CCalculate.Studio

🪵 Máy tính sàn

Máy tính sàn này tính ra số kiện sàn laminate, vinyl hoặc gỗ công nghiệp cần dùng để phủ kín một căn phòng, dựa trên diện tích phòng, độ bao phủ của mỗi kiện tính theo mét vuông, và tỷ lệ hao hụt cho việc cắt và phần thừa bỏ đi. Máy tính cũng tính tổng chi phí vật liệu ước tính dựa trên giá mỗi kiện.

Cập nhật lần cuối: 2026-07-07
Add as preferred on Google

Chọn tỷ lệ hao hụt cho sàn

Phòng / cách látTỷ lệ hao hụt điển hình
Phòng lớn, hình chữ nhật, ván lát thẳng hàng5 – 8%
Phòng nhỏ hoặc nhiều cửa ra vào/hốc tường10 – 12%
Ván lát chéo hoặc xương cá12 – 15%
  • Độ bao phủ mỗi kiện thay đổi theo sản phẩm và nhà sản xuất — luôn dùng con số mét vuông (hoặc feet vuông) in trên chính hộp bạn đang mua, không dùng con số ước lượng chung.
  • Máy tính này chỉ ước tính chi phí vật liệu; không bao gồm lớp lót sàn, keo dán, nẹp viền, phào chân tường, vận chuyển và công lắp đặt.

Máy tính sàn hoạt động như thế nào?

Máy tính sàn chuyển đổi diện tích sàn của một căn phòng thành số kiện sàn (hộp) cần mua, sử dụng diện tích bao phủ in trên mỗi kiện và cộng thêm tỷ lệ hao hụt cho việc cắt viền tại mép tường, cửa ra vào và quanh các thiết bị cố định. Các sản phẩm sàn đóng kiện như laminate, gỗ công nghiệp và vinyl cao cấp dạng tấm ghi rõ độ bao phủ mỗi kiện theo mét vuông hoặc feet vuông ngay trên hộp.

Tỷ lệ hao hụt cho sàn thường thấp hơn so với gạch lát, vì hầu hết ván sàn có dạng chữ nhật và phần cắt thừa thường có thể tái sử dụng ở đầu hàng tiếp theo — nhưng phòng nhỏ hoặc có hình dạng bất thường, cách lát chéo, và hoa văn xương cá hẹp sẽ làm tăng lượng phần thừa không thể tái sử dụng.

Cách sử dụng máy tính sàn này

  1. Nhập tổng diện tích phòng theo mét vuông (đo chiều dài và chiều rộng lớn nhất, kể cả phần dưới tủ âm tường mà sàn sẽ trải qua).
  2. Nhập độ bao phủ mỗi kiện theo mét vuông, được in trên hộp sàn.
  3. Nhập tỷ lệ hao hụt — 8% là mức mặc định phổ biến; tăng lên đối với phòng nhỏ, không đều hoặc lát chéo.
  4. Nhập giá mỗi kiện để xem chi phí vật liệu ước tính.
  5. Xem số kiện cần mua (đã làm tròn lên), tổng diện tích được phủ gồm cả hao hụt, và tổng chi phí ước tính.

Công thức tính số lượng sàn

Tổng diện tích cần dùng = Diện tích phòng × (1 + Tỷ lệ hao hụt %)
Số kiện cần dùng = ⌈Tổng diện tích cần dùng ÷ Độ bao phủ mỗi kiện⌉
Chi phí ước tính = Số kiện cần dùng × Giá mỗi kiện

Tổng diện tích cần dùng là diện tích phòng đã cộng thêm tỷ lệ hao hụt. Số kiện cần dùng là diện tích đã cộng thêm đó chia cho độ bao phủ mỗi kiện, làm tròn lên kiện nguyên tiếp theo, vì sàn không thể mua theo kiện lẻ.

Ví dụ minh họa: một căn phòng 25 m² với tỷ lệ hao hụt 8% cần 25 × 1,08 = 27 m² sàn. Với độ bao phủ 2,22 m² mỗi kiện, đó là 27 ÷ 2,22 = 12,16, làm tròn lên thành 13 kiện. Với giá 35 $ mỗi kiện, chi phí vật liệu ước tính là 13 × 35 $ = 455 $.

Những sai lầm thường gặp

  • Dùng con số độ bao phủ từ dòng sản phẩm hoặc kích thước ván khác với sản phẩm thực sự đang mua.
  • Quên tính đến phòng chứa đồ, hốc tường hoặc khu vực dưới tủ mà sàn vẫn sẽ trải qua.
  • Áp dụng tỷ lệ hao hụt quá thấp cho phòng nhỏ, nơi tỷ lệ phần ván bị cắt bỏ cao hơn.
  • Không làm tròn số kiện lên, gây nguy cơ lệch màu/lô sản xuất nếu cần mua thêm kiện sau này.

Câu hỏi thường gặp

Tôi cần bao nhiêu kiện sàn cho 25 m²?

Với phòng 25 m², độ bao phủ 2,22 m² mỗi kiện và tỷ lệ hao hụt 8%, diện tích cần dùng là 25 × 1,08 = 27 m², chia cho độ bao phủ mỗi kiện được 12,16, làm tròn lên thành 13 kiện.

Tôi nên dùng tỷ lệ hao hụt bao nhiêu cho sàn laminate?

8% là mức mặc định phổ biến cho cách lát thẳng hàng trong phòng hình chữ nhật cỡ trung bình. Phòng nhỏ hơn, phòng có nhiều cửa ra vào hoặc hốc tường, và cách lát chéo thường cần 10–15% vì có nhiều vật liệu bị cắt bỏ hơn.

Máy tính này có bao gồm lớp lót sàn và chi phí lắp đặt không?

Không — máy tính chỉ ước tính chi phí vật liệu sàn, dựa trên số kiện cần dùng nhân với giá mỗi kiện. Lớp lót sàn, keo dán, nẹp viền, phào chân tường và công lắp đặt nên được dự trù riêng.

Tôi có nên mua thêm kiện ngoài tỷ lệ hao hụt không?

Giữ lại một kiện dự phòng từ cùng lô sản xuất là thông lệ phổ biến để phòng sửa chữa sau này, vì màu sắc và bề mặt hoàn thiện của sàn có thể khác nhau đôi chút giữa các đợt sản xuất mua sau.

Tài liệu tham khảo

  1. National Wood Flooring Association (NWFA) — installation guidelines on waste allowance for wood and engineered flooring.
  2. Manufacturer product data sheets — coverage per pack (m²/box) figures are stated directly on flooring packaging.

Sàn & Bề Mặt · Tất cả máy tính

Máy tính liên quan

Guides & articles