Hiểu kết quả bài kiểm tra hít đất của bạn
Bảng dưới đây cho thấy các nhóm chuẩn theo độ tuổi và giới tính mà máy tính này sử dụng, được tổng hợp từ các bảng chuẩn hít đất tiêu chuẩn dùng trong đánh giá thể lực (Topend Sports Network).
| Tuổi | Giới tính | Kém | Dưới trung bình | Trung bình | Trên trung bình | Tốt | Xuất sắc |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17–19 | Nam | Dưới 11 | 11–18 | 19–34 | 35–46 | 47–56 | 57 trở lên |
| 20–29 | Nam | Dưới 10 | 10–16 | 17–29 | 30–38 | 39–47 | 48 trở lên |
| 30–39 | Nam | Dưới 8 | 8–12 | 13–24 | 25–33 | 34–41 | 42 trở lên |
| 40–49 | Nam | Dưới 6 | 6–10 | 11–20 | 21–27 | 28–34 | 35 trở lên |
| 50–59 | Nam | Dưới 5 | 5–8 | 9–17 | 18–24 | 25–31 | 32 trở lên |
| 60+ | Nam | Dưới 3 | 3–5 | 6–16 | 17–23 | 24–30 | 31 trở lên |
| 17–19 | Nữ | Dưới 4 | 4–6 | 7–10 | 11–21 | 22–30 | 31 trở lên |
| 20–29 | Nữ | Dưới 5 | 5–8 | 9–13 | 14–23 | 24–32 | 33 trở lên |
| 30–39 | Nữ | Dưới 3 | 3–6 | 7–12 | 13–20 | 21–28 | 29 trở lên |
| 40–49 | Nữ | Dưới 2 | 2–4 | 5–9 | 10–14 | 15–20 | 21 trở lên |
| 50–59 | Nữ | Dưới 2 | 2–3 | 4–8 | 9–12 | 13–16 | 17 trở lên |
| 60+ | Nữ | Dưới 2 | 2 | 3–5 | 6–9 | 10–12 | 13 trở lên |
- Các chuẩn này giả định kỹ thuật hít đất chuẩn (thân người thẳng, biên độ chuyển động đầy đủ, không nghỉ). Các biến thể sửa đổi như hít đất bằng gối không thể so sánh trực tiếp với các ngưỡng này.
- Bài kiểm tra hít đất đo sức bền cơ bắp, không đo sức mạnh tối đa hay thể lực tim mạch hô hấp — đây là một thành phần của thể lực tổng thể, không phải một đánh giá thể lực toàn diện.
- Các bảng chuẩn được tổng hợp từ dữ liệu kiểm tra thực địa và đại diện cho các mốc chuẩn của dân số chung; kết quả cá nhân có thể bị ảnh hưởng bởi kỹ thuật, mức độ mệt mỏi trước đó và điều kiện kiểm tra.
- Các ngưỡng giảm khi khung tuổi tăng lên và khác nhau giữa nam và nữ, phản ánh sự khác biệt điển hình trong dân số về sức bền cơ bắp phần thân trên.
Bài kiểm tra hít đất là gì?
Bài kiểm tra hít đất đo sức bền cơ bắp phần thân trên và vùng lõi bằng cách đếm số lần hít đất tối đa mà một người có thể thực hiện đúng kỹ thuật, thường được thực hiện đến khi mệt mỏi tự nguyện hoặc đến khi kỹ thuật không còn chuẩn. Đây là một trong những bài kiểm tra thực địa về sức bền cơ bắp được sử dụng rộng rãi nhất vì không cần thiết bị và có thể chấm điểm đơn giản bằng số lần lặp.
Kỹ thuật chuẩn của bài kiểm tra — thân người thẳng từ đầu đến gót chân, biên độ chuyển động đầy đủ từ tay duỗi thẳng đến khi ngực gần chạm sàn, và không nghỉ giữa chừng — phải được duy trì để số lần đếm được có thể so sánh có ý nghĩa với các bảng chuẩn, vì các biến thể sửa đổi (như hít đất bằng gối) được tính khác và không thể thay thế trực tiếp cho chuẩn hít đất thông thường.
Bài kiểm tra hít đất đánh giá sức bền cơ bắp cục bộ ở ngực, vai, cơ tam đầu và vùng lõi, đây là một thành phần thể lực khác biệt so với sức mạnh tối đa (được kiểm tra bằng thứ như mức tạ tối đa một lần, 1RM) hoặc thể lực tim mạch hô hấp (được kiểm tra bằng thứ như bài test Cooper hoặc Rockport).
Cách sử dụng máy tính bài kiểm tra hít đất này
- Khởi động, sau đó thực hiện càng nhiều lần hít đất đúng kỹ thuật càng tốt mà không nghỉ, dừng lại khi bạn không còn giữ được kỹ thuật chuẩn.
- Chỉ đếm những lần lặp được thực hiện với biên độ chuyển động đầy đủ và thân người thẳng.
- Chọn giới tính, nhập tuổi và nhập số lần hít đất đã thực hiện.
- Đọc kết quả của bạn và nhóm chuẩn mà nó thuộc về theo độ tuổi và giới tính của bạn.
Cách chấm điểm bài kiểm tra hít đất
Bài kiểm tra hít đất không có quy đổi toán học — số lần lặp thô được so sánh trực tiếp với các bảng ngưỡng theo độ tuổi và giới tính để xếp vào một nhóm từ kém đến xuất sắc.
Ví dụ minh họa: một nam giới 28 tuổi hoàn thành 32 lần hít đất chuẩn rơi vào nhóm trên trung bình cho khung tuổi và giới tính của anh ấy, vì ngưỡng cho mức tốt trong khung đó là 39 lần và cho mức trên trung bình là 30 lần.
Vì các ngưỡng giảm khi khung tuổi tăng lên và khác nhau giữa nam và nữ, cùng một số lần lặp có thể rơi vào các nhóm khác nhau tùy theo độ tuổi và giới tính.
Những lỗi thường gặp
- Đếm những lần hít đất có biên độ chuyển động không đầy đủ hoặc thân người võng xuống, làm tăng số lần đếm so với chuẩn hít đất thông thường.
- So sánh một biến thể hít đất đã sửa đổi (như hít đất bằng gối) với bảng ngưỡng dành cho chuẩn hít đất thông thường.
- Nghỉ giữa các lần lặp trong quá trình kiểm tra, điều này không thuộc quy trình chuẩn mà các chuẩn dựa trên đó.
- Dùng sai khung tuổi, đặc biệt là gần ranh giới khung tuổi (ví dụ, nhập tuổi 39 thay vì so sánh đúng với khung 30–39).
- Coi điểm số bài kiểm tra hít đất là một đánh giá thể lực toàn diện thay vì chỉ là một thước đo sức bền cơ bắp phần thân trên.
Câu hỏi thường gặp
Bài kiểm tra hít đất đo điều gì?
Bài kiểm tra hít đất đo sức bền cơ bắp phần thân trên và vùng lõi — khả năng của các cơ ngực, vai, tam đầu và vùng lõi thực hiện các cơn co cơ dưới mức tối đa lặp đi lặp lại. Nó không đo trực tiếp sức mạnh tối đa hay thể lực tim mạch hô hấp.
Điểm số hít đất như thế nào được coi là tốt?
Điều này phụ thuộc vào độ tuổi và giới tính. Theo các chuẩn trong máy tính này, 39 lần hít đất trở lên được xếp loại tốt đối với nam giới 20–29 tuổi, trong khi 24 lần trở lên được xếp loại tốt đối với nữ giới cùng độ tuổi. Các ngưỡng thấp hơn ở các khung tuổi lớn hơn.
Bài kiểm tra hít đất có đo sức mạnh không?
Không trực tiếp. Nó đo sức bền cơ bắp — khả năng duy trì nỗ lực dưới mức tối đa lặp đi lặp lại — đây là một thành phần thể lực liên quan nhưng khác biệt so với sức mạnh tối đa, vốn được đánh giá tốt hơn bằng một bài kiểm tra như mức tạ tối đa một lần.
Tôi có thể so sánh hít đất bằng gối với các chuẩn này không?
Không. Các bảng chuẩn này dựa trên hít đất chuẩn (thân người thẳng, biên độ chuyển động đầy đủ). Các biến thể sửa đổi như hít đất bằng gối làm giảm tải trọng và không thể so sánh trực tiếp với các ngưỡng dành cho chuẩn hít đất thông thường.
Vì sao các chuẩn khác nhau theo độ tuổi và giới tính?
Sức bền cơ bắp phần thân trên trung bình khác nhau giữa nam và nữ và có xu hướng giảm theo tuổi trong dữ liệu dân số, vì vậy các ngưỡng chuẩn được phân theo độ tuổi và giới tính để đưa ra sự so sánh có ý nghĩa hơn so với một mốc cố định duy nhất.
Tài liệu tham khảo
- Topend Sports Network. Push-Up Test — normative data tables for fitness assessment.
- American College of Sports Medicine. ACSM's Guidelines for Exercise Testing and Prescription, 11th edition. Wolters Kluwer, 2021.