Không có nhóm tham chiếu thì con số vô nghĩa
VO2 max là tốc độ tối đa mà cơ thể có thể hấp thu và sử dụng oxy khi vận động mạnh, tính bằng mililít oxy trên mỗi kilôgam thể trọng mỗi phút. Giá trị 40 ml/kg/phút là bình thường ở một người đàn ông 25 tuổi và đáng chú ý ở một người 75 tuổi, nên mọi bảng phân loại đã công bố đều chia kết quả theo tuổi và giới trước khi nói bất cứ điều gì về chúng.
Đó cũng là điều đầu tiên cần kiểm tra ở bất kỳ bảng nào bạn nhận được: nó được dựng từ quần thể nào, và tên các mức được gán ra sao. Hai bảng dựng từ hai đoàn hệ khác nhau, hoặc từ cùng một đoàn hệ nhưng cắt theo cách khác, sẽ cho hai kết luận khác nhau về cùng một con số, và cả hai đều có thể được ghi nhãn đúng.
Cách phân loại theo phân vị của ACSM vận hành
ACSM's Guidelines for Exercise Testing and Prescription (ấn bản thứ 12, 2024) xếp thể lực tim mạch - hô hấp theo phân vị trong từng nhóm tuổi và giới, dựa trên bộ chuẩn tham chiếu cập nhật của sổ bộ FRIEND: các nghiệm pháp gắng sức tim phổi đo trực tiếp trên máy chạy bộ, do Kaminsky và cộng sự công bố năm 2022.
Mỗi phân vị được liệt kê là cận dưới của mức tương ứng. Khung phân loại giống nhau với tất cả mọi người; thứ thay đổi theo tuổi và giới chỉ là số mililít nằm phía sau nó.
| Phân vị | Mức | Tỷ lệ trong quần thể tham chiếu |
|---|---|---|
| Từ 95 trở lên | Vượt trội | 5% cao nhất |
| Từ 90 đến 94 | Xuất sắc | 5% kế tiếp |
| Từ 80 đến 89 | Tốt | 10% kế tiếp |
| Từ 60 đến 79 | Trung bình | 20% kế tiếp |
| Từ 40 đến 59 | Kém | 20% kế tiếp |
| Dưới 40 | Rất kém | 40% thấp nhất |
Vì sao trung vị lại rơi vào mức kém
Chỉ cần đọc lại bảng là thấy rõ hệ quả: phân vị 50, tức đúng điểm giữa của quần thể tham chiếu, nằm trong mức kém. Điều này gây bất ngờ, nên cần nói cho thật chính xác nó có nghĩa gì và không có nghĩa gì.
Nhãn này mô tả một vị trí trong phân bố, không phải một chẩn đoán. Nó chỉ cho biết rằng một nửa nhóm tham chiếu có kết quả cao hơn, không hơn thế. Quần thể tham chiếu FRIEND gồm những người đã hoàn thành một nghiệm pháp gắng sức tối đa trong phòng thí nghiệm, vốn không phải mẫu ngẫu nhiên của dân số chung, nên cả phân bố nằm cao hơn so với một mức trung bình dân số.
Đây cũng là lý do việc đem nhãn từ bảng này sang bảng khác là sai lầm phổ biến nhất. Bảng phân loại cũ dựng từ sổ tay năm 1997 của Cooper Institute đặt các dải của nó cao hơn một đến hai mức. Một người đàn ông 25 tuổi đạt 48 ml/kg/phút được đọc là tốt trên thang đó và là kém trên thang của ACSM: con số không đổi, chỉ có cây thước đổi.
Ví dụ cụ thể: cùng một giá trị trên hai cây thước
Hãy lấy một người đàn ông 30 tuổi có ước tính 43,9 ml/kg/phút từ bài kiểm tra đi bộ Rockport. Trong phân loại theo phân vị của ACSM cho nam giới 30 đến 39 tuổi, phân vị 40 là 37,0 và phân vị 60 là 43,4, nên 43,9 vượt qua phân vị 60 và rơi vào mức trung bình.
Trên bảng sáu mức cũ của Cooper Institute, cùng kết quả ấy được đọc là trên trung bình, còn trên bảng năm mức giản lược cũ hơn thì là tốt. Ba cái nhãn, một phép đo. Mỗi khi một kết quả được nêu bằng một từ thay vì một con số, từ đó chỉ có thể hiểu được cùng với thang đã sinh ra nó.
| Thang đo | Nhãn cho 43,9 ml/kg/phút, nam 30 tuổi |
|---|---|
| Phân loại theo phân vị của ACSM (ấn bản 12, FRIEND) | Trung bình |
| Chuẩn sáu mức của Cooper Institute | Trên trung bình |
| Bảng năm mức giản lược cũ hơn | Tốt |
Phân loại này dùng để làm gì
Thể lực tim mạch - hô hấp đáng được đo. Một tuyên bố khoa học năm 2016 của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ lập luận rằng nên đánh giá nó thường quy trong thực hành lâm sàng, với lý do nó dự báo được các kết cục một cách độc lập với những yếu tố nguy cơ quen thuộc hơn.
