CCalculate.Studio

🎓 Máy tính GPA

Điểm trung bình tích lũy (GPA) là trung bình có trọng số tín chỉ của điểm các môn học trên một thang số, phổ biến nhất là thang 4,0 của Hoa Kỳ. Máy tính này nhân giá trị điểm của từng môn với số tín chỉ của môn đó, cộng tổng điểm chất lượng rồi chia cho tổng tín chỉ. Ví dụ, các điểm 4,0, 3,7, 3,3, 4,0 và 2,7 ở những môn có 3, 4, 3, 2 và 3 tín chỉ cho 52,8 điểm chất lượng trên 15 tín chỉ — tức GPA bằng 3,52.

Cập nhật lần cuối: 2026-07-07
Add as preferred on Google

Điểm chữ và thang điểm 4,0

Bảng dưới đây trình bày cách quy đổi điểm chữ được các trường cao đẳng và đại học Hoa Kỳ dùng phổ biến nhất. Từng trường có thể khác nhau — một số cho A+ bằng 4,3, số khác không dùng điểm cộng/trừ.

Điểm chữĐiểm số (quy ước phổ biến của Hoa Kỳ)
A / A+4,0
A-3,7
B+3,3
B3,0
B-2,7
C+2,3
C2,0
D1,0
F0,0
  • Thang điểm do từng trường quy định: thang 4,3, hệ không có dấu trừ, GPA trung học có trọng số (5,0 cho lớp nâng cao/AP) và quy đổi theo phần trăm đều tồn tại. Bảng chính thức của phòng đào tạo luôn được ưu tiên hơn mọi bảng quy đổi chung chung.
  • Các môn đạt/không đạt, môn rút và tín chỉ chuyển đổi được xử lý khác nhau giữa các trường và thường bị loại khỏi GPA; hãy kiểm tra quy chế học vụ tương ứng.
  • GPA mô tả kết quả học tập theo quy định của một trường cụ thể. So sánh GPA giữa các trường hoặc các quốc gia mà không kèm chính sách quy đổi của họ là không đáng tin cậy, và máy tính này không đưa ra bất kỳ đánh giá nào về ý nghĩa của một GPA đối với việc tuyển sinh.

GPA là gì?

Điểm trung bình tích lũy tóm tắt kết quả học tập thành một con số duy nhất: mỗi điểm môn học được quy đổi sang điểm số, nhân trọng số theo số tín chỉ của môn, rồi lấy trung bình. Theo quy ước chuẩn thang 4,0 của Hoa Kỳ, điểm A trị giá 4,0, B là 3,0, C là 2,0, D là 1,0 và F là 0. Các ký hiệu cộng và trừ thường điều chỉnh khoảng một phần ba điểm: A- = 3,7, B+ = 3,3, B- = 2,7, C+ = 2,3.

Trọng số tín chỉ là đặc điểm cốt yếu: một môn 4 tín chỉ ảnh hưởng đến GPA nhiều hơn một môn 2 tín chỉ cùng điểm. Tích của điểm số với số tín chỉ được gọi là điểm chất lượng, và GPA bằng tổng điểm chất lượng chia cho tổng số tín chỉ đã đăng ký. Vì thế một điểm kém ở môn nhiều tín chỉ làm GPA dịch chuyển mạnh hơn cùng điểm đó ở một chuyên đề ít tín chỉ.

Thang điểm khác nhau tùy trường và tùy quốc gia. Một số đại học dùng thang 4,3 cho điểm A+ bằng 4,3, số khác giới hạn A+ ở 4,0, một số không dùng ký hiệu cộng/trừ, còn các trường trung học có thể cộng thêm trọng số cho lớp nâng cao hay AP (GPA có trọng số trên thang 5,0). Các hệ thống tính theo phần trăm, phổ biến ngoài Hoa Kỳ, quy đổi sang điểm số theo cách riêng của từng trường. Hãy luôn kiểm tra bảng quy đổi chính thức do chính trường mà bạn đang tính GPA công bố.

Cách dùng máy tính GPA này

  1. Quy đổi điểm từng môn sang điểm số theo thang của trường bạn — theo quy ước phổ biến của Hoa Kỳ: A = 4,0, A- = 3,7, B+ = 3,3, B = 3,0, B- = 2,7, C+ = 2,3, C = 2,0, D = 1,0, F = 0.
  2. Nhập các điểm số thành một danh sách cách nhau bằng ;, ví dụ: 4,0; 3,7; 3,3; 4,0; 2,7.
  3. Nhập số tín chỉ của chính các môn đó, theo đúng thứ tự, ví dụ: 3; 4; 3; 2; 3. Hai danh sách phải có cùng số phần tử.
  4. Đọc GPA, tổng tín chỉ và điểm chất lượng (tổng điểm đã nhân trọng số tín chỉ).

Công thức tính GPA

GPA = sum(điểm số x tín chỉ) / sum(tín chỉ)
Điểm chất lượng = điểm số x tín chỉ (theo từng môn)
Ví dụ: (12,0 + 14,8 + 9,9 + 8,0 + 8,1) / 15 = 52,8 / 15 = 3,52

GPA bằng tổng của (điểm số x tín chỉ) trên tất cả các môn, chia cho tổng số tín chỉ. Tử số chính là tổng điểm chất lượng.

Ví dụ minh họa: các điểm 4,0, 3,7, 3,3, 4,0, 2,7 với tín chỉ 3, 4, 3, 2, 3. Điểm chất lượng: 4,0 x 3 = 12,0; 3,7 x 4 = 14,8; 3,3 x 3 = 9,9; 4,0 x 2 = 8,0; 2,7 x 3 = 8,1. Tổng: 12,0 + 14,8 + 9,9 + 8,0 + 8,1 = 52,8. Tổng tín chỉ: 3 + 4 + 3 + 2 + 3 = 15. GPA = 52,8 / 15 = 3,52.

GPA tích lũy áp dụng cùng công thức đó cho toàn bộ các học kỳ: lấy tổng điểm chất lượng từ trước đến nay chia cho tổng tín chỉ từ trước đến nay. Vì có trọng số tín chỉ, GPA tích lũy không phải là trung bình cộng đơn giản của các GPA học kỳ, trừ khi mọi học kỳ đều có số tín chỉ bằng nhau.

Những lỗi thường gặp

  • Lấy trung bình các điểm mà không tính trọng số tín chỉ: trung bình cộng đơn giản của 4,0, 3,7, 3,3, 4,0, 2,7 là 3,54, còn GPA có trọng số tín chỉ trong ví dụ trên là 3,52.
  • Nhập điểm và tín chỉ lệch thứ tự — mỗi điểm phải khớp với số tín chỉ của đúng môn đó.
  • Lấy trung bình các GPA học kỳ để ra GPA tích lũy; trừ khi mọi học kỳ có số tín chỉ như nhau, GPA tích lũy phải được tính lại từ tổng điểm chất lượng và tổng tín chỉ.
  • Áp dụng quy ước phổ biến của Hoa Kỳ cho một trường dùng thang khác (A+ bằng 4,3, không có điểm trừ, hoặc quy đổi theo phần trăm).
  • Đưa vào các môn đạt/không đạt hoặc môn đã rút mà trường loại khỏi phép tính GPA.

Câu hỏi thường gặp

Tôi tính GPA của mình như thế nào?

Quy đổi từng điểm sang điểm số (A = 4,0, B = 3,0, v.v. theo thang của trường bạn), nhân mỗi điểm với số tín chỉ của môn để có điểm chất lượng, cộng tất cả điểm chất lượng lại rồi chia cho tổng số tín chỉ. Ví dụ, 52,8 điểm chất lượng trên 15 tín chỉ cho GPA bằng 3,52.

Điểm chất lượng là gì?

Điểm chất lượng là tích của điểm số một môn với số tín chỉ của môn đó — điểm A (4,0) ở môn 3 tín chỉ mang lại 12 điểm chất lượng. GPA bằng tổng điểm chất lượng chia cho tổng tín chỉ, nên điểm chất lượng chính là phần đóng góp có trọng số tín chỉ của từng môn vào giá trị trung bình.

GPA có trọng số và không trọng số khác nhau ra sao?

GPA không trọng số dùng mức tối đa chuẩn là 4,0 cho mọi môn. GPA có trọng số, phổ biến ở trung học Hoa Kỳ, cộng thêm điểm cho các môn khó hơn — thường là 5,0 cho điểm A ở lớp AP hoặc lớp nâng cao — nên GPA có trọng số có thể vượt quá 4,0. Các trường đại học thường nêu rõ họ xét phiên bản nào. Lưu ý điều này khác với trọng số tín chỉ, vốn được cả hai phiên bản sử dụng.

Có phải mọi đại học đều dùng cùng một thang 4,0?

Không. Cách quy đổi A = 4,0, B = 3,0 với các bậc cộng/trừ khoảng 0,3 là quy ước phổ biến nhất ở Hoa Kỳ, nhưng các trường vẫn khác nhau: một số cho A+ bằng 4,3, một số không dùng điểm cộng/trừ, và nhiều đại học ngoài Hoa Kỳ chấm theo phần trăm hoặc theo những thang hoàn toàn khác. Hãy luôn dùng bảng quy đổi do chính trường đó công bố.

GPA tích lũy khác GPA học kỳ ở điểm nào?

GPA học kỳ chỉ dùng các môn của học kỳ đó; GPA tích lũy lấy toàn bộ điểm chất lượng đã đạt được đến nay chia cho toàn bộ tín chỉ đã đăng ký đến nay. Vì mỗi học kỳ mang khối lượng tín chỉ khác nhau, GPA tích lũy nói chung không phải là trung bình của các GPA học kỳ — nó phải được tính lại từ các tổng lũy kế.

Máy tính này có xử lý được thang 4,3 hoặc 5,0 không?

Có, trong giới hạn nhất định: nó nhận các giá trị điểm số từ 0 đến 5, nên bạn có thể nhập trực tiếp giá trị theo thang 4,3 (A+ = 4,3) hoặc giá trị trung học có trọng số (điểm A ở lớp AP = 5,0). Phép tính — điểm chất lượng chia cho tín chỉ — là như nhau trên mọi thang; chỉ có cách quy đổi từ điểm chữ sang điểm số là thay đổi.

Tài liệu tham khảo

  1. College Board. How to Convert Your GPA to a 4.0 Scale. collegeboard.org.
  2. Standard US registrar convention: credit-weighted grade point average (quality points / credit hours), as published in university academic catalogs.

Máy tính liên quan

Guides & articles