CCalculate.Studio

⚙️ Máy tính tỷ số truyền xe đạp

Máy tính này chuyển đổi số răng đĩa và líp, chu vi bánh xe và nhịp đạp của một chiếc xe đạp thành tỷ số truyền, gear inches, quãng đường phát triển (mét trên mỗi vòng quay trục giữa) và tốc độ tương ứng. Gear inches và quãng đường phát triển là các quy ước cơ khí xe đạp tiêu chuẩn để so sánh số truyền giữa các kích thước bánh xe và hệ truyền động khác nhau.

Cập nhật lần cuối: 2026-07-07100% miễn phí · Không cần đăng ký
Add as preferred on Google

Hiểu kết quả tỷ số truyền của bạn

Các khoảng gear inches dưới đây là quy ước chung, được sử dụng rộng rãi trong các hướng dẫn về số truyền xe đạp, không phải là ngưỡng khoa học nghiêm ngặt — số truyền phù hợp luôn phụ thuộc vào địa hình, thể lực người lái và nhịp đạp ưa thích.

Gear inches xấp xỉCông dụng điển hình
Dưới 40Leo dốc gắt, số rất nhẹ
40 – 65Đồi dốc vừa phải, đi xe đa dụng
65 – 90Đi đường bằng, số truyền trung bình-cao điển hình của xe đường trường
Trên 90Đi tốc độ cao trên đường bằng hoặc xuống dốc
  • Tỷ số truyền là một con số không thứ nguyên, trong khi gear inches và quãng đường phát triển thể hiện cùng số truyền đó theo một kích thước bánh và lốp cụ thể — cùng một tỷ số truyền tạo ra tốc độ thực tế khác nhau trên các kích thước bánh xe khác nhau.
  • Chu vi bánh xe mặc định 2096 mm gần đúng với lốp đường trường 700×25c phổ biến; các bề rộng lốp và kích thước bánh khác có chu vi khác nhau, cần được nhập vào để có kết quả chính xác.
  • Tính hữu dụng thực tế của một số truyền phụ thuộc nhiều vào nhịp đạp mà người lái có thể duy trì thoải mái — so sánh gear inches mà không xét đến nhịp đạp sẽ cho một bức tranh không đầy đủ về tốc độ hoặc mức gắng sức thực tế.
  • Các khoảng gear inches nêu trên là quy ước chung trong xe đạp, không phải ngưỡng có thẩm quyền hay được xác nhận về mặt y khoa, và số truyền phù hợp thay đổi tùy theo địa hình, thể lực và phong cách đi xe.

Tỷ số truyền xe đạp là gì?

Tỷ số truyền của xe đạp là số răng đĩa chia cho số răng líp (bánh răng sau), thể hiện số vòng quay của bánh sau ứng với mỗi vòng đạp hoàn chỉnh. Tỷ số càng cao thì bánh xe quay càng nhiều trên mỗi lần đạp — một số truyền 'nặng' hơn, tạo ra tốc độ cao hơn mỗi vòng quay nhưng đòi hỏi lực đạp lớn hơn.

Vì tỷ số truyền không tính đến kích thước bánh xe, người đi xe đạp thường quy đổi nó sang 'gear inches' — một đơn vị truyền thống có từ thời xe đạp bánh trước lớn (penny-farthing), thể hiện đường kính của một bánh xe dẫn động trực tiếp tương đương sẽ tạo ra cùng quãng đường trên mỗi vòng đạp. Điều này giúp so sánh số truyền giữa các xe có kích thước bánh và lốp khác nhau.

'Quãng đường phát triển' (development) thể hiện cùng ý tưởng này theo đơn vị mét: số mét xe đạp di chuyển được trên mỗi vòng quay trục giữa hoàn chỉnh. Nhân quãng đường phát triển với nhịp đạp (vòng/phút) sẽ cho ra tốc độ.

Cách sử dụng máy tính tỷ số truyền này

  1. Nhập số răng trên đĩa (trước) và líp (bánh răng sau).
  2. Nhập chu vi lăn của bánh xe theo milimét — giá trị mặc định 2096 mm gần đúng với lốp đường trường 700×25c phổ biến; hãy điều chỉnh theo kích thước lốp cụ thể của bạn nếu biết.
  3. Nhập nhịp đạp của bạn theo số vòng/phút (rpm).
  4. Xem kết quả tỷ số truyền, gear inches, quãng đường phát triển (mét trên mỗi vòng quay trục giữa) và tốc độ tương ứng.

Công thức tính tỷ số truyền

Tỷ số truyền = số răng đĩa ÷ số răng líp
Gear inches = tỷ số truyền × đường kính bánh xe (inch), trong đó đường kính bánh xe = chu vi ÷ π
Quãng đường phát triển (m/vòng) = tỷ số truyền × chu vi (mm) ÷ 1000
Tốc độ (km/h) = tỷ số truyền × chu vi (mm) × nhịp đạp (rpm) × 60 ÷ 1.000.000

Tỷ số truyền đơn giản là số răng đĩa chia cho số răng líp. Gear inches là tỷ số này nhân với đường kính bánh xe tính bằng inch, được suy ra từ chu vi đã nhập. Quãng đường phát triển chuyển đổi tỷ số và chu vi thành số mét di chuyển trên mỗi vòng quay trục giữa, còn tốc độ là quãng đường phát triển nhân với nhịp đạp.

Ví dụ minh họa: đĩa 50 răng kết hợp với líp 25 răng cho tỷ số truyền 50 ÷ 25 = 2,0. Với chu vi bánh xe 2096 mm (đường kính bánh xe ≈ 26,3 in), giá trị này tương đương khoảng 52,5 gear inches và quãng đường phát triển 2,0 × 2,096 ≈ 4,19 m trên mỗi vòng quay trục giữa. Ở nhịp đạp 90 rpm, tốc độ tạo ra là khoảng 2,0 × 2096 × 90 × 60 ÷ 1.000.000 ≈ 22,6 km/h.

Chu vi bánh xe thay đổi theo kích thước lốp, áp suất lốp và cân nặng người lái, vì vậy việc nhập chu vi chính xác cho thiết lập cụ thể của bạn — đo bằng cách lăn bánh xe đúng một vòng hoàn chỉnh, nếu cần độ chính xác cao — sẽ cải thiện độ chính xác của các số liệu gear inches, quãng đường phát triển và tốc độ.

Những sai lầm thường gặp

  • Nhầm lẫn giữa tỷ số truyền (một con số không thứ nguyên) với gear inches (một phép đo kích thước phụ thuộc vào chu vi bánh và lốp).
  • Dùng chu vi bánh xe mặc định chung chung trong khi kích thước hoặc áp suất lốp cụ thể làm thay đổi đáng kể chu vi lăn thực tế.
  • So sánh gear inches giữa các xe có kích thước bánh rất khác nhau mà không nhận ra rằng cùng một chỉ số gear inches sẽ tạo ra số truyền hiệu dụng như nhau bất kể kích thước bánh xe — đó chính là mục đích của đơn vị này.
  • Bỏ qua nhịp đạp khi so sánh số truyền 'nhanh hơn' hay 'nặng hơn' — một tỷ số truyền có giá trị số cao hơn chỉ tạo ra tốc độ lớn hơn nếu thực sự có thể đạp ở một nhịp đạp tương đương.
  • Cho rằng các khoảng gear inches dành cho số 'leo dốc' hay 'đi đường bằng' là ngưỡng khoa học cố định, thay vì là quy ước chung phụ thuộc vào địa hình và người lái.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ số truyền trong đi xe đạp là gì?

Tỷ số truyền là số răng đĩa chia cho số răng líp, thể hiện số vòng quay của bánh sau trên mỗi vòng đạp. Đây là một con số không thứ nguyên dùng để so sánh các thiết lập hệ truyền động.

Gear inches là gì?

Gear inches quy đổi tỷ số truyền thành một đơn vị đã điều chỉnh theo kích thước bánh xe, thể hiện đường kính của một bánh xe dẫn động trực tiếp tương đương sẽ đi được cùng quãng đường trên mỗi vòng đạp. Điều này cho phép so sánh số truyền một cách có ý nghĩa giữa các xe có kích thước bánh khác nhau.

Tốc độ được tính từ tỷ số truyền và nhịp đạp như thế nào?

Tốc độ được tính bằng cách nhân 'quãng đường phát triển' của số truyền — quãng đường di chuyển trên mỗi vòng quay trục giữa, dựa trên tỷ số truyền và chu vi bánh xe — với nhịp đạp (vòng đạp/phút), sau đó chuyển kết quả sang km/h.

Tại sao chu vi bánh xe lại quan trọng đối với việc tính số truyền?

Cùng một tỷ số truyền sẽ tạo ra quãng đường thực tế khác nhau trên mỗi vòng đạp tùy theo kích thước bánh xe, vì bánh xe lớn hơn đi được nhiều hơn trên mỗi vòng quay. Chu vi bánh xe chuyển đổi tỷ số truyền trừu tượng thành gear inches, quãng đường phát triển và tốc độ.

Tôi nên dùng chu vi bánh xe nào?

Giá trị mặc định 2096 mm gần đúng với lốp đường trường 700×25c phổ biến. Để có kết quả chính xác hơn, hãy đo chu vi lăn thực tế của bánh xe bằng cách đánh dấu một điểm trên lốp, lăn bánh xe đúng một vòng trên mặt đất và đo quãng đường di chuyển, hoặc tra bảng chu vi theo kích thước lốp đã công bố cho loại lốp cụ thể của bạn.

Tài liệu tham khảo

  1. Sheldon Brown Cyclery (maintained by John Allen). Glossary of Bicycle Terms — gear ratios, gain ratios and gear inches. sheldonbrown.com.
  2. International Cycling Union (UCI) and general bicycle-mechanics references on drivetrain gearing conventions.

Đạp Xe · Tất cả máy tính

Máy tính liên quan

Guides & articles