CCalculate.Studio
fitness · 5 min · Cập nhật lần cuối: 2026-07-07

Bảng Quy Đổi Tốc Độ Chạy Bộ: Phút/Dặm Sang Phút/Km, Dặm/Giờ và Km/Giờ

TL;DRTốc độ chạy bộ có thể biểu diễn bằng phút trên dặm, phút trên kilômét, dặm trên giờ hoặc kilômét trên giờ, và việc quy đổi giữa các đơn vị này dựa trên một hằng số duy nhất: 1 dặm = 1,609344 kilômét. Tốc độ 8:00 phút/dặm tương đương 4:58 phút/km, 7,5 dặm/giờ và 12,07 km/giờ, và sẽ cho ra thời gian về đích marathon khoảng 3 giờ 30 phút. Bảng này liệt kê các giá trị quy đổi chính xác cho những tốc độ phổ biến để người chạy bộ có thể chuyển đổi tốc độ máy chạy bộ, thời gian một vòng chạy hoặc mục tiêu thi đấu giữa các hệ đo lường mà không cần tính lại mỗi lần.

Một hằng số duy nhất đằng sau mọi phép quy đổi tốc độ

Mọi phép quy đổi tốc độ đều dựa trên định nghĩa chính xác 1 dặm = 1,609344 kilômét. Phút trên kilômét bằng phút trên dặm chia cho 1,609344; dặm trên giờ bằng 60 chia cho tốc độ tính bằng phút trên dặm; và kilômét trên giờ bằng con số dặm/giờ đó nhân với 1,609344. Vì mối quan hệ giữa dặm và kilômét là một định nghĩa chính xác, các phép quy đổi này là chính xác tuyệt đối, không phải giá trị ước lượng.

Bảng quy đổi tốc độ

Mỗi hàng là một tốc độ phút/dặm phổ biến cùng các giá trị tương đương chính xác. Tốc độ được làm tròn đến hai chữ số thập phân; tốc độ tính theo kilômét được làm tròn đến giây gần nhất.

Phút/dặmPhút/kmDặm/giờKm/giờ
6:003:4410,0016,09
7:004:218,5713,79
8:004:587,5012,07
9:005:366,6710,73
10:006:136,009,66
11:006:505,458,78
12:007:275,008,05

Mỗi tốc độ có ý nghĩa gì với thời gian về đích marathon

Một cự ly marathon dài 42,195 kilômét, tương đương khoảng 26,219 dặm. Nếu giữ tốc độ đều, người chạy ở tốc độ 7:00 phút/dặm sẽ về đích trong khoảng 3 giờ 4 phút; 8:00 phút/dặm cho khoảng 3 giờ 30 phút; 9:00 phút/dặm khoảng 3 giờ 56 phút; và 10:00 phút/dặm khoảng 4 giờ 22 phút. Đây là giả định các đoạn chia đều tuyệt đối, nên thời gian về đích thực tế còn thay đổi theo địa hình, việc nạp năng lượng và mức độ mệt mỏi.

Tốc độ marathon (phút/dặm)Thời gian về đích khi giữ tốc độ đều
7:00~3:04
8:00~3:30
9:00~3:56
10:00~4:22

Đọc hiểu tốc độ máy chạy bộ theo dạng nhịp độ

Máy chạy bộ thường hiển thị tốc độ theo dặm/giờ hoặc km/giờ thay vì nhịp độ. Để quy đổi tốc độ trở về phút trên dặm, hãy chia 60 cho giá trị dặm/giờ; để quy đổi km/giờ sang phút trên kilômét, hãy chia 60 cho giá trị km/giờ. Ví dụ, máy chạy bộ đặt ở mức 7,5 dặm/giờ tương ứng với nhịp độ 8:00 phút/dặm, và 12,07 km/giờ tương ứng với 4:58 phút/km — cùng một buổi chạy được biểu diễn theo ba cách khác nhau.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để quy đổi phút trên dặm sang phút trên kilômét?

Chia tốc độ phút/dặm cho 1,609344. Ví dụ, 8:00 phút/dặm ÷ 1,609344 = 4:58 phút/km.

Tốc độ nào tương ứng với marathon 3:30?

Marathon hoàn thành trong 3 giờ 30 phút với tốc độ đều tương ứng khoảng 8:00 phút/dặm (4:58 phút/km), tốc độ khoảng 7,5 dặm/giờ hoặc 12,07 km/giờ.

Phép quy đổi dặm sang kilômét có chính xác không?

Có. Một dặm được định nghĩa chính xác bằng 1,609344 kilômét, nên các phép quy đổi tốc độ và nhịp độ giữa hai hệ đo lường là chính xác tuyệt đối, không phải xấp xỉ.

Làm sao để chuyển chỉ số dặm/giờ trên máy chạy bộ thành nhịp độ?

Chia 60 cho giá trị dặm/giờ để có phút trên dặm. Máy chạy bộ ở mức 7,5 dặm/giờ tương ứng với nhịp độ 8:00 phút/dặm.

Tài liệu tham khảo

  1. National Institute of Standards and Technology (NIST) — international mile defined as exactly 1,609.344 metres. https://www.nist.gov/pml/owm
  2. USA Track & Field — standard race distances including the marathon (42.195 km). https://www.usatf.org/
  3. International Association of Athletics Federations / World Athletics — marathon distance standard. https://www.worldathletics.org/

Máy tính liên quan

🧩 Thêm công cụ tính vào trang web của bạn — miễn phí. Widgets →