CCalculate.Studio

💾 Máy tính dung lượng lưu trữ

Máy tính dung lượng lưu trữ này ước tính số ảnh, bài hát, tài liệu hoặc số giờ video vừa trên một ổ đĩa, SSD hoặc thẻ nhớ có dung lượng nhất định. Máy tính sử dụng dung lượng tệp điển hình, gần đúng — khoảng 5 MB cho một ảnh JPEG 12 MP, 4 MB cho một bài hát MP3, 5 GB cho mỗi giờ video 1080p, 20 GB cho mỗi giờ video 4K và 0,5 MB cho một tài liệu văn phòng. Máy tính cũng hiển thị ước tính dung lượng khả dụng sau chi phí định dạng.

Cập nhật lần cuối: 2026-07-07
Add as preferred on Google

Bảng tham chiếu dung lượng tệp điển hình

Bảng liệt kê dung lượng gần đúng cho mỗi mục mà máy tính này sử dụng và số lượng tương ứng trên một thiết bị 256 GB. Mọi giá trị đều là con số điển hình — dung lượng tệp thực tế phụ thuộc vào độ phân giải, codec, bitrate và cài đặt nén.

Loại nội dungDung lượng điển hình (gần đúng)Vừa trên 256 GB (gần đúng)
Ảnh, JPEG 12 MP~5 MB51.200 ảnh
Bài hát, MP3~4 MB64.000 bài
Video 1080p~5 GB mỗi giờ51 giờ
Video 4K~20 GB mỗi giờ