Net burn so với gross burn
Net burn rate là mức sụt giảm thực tế hằng tháng trong số dư tiền mặt của công ty — đã tính đến bất kỳ khoản doanh thu nào đang thu về. Gross burn rate là tổng chi tiêu hằng tháng trước khi trừ doanh thu, nên nó cho thấy quy mô đầy đủ của chi phí vận hành bất kể doanh thu bù đắp được bao nhiêu. Gross burn luôn bằng hoặc lớn hơn net burn, vì net burn đã trừ đi phần doanh thu thu được.
Net burn được tính từ mức thay đổi trong số dư tiền mặt qua một giai đoạn — chênh lệch giữa tiền mặt đầu kỳ và cuối kỳ, chia cho số tháng đã trôi qua. Xét một công ty có $500.000 tiền mặt đầu kỳ, $380.000 tiền mặt cuối kỳ và 6 tháng đã trôi qua: net burn là ($500.000 − $380.000) ÷ 6 = $20.000 mỗi tháng. Với doanh thu trung bình $10.000/tháng, gross burn cộng ngược khoản đó vào: $20.000 + $10.000 = $30.000 mỗi tháng — quy mô thực sự của chi tiêu vận hành hằng tháng trước khi tính đến doanh thu.
Từ tốc độ đốt tiền đến thời gian hoạt động còn lại
Thời gian hoạt động còn lại là số tháng một doanh nghiệp có thể tiếp tục vận hành ở tốc độ chi tiêu ròng hiện tại trước khi số dư tiền mặt cạn kiệt — số dư tiền mặt hiện tại chia cho tốc độ đốt tiền hằng tháng. Xét một công ty minh họa khác với $400.000 tiền mặt và tốc độ đốt tiền hằng tháng $25.000: thời gian hoạt động còn lại là $400.000 ÷ $25.000 = 16 tháng, hay 16 ÷ 12 ≈ 1,33 năm.
- Net burn = (tiền mặt đầu kỳ − tiền mặt cuối kỳ) ÷ số tháng đã trôi qua
- Gross burn = net burn + doanh thu trung bình hằng tháng
- Thời gian hoạt động còn lại (tháng) = số dư tiền mặt hiện tại ÷ tốc độ đốt tiền hằng tháng ($400.000 ÷ $25.000 = 16 tháng)
Thế nào được xem là thời gian hoạt động «thoải mái»
Theo thông lệ trong tài chính khởi nghiệp và đầu tư mạo hiểm, 18 tháng thời gian hoạt động trở lên thường được xem là thoải mái, vì thường đủ thời gian để đạt cột mốc tiếp theo hoặc hoàn tất một vòng gọi vốn trước khi tiền mặt cạn đến mức nguy hiểm. Đây là một quy tắc kinh nghiệm được trích dẫn rộng rãi, không phải một ngưỡng đảm bảo hay phổ quát — mục tiêu thời gian hoạt động phù hợp phụ thuộc vào từng doanh nghiệp cụ thể, môi trường gọi vốn của nó và các cột mốc của nó.
| Thời gian hoạt động còn lại | Đặc điểm thường được mô tả |
|---|---|
| 18+ tháng | Lành mạnh — thường được nhắc đến như một khoảng đệm thoải mái để đạt cột mốc hoặc hoàn tất vòng gọi vốn. |
| 9–18 tháng | Cần theo dõi — đủ thời gian để lên kế hoạch, nhưng các quyết định về gọi vốn hoặc chi phí thường cần được chú ý sớm. |
| Dưới 9 tháng | Nguy cấp — tiền mặt sẽ cạn sớm ở tốc độ chi tiêu hiện tại trừ khi giảm tốc độ đốt tiền hoặc có thêm tiền mặt mới. |
Ước tính thời gian hoạt động còn lại có thể sai ở đâu
Cả tốc độ đốt tiền lẫn thời gian hoạt động còn lại đều giả định chi tiêu và doanh thu tiếp tục ở cùng tốc độ đã tạo ra các con số lịch sử — kết quả thực tế có thể khác nếu chi tiêu hoặc doanh thu thay đổi. Các lỗi phổ biến bao gồm dùng một tháng có mức chi tiêu bất thường cao hoặc thấp làm cơ sở, tính cả các khoản tiền vào hoặc ra một lần (như một vòng gọi vốn) vào số dư mà không điều chỉnh cho tính không lặp lại của chúng, và coi con số thời gian hoạt động còn lại như một hạn chót cố định thay vì một ước tính cần được tính lại khi các con số nền tảng thay đổi.
Câu hỏi thường gặp
Sự khác biệt giữa net burn và gross burn là gì?
Net burn là mức sụt giảm tiền mặt thực tế hằng tháng sau khi tính đến doanh thu; gross burn là tổng chi tiêu hằng tháng trước khi trừ doanh thu. Với $500.000 giảm xuống $380.000 trong 6 tháng và doanh thu trung bình $10.000/tháng, net burn là $20.000 và gross burn là $30.000.
Thời gian hoạt động còn lại (cash runway) được tính như thế nào?
Lấy số dư tiền mặt hiện tại chia cho tốc độ đốt tiền hằng tháng. Với $400.000 tiền mặt và tốc độ đốt tiền hằng tháng $25.000, thời gian hoạt động còn lại là $400.000 ÷ $25.000 = 16 tháng, hay khoảng 1,33 năm.
Một công ty khởi nghiệp nên có bao nhiêu thời gian hoạt động còn lại?
Mười tám tháng trở lên là khoảng đệm thoải mái thường được nhắc đến trong tài chính khởi nghiệp và đầu tư mạo hiểm, vì nhìn chung đủ thời gian để đạt một cột mốc hoặc hoàn tất vòng gọi vốn. Đây là một quy ước phổ biến hơn là một yêu cầu bắt buộc, và mục tiêu phù hợp thay đổi theo từng công ty và môi trường gọi vốn.
Thời gian hoạt động còn lại có tính đến những thay đổi trong tương lai về chi tiêu hoặc doanh thu không?
Một phép tính thời gian hoạt động còn lại cơ bản sử dụng một tốc độ đốt tiền hằng tháng duy nhất và không mô phỏng doanh thu hay chi tiêu thay đổi theo thời gian. Nếu doanh thu dự kiến tăng trưởng hoặc chi phí dự kiến thay đổi đáng kể, thời gian hoạt động còn lại nên được tính lại định kỳ bằng một tốc độ đốt tiền cập nhật, thay vì dựa vào một ước tính tĩnh duy nhất.
Tài liệu tham khảo
- Y Combinator. Startup Library — managing runway and burn rate. ycombinator.com.
- U.S. Small Business Administration. Manage your finances — cash flow guidance. sba.gov.
- Brealey RA, Myers SC, Allen F. Principles of Corporate Finance. 13th ed. McGraw-Hill Education, 2020.