp đặt.
Watt là gì và các đơn vị công suất liên hệ với nhau ra sao?
Watt (W) là đơn vị công suất trong hệ SI — bằng một jun năng lượng mỗi giây. Đơn vị này được đặt theo tên James Watt và được định nghĩa trong Hệ đơn vị quốc tế do BIPM duy trì. Kilowatt (10³ W) và megawatt (10⁶ W) là các bội số thập phân đơn giản, lần lượt dùng cho thiết bị gia dụng, phương tiện và nhà máy điện.
Mã lực xuất hiện trước watt và vẫn tồn tại dưới hai dạng chính rất dễ nhầm lẫn. Mã lực cơ học (Anh) được định nghĩa là 550 foot-pound-lực mỗi giây, tương đương 745,6999 W. Mã lực hệ mét — viết tắt là PS từ tiếng Đức Pferdestärke, cũng được ghi là cv hoặc ch trong các ngôn ngữ gốc Latinh — được định nghĩa là 75 kgf·m/s, tương đương 735,49875 W. Do đó 1 PS bằng khoảng 98,6% của 1 hp: một động cơ 300 PS tương đương khoảng 296 hp, và việc ghi nhầm đơn vị sẽ làm sai lệch công suất khoảng 1,4%.
BTU mỗi giờ là đơn vị công suất bắt nguồn từ hệ nhiệt Anh: một đơn vị nhiệt Anh (British thermal unit) mỗi giờ bằng 0,29307107 W. Đây vẫn là đơn vị công suất tiêu chuẩn cho điều hòa, máy sưởi và lò sưởi ở Bắc Mỹ — một chiếc điều hòa '12.000 BTU' truyền 12.000 BTU/h, tương đương khoảng 3,52 kW nhiệt.
Cách sử dụng công cụ đổi đơn vị watt này
- Nhập giá trị công suất bạn muốn đổi.
- Chọn đơn vị của giá trị đó: W, kW, MW, hp (cơ học), PS (hệ mét) hoặc BTU/h.
- Đọc giá trị tương đương ở tất cả các đơn vị còn lại cùng lúc.
- Khi so sánh động cơ, hãy chú ý xem thông số kỹ thuật ghi hp hay PS — hai đơn vị này chênh lệch khoảng 1,4%.
Các hệ số quy đổi đằng sau công cụ đổi đơn vị watt
Mỗi giá trị nhập vào trước tiên được đổi sang watt bằng hệ số định nghĩa chính xác của nó, sau đó chia cho hệ số của từng đơn vị đích. Các hệ số này là định nghĩa, không phải kết quả đo: 1 hp = 550 ft·lbf/s = 745,6999 W; 1 PS = 75 kgf·m/s = 735,49875 W; 1 BTU/h = 0,29307107 W.
Ví dụ minh họa: 1.000 W. Tính theo kilowatt là 1 kW. Tính theo mã lực cơ học: 1.000 ÷ 745,6999 = 1,3410 hp. Tính theo mã lực hệ mét: 1.000 ÷ 735,49875 = 1,3596 PS. Tính theo BTU/h: 1.000 ÷ 0,29307107 = 3.412,1 BTU/h.
Những sai lầm thường gặp
- Coi hp và PS là cùng một đơn vị — 1 PS = 735,49875 W nhưng 1 hp = 745,6999 W, nên một động cơ 300 PS chỉ tương đương khoảng 296 hp, không phải 300.
- Nhầm lẫn công suất với năng lượng: kW là một tốc độ, còn kWh là một lượng. Một máy sưởi 2 kW chạy trong 3 giờ tiêu thụ 6 kWh.
- Hiểu nhầm chỉ số 'BTU' của điều hòa là năng lượng — thực ra đó là BTU mỗi giờ, một đại lượng công suất: 12.000 BTU/h ≈ 3,52 kW.
- Nhầm lẫn giữa kW và kVA trên thiết bị điện xoay chiều: kW là công suất thực, kVA là công suất biểu kiến, chênh lệch giữa chúng phụ thuộc vào hệ số công suất.
Câu hỏi thường gặp
Sự khác biệt giữa hp và PS là gì?
Mã lực cơ học (hp) được định nghĩa là 550 ft·lbf/s = 745,6999 W. Mã lực hệ mét (PS, Pferdestärke) được định nghĩa là 75 kgf·m/s = 735,49875 W. PS nhỏ hơn khoảng 1,4%, nên một động cơ 300 PS tương đương khoảng 296 hp. Bảng thông số ở châu Âu thường ghi PS hoặc kW, trong khi bảng thông số ở Mỹ ghi hp — so sánh chúng mà không quy đổi sẽ làm sai lệch công suất.
1 mã lực bằng bao nhiêu watt?
Một mã lực cơ học bằng 745,6999 watt (định nghĩa là 550 foot-pound-lực mỗi giây). Một mã lực hệ mét (PS) bằng 735,49875 watt (định nghĩa là 75 kilôgam-lực-mét mỗi giây). Trong thực tế, người ta thường làm tròn thành 746 W và 735,5 W.
Làm thế nào để đổi kW sang hp?
Chia giá trị kilowatt cho 0,7456999, hoặc tương đương nhân với 1,3410, để có mã lực cơ học. Với mã lực hệ mét, nhân với 1,3596. Ví dụ: một động cơ 100 kW tương đương 134,1 hp hoặc 136,0 PS.
Chỉ số BTU trên điều hòa có ý nghĩa gì?
Đó là cách viết tắt của BTU mỗi giờ — một chỉ số công suất mô tả lượng nhiệt thiết bị truyền được trong một giờ. Một BTU/h bằng 0,29307107 W, nên một thiết bị 12.000 BTU/h truyền khoảng 3,52 kW nhiệt. Chỉ số này mô tả khả năng truyền nhiệt, không phải công suất điện mà thiết bị tiêu thụ.
kW hay hp là đơn vị chính thức cho công suất động cơ?
Đơn vị công suất trong hệ SI là watt, nên văn bản pháp quy ở hầu hết các quốc gia ghi công suất động cơ bằng kilowatt. Mã lực (hp ở Bắc Mỹ, PS ở phần lớn châu Âu và châu Á) vẫn tồn tại như cách dùng thông dụng trong quảng cáo. Bảng thông số kỹ thuật thường ghi kW kèm theo một trong các đơn vị mã lực.
Tài liệu tham khảo
- NIST Special Publication 811 (Thompson & Taylor). Guide for the Use of the International System of Units (SI), 2008 — Appendix B conversion factors for horsepower and BTU/h.
- Bureau International des Poids et Mesures (BIPM). The International System of Units (SI Brochure), 9th edition, 2019 — definition of the watt.