Với mục đích ấy, giá trị thực dụng của phân vị nằm ở việc so sánh theo thời gian trên cùng một cây thước. Ước tính từ bài kiểm tra thực địa mang sai số đo đáng kể, nên một lần đo chỉ đặt bạn vào một dải rộng chứ không phải một điểm chính xác; lặp lại cùng bài kiểm tra trong cùng điều kiện vài tháng sau cho biết nhiều hơn hẳn so với việc đem một lần đo đối chiếu với bảng từ một nguồn khác.
- Ghi lại bài kiểm tra chứ không chỉ con số — chạy Cooper, đi bộ Rockport và đo trong phòng thí nghiệm không thể thay thế cho nhau.
- Ghi lại thang nào đã sinh ra nhãn, và đọc lại kết quả cũ bằng chính thang đó.
- Hãy xem ranh giới giữa các mức là một mép mềm: ước tính thực địa có thể lệch vài ml/kg/phút giữa các lần thử.
- Hãy so với kết quả trước đây của chính bạn trước khi so với bất kỳ ai khác.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao VO2 max của tôi bị xếp là kém trong khi nó ở mức trung bình?
Vì các mức của ACSM là phân vị của một quần thể tham chiếu, và mức kém trải từ phân vị 40 đến 59 — đúng chỗ trung vị của quần thể ấy rơi vào. Nhãn này mô tả vị trí của một giá trị trong phân bố, không phải một phán định lâm sàng. Các bảng phân loại cũ gán cho cùng những con số ấy những từ nghe dễ chịu hơn, và khác biệt sinh ra từ đó.
VO2 max bao nhiêu là tốt với tuổi của tôi?
Trong phân loại theo phân vị của ACSM, mức tốt bắt đầu từ phân vị 80 theo tuổi và giới của bạn. Với nam giới ngoài hai mươi, đó là 54,5 ml/kg/phút; với nữ giới cùng độ tuổi là 44,8. Các ngưỡng giảm dần đều theo tuổi: với nam giới ngoài bảy mươi, mức tốt bắt đầu từ 25,9 ml/kg/phút.
Vì sao các bảng VO2 max khác nhau lại cho câu trả lời khác nhau?
Vì chúng đến từ những quần thể tham chiếu khác nhau và gán tên các mức theo cách khác nhau. Chuẩn phân mức của Cooper Institute và phân loại theo phân vị của ACSM đều đã được công bố và đều chính đáng, nhưng lệch nhau một đến hai mức với cùng một giá trị. Hãy luôn đọc nhãn cùng với thang đã sinh ra nó, đừng mang một từ từ bảng này sang bảng khác.
Mức phân vị có cho biết tôi có khỏe mạnh hay không?
Không. Nó chỉ đặt một phép đo vào trong phân bố các phép đo của những người khác cùng tuổi và cùng giới. Thể lực tim mạch - hô hấp có liên hệ với các kết cục sức khỏe ở quy mô quần thể, nhưng phân vị không phải chẩn đoán và ước tính thực địa không phải phép đo lâm sàng. Những câu hỏi về sức khỏe của chính bạn thuộc về bác sĩ.
Ước tính từ bài kiểm tra thực địa có thể sai bao nhiêu?
Đủ để đưa bạn qua một ranh giới mức. Các bài kiểm tra thực địa suy ra VO2 max từ quãng đường, thời gian hoặc nhịp tim thay vì đo lượng oxy tiêu thụ, và gió, nắng nóng, địa hình cùng cách phân phối sức đều làm kết quả xê dịch. Vì vậy nên đọc một lần đo như một dải rộng, và lặp lại bài kiểm tra trong điều kiện tương đương.
Tài liệu tham khảo
- American College of Sports Medicine. ACSM's Guidelines for Exercise Testing and Prescription, 12th edition. Wolters Kluwer, 2024 — cardiorespiratory-fitness classification built on the FRIEND Registry reference standards.
- Kaminsky LA, Arena R, Myers J, et al. Updated reference standards for cardiorespiratory fitness measured with cardiopulmonary exercise testing: data from the Fitness Registry and the Importance of Exercise National Database (FRIEND). Mayo Clinic Proceedings 2022; 97(2): 285–293.
- Ross R, Blair SN, Arena R, et al. Importance of assessing cardiorespiratory fitness in clinical practice: a case for fitness as a clinical vital sign. Circulation 2016; 134(24): e653–e699.
- Cooper KH. A means of assessing maximal oxygen intake: correlation between field and treadmill testing. JAMA 1968; 203(3): 201–204.
- The Cooper Institute. Physical Fitness Specialist Certification Manual, revised 1997, Dallas, TX — the source of the older category norms discussed above.