Bảng tra cứu tập quán boa tiền quốc tế
Các tập quán sau được rút ra từ những hướng dẫn du lịch và khách sạn được công bố rộng rãi. Chúng phản ánh chuẩn mực chung; vẫn có khác biệt theo địa phương. Hãy luôn kiểm tra tập quán địa phương hiện hành khi đi du lịch.
| Quốc gia | Chuẩn mực boa tiền tại nhà hàng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hoa Kỳ | 15–20% theo thông lệ | Được mặc định với dịch vụ tại bàn; nhân viên phục vụ sống nhờ tiền boa |
| Canada | 15–20% theo thông lệ | Tương tự Hoa Kỳ; 15% là mức nền phổ biến |
| Vương quốc Anh | 10–12,5% nếu chưa tính sẵn | Nhiều nhà hàng cộng thêm phí phục vụ tùy ý; hãy kiểm tra hóa đơn |
| Úc | Làm tròn lên hoặc 10% được đánh giá cao | Không bắt buộc; phổ biến hơn ở nhà hàng cao cấp |
| Pháp | Service compris (đã bao gồm) | Giá thực đơn niêm yết service compris, phí phục vụ đã bao gồm; boa thêm là tùy ý |
| Đức | Làm tròn lên hoặc 5–10% | Phổ biến là làm tròn số tiền hóa đơn lên một con số thuận tiện |
| Nhật Bản | Không theo thông lệ | Người ta nhìn chung không boa tiền và việc này có thể gây bối rối hoặc bị từ chối |
| Trung Quốc (đại lục) | Nhìn chung không được mong đợi | Một số nhà hàng phục vụ khách du lịch có thể mong nhận tiền boa; tập quán địa phương khác nhau |
| Mexico | 10–15% được đánh giá cao | Phổ biến ở nhà hàng, nhất là tại các khu du lịch |
| Brazil | Phí phục vụ 10% thường đã bao gồm | Kiểm tra xem "taxa de serviço" đã có trên hóa đơn chưa |
- Tại Hoa Kỳ, Sở Thuế vụ (IRS) yêu cầu người lao động khai báo toàn bộ thu nhập từ tiền boa như thu nhập chịu thuế. Người sử dụng lao động phải phân bổ tiền boa đã khai báo cho nhân viên nếu tổng tiền boa được khai báo thấp hơn 8% doanh thu gộp.
- Tại Vương quốc Anh, hướng dẫn của Cơ quan Thuế và Hải quan (HMRC) nêu rõ tiền boa trả trực tiếp cho người lao động được xem là thu nhập từ việc làm, chịu thuế thu nhập và đóng góp Bảo hiểm Quốc gia.
- Máy tính này chia đều tổng tiền (hóa đơn + tiền boa) cho tất cả thực khách. Với trường hợp chia không đều hoặc tính riêng từng món, bạn cần tính thủ công số tiền của từng người.
Máy tính tiền boa là gì?
Máy tính tiền boa áp một tỷ lệ phần trăm do người dùng chọn lên hóa đơn nhà hàng (hoặc hóa đơn dịch vụ khác) trước khi boa để tính khoản tiền boa, cộng khoản này vào hóa đơn để ra tổng tiền, rồi chia tổng cho số thực khách để chia đều hóa đơn. Số tiền boa thường được tính theo tỷ lệ phần trăm của tổng hóa đơn trước thuế, dù một số người tính tiền boa trên tổng phụ sau thuế.
Thói quen boa tiền khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa và các ngành dịch vụ. Ở những nước có văn hóa boa tiền như Hoa Kỳ và Canada, tiền boa được mặc định cho dịch vụ phục vụ tại bàn ở nhà hàng và chiếm phần đáng kể trong thu nhập của nhân viên phục vụ. Ở các nước khác, đặc biệt là tại Đông Á, boa tiền có thể không phổ biến, không cần thiết, hoặc trong một số bối cảnh còn bị xem là bất lịch sự. Du khách nên tìm hiểu tập quán địa phương trước khi đi ăn ở nước ngoài.
Cách sử dụng máy tính tiền boa này
- Nhập số tiền hóa đơn trước khi cộng tiền boa hoặc phí phục vụ.
- Chọn hoặc nhập tỷ lệ tiền boa. Mức boa phổ biến ở nhà hàng Hoa Kỳ dao động từ 15% đến 20% cho dịch vụ thông thường.
- Nhập số người cùng chia hóa đơn.
- Đọc số tiền boa, tổng hóa đơn và số tiền mỗi người phải trả.
Công thức tính tiền boa
Tiền boa đơn giản là một tỷ lệ phần trăm của hóa đơn. Tổng tiền bằng hóa đơn cộng tiền boa. Chi phí mỗi người là tổng tiền chia đều.
Câu hỏi thường gặp
Tôi nên boa bao nhiêu ở nhà hàng?
Tại Hoa Kỳ, mức boa tiêu chuẩn cho dịch vụ phục vụ tại bàn ở nhà hàng là 15–20% của hóa đơn trước thuế. Mức 15% là phổ biến cho dịch vụ tạm ổn, 18% cho dịch vụ tốt, và từ 20% trở lên cho dịch vụ xuất sắc. Ở Canada, chuẩn mực tương tự cũng được áp dụng. Tập quán boa tiền khác biệt đáng kể ở các quốc gia khác — tại Nhật Bản, người ta không boa tiền; tại Pháp, phí phục vụ đã được tính sẵn trong giá thực đơn.
Nên tính tiền boa trước hay sau thuế?
Thông lệ phổ biến nhất tại Hoa Kỳ là tính tiền boa trên tổng phụ trước thuế. Tuy nhiên, một số người boa trên tổng tiền sau thuế như một lựa chọn hào phóng hơn một chút. Chênh lệch là nhỏ: với hóa đơn 100 USD trước thuế và thuế bán hàng 8%, tiền boa 20% trên số tiền trước thuế là 20 USD, còn tiền boa 20% trên tổng sau thuế (108 USD) là 21,60 USD.
Boa tiền có bắt buộc không?
Ở phần lớn khu vực pháp lý, tiền boa là tự nguyện, dù một số nhà hàng cộng thêm phí phục vụ bắt buộc (gọi là tiền boa tự động) đối với nhóm đông — thường từ 6 khách trở lên. Tại Pháp, giá trên thực đơn được niêm yết service compris, nghĩa là phí phục vụ đã bao gồm trong giá hiển thị. Khi phí phục vụ đã được tính sẵn, mọi khoản boa thêm hoàn toàn là tùy ý.
Nhân viên phục vụ có phải đóng thuế trên tiền boa không?
Tại Hoa Kỳ, IRS yêu cầu mọi người lao động khai báo thu nhập từ tiền boa như tiền lương chịu thuế. Người lao động nhận từ 20 USD tiền boa trở lên mỗi tháng phải khai báo khoản tiền boa đó với người sử dụng lao động trước ngày 10 của tháng kế tiếp. Người sử dụng lao động khấu trừ thuế thu nhập, thuế An sinh Xã hội và thuế Medicare trên tiền boa đã khai báo. Tại Vương quốc Anh, HMRC xem tiền boa trả trực tiếp cho người lao động là thu nhập từ việc làm, chịu thuế thu nhập và Bảo hiểm Quốc gia.
Tài liệu tham khảo
- Internal Revenue Service (IRS). Topic No. 761: Tips — withholding and reporting. irs.gov.
- HM Revenue and Customs (HMRC). Tips, gratuities, service charges and troncs. hmrc.gov.uk.
- UK Government. National Minimum Wage and tips: employer guidance. gov.uk.
- Direction générale de la concurrence, de la consommation et de la répression des fraudes (DGCCRF). Service charge obligations for French restaurants (service compris). economie.gouv.fr.