Khoảng độ dày điển hình của lớp phủ epoxy
Tỷ lệ phủ thực tế do sản phẩm epoxy cụ thể quy định và được công bố trong bảng dữ liệu kỹ thuật của nhà sản xuất; các khoảng dưới đây là quy ước phổ biến trong ngành, không phải một tiêu chuẩn cố định duy nhất.
| Loại lớp phủ | Độ dày điển hình mỗi lớp | Ghi chú |
|---|---|---|
| Lớp phủ sàn epoxy chuẩn 2 lớp | ≈0,125–0,25 mm mỗi lớp | Phổ biến cho sàn ga-ra và sàn dân dụng dùng nhẹ |
| Epoxy tự san phẳng / dày | ≈0,5–3 mm tổng cộng | Thi công dạng đổ, không dùng rulô; tham khảo TDS sản phẩm |
| Lớp lót hệ thống rắc hạt / phun | ≈0,3–0,5 mm mỗi lớp | Phương tiện phun bổ sung thêm vật liệu ngoài lớp lót |
- Máy tính này giả định epoxy 100% rắn, trong đó độ dày màng ướt và khô gần bằng nhau; lớp phủ gốc dung môi hoặc gốc nước mất thể tích khi chất mang bay hơi và cần một cách tính độ phủ khác.
- Luôn xác nhận tỷ lệ phủ bằng bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của nhà sản xuất cho sản phẩm cụ thể, đây là nguồn có thẩm quyền cho sản phẩm đó.
Độ phủ của sàn epoxy dựa trên nguyên lý gì?
Khác với sơn gốc dung môi hoặc gốc nước, lớp phủ epoxy 100% rắn hầu như không có chất mang bay hơi sau khi thi công, nên độ dày màng ướt của nó gần bằng độ dày màng khô cuối cùng. Điều này có nghĩa là thể tích epoxy cần dùng là hàm trực tiếp của diện tích nhân với độ dày — một mét vuông phủ ở độ sâu một milimét tương đương một lít vật liệu, trước khi tính đến dự phòng hao hụt.
Các hệ thống lớp phủ sàn epoxy chuẩn thường được thi công ở khoảng 0,125–0,25 mm mỗi lớp cho sàn dân dụng điển hình và thương mại dùng nhẹ, trong khi hệ thống tự san phẳng hoặc dày và lớp lót của hệ thống rắc hạt/phun được thi công ở độ dày khác. Bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của nhà sản xuất cho sản phẩm cụ thể luôn là nguồn có thẩm quyền về tỷ lệ phủ khuyến nghị cho sản phẩm đó.
Phần dự phòng 10% tích hợp trong kết quả của máy tính này tính đến hao hụt pha trộn, đổ tràn và sự biến thiên độ xốp hoặc kết cấu bề mặt. Bê tông xốp hoặc chưa được phủ trước thường hấp thụ nhiều epoxy hơn ở lớp đầu tiên so với bề mặt nhẵn hoặc đã được bịt kín trước, có thể khiến mức tiêu thụ thực tế lệch khỏi ước tính này.
Cách sử dụng máy tính sàn epoxy này
- Nhập diện tích sàn cần phủ.
- Nhập độ dày lớp phủ mỗi lớp — tham khảo bảng dữ liệu kỹ thuật của sản phẩm cụ thể để biết con số khuyến nghị.
- Nhập số lớp phủ đã lên kế hoạch.
- Xem tổng số lít cần thiết (kèm dự phòng 10%), số bộ kit 3 lít cần dùng và độ phủ trên mỗi lít mỗi lớp.
Công thức đằng sau độ phủ epoxy
Vì độ dày màng ướt của epoxy 100% rắn gần bằng độ dày màng khô, một mét vuông phủ ở độ sâu một milimét tương đương một lít vật liệu. Máy tính nhân diện tích với độ dày và số lớp để có thể tích cơ bản, sau đó cộng thêm dự phòng 10% cho hao hụt pha trộn và biến động thi công.
Sai lầm thường gặp
- Dùng ước tính độ dày chung thay vì tham khảo bảng dữ liệu kỹ thuật của sản phẩm cụ thể, vốn là nguồn có thẩm quyền về độ phủ trên mỗi lít.
- Quên rằng bê tông xốp, thô ráp hoặc chưa được phủ trước hấp thụ nhiều epoxy hơn ở lớp đầu tiên so với bề mặt nhẵn hoặc đã được bịt kín trước.
- Không tính riêng thể tích phương tiện phun (hạt rắc, thạch anh) khi ước tính cho sàn hệ thống rắc hạt, vì phép tính lớp lót một mình sẽ đánh giá thấp tổng vật liệu cần dùng.
- Đặt hàng đúng thể tích tính toán mà không có dự phòng cho hao hụt pha trộn, đổ tràn hoặc nền không đều, tất cả đều làm tăng mức tiêu thụ thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Tôi cần bao nhiêu epoxy trên mỗi mét vuông?
Tùy vào độ dày lớp phủ và sản phẩm cụ thể, nhưng theo quy tắc chung, epoxy 100% rắn thi công ở độ dày 1 mm dùng khoảng 1 lít trên mỗi mét vuông, trước khi tính dự phòng hao hụt pha trộn. Luôn tham khảo bảng dữ liệu kỹ thuật của nhà sản xuất để biết độ phủ khuyến nghị cho sản phẩm cụ thể.
Giá trị độ dày đã nhập là màng ướt hay màng khô?
Đối với epoxy 100% rắn, độ dày màng ướt và khô gần bằng nhau, vì có rất ít chất mang bay hơi. Điều này khác với lớp phủ gốc dung môi hoặc gốc nước, nơi màng khô cuối cùng mỏng hơn màng ướt đã thi công.
Vì sao máy tính này cộng thêm dự phòng 10%?
Dự phòng 10% tính đến hao hụt pha trộn, đổ tràn và biến thiên độ xốp hoặc kết cấu bề mặt, vì mức tiêu thụ thực tế thường cao hơn đôi chút so với phép tính lý thuyết diện tích nhân độ dày.
Máy tính này có dùng được cho epoxy tự san phẳng không?
Có thể, nếu bạn biết độ dày mục tiêu cho hệ thống tự san phẳng, vì áp dụng cùng phép tính diện tích nhân độ dày. Hệ thống tự san phẳng và hệ thống dày thường được thi công ở độ dày lớn hơn lớp phủ chuẩn, vậy nên hãy tham khảo bảng dữ liệu kỹ thuật của sản phẩm để biết độ sâu khuyến nghị.
Sự khác biệt giữa độ dày màng ướt và màng khô là gì?
Độ dày màng ướt là độ sâu của lớp phủ ngay khi thi công, trước khi đóng rắn. Độ dày màng khô là độ sâu cuối cùng sau khi đóng rắn. Đối với epoxy 100% rắn, hai giá trị này gần bằng nhau; đối với lớp phủ gốc dung môi hoặc gốc nước, màng khô mỏng hơn vì chất mang bay hơi trong quá trình đóng rắn.
Tài liệu tham khảo
- ASTM International. ASTM D1005, Standard Test Method for Measuring Dry-Film Thickness of Organic Coatings. astm.org.
- Manufacturer epoxy coating technical data sheets (industry-standard coverage-rate and mixing-allowance conventions).
- American Coatings Association. General coating-thickness terminology (wet-film vs. dry-film thickness). paint.org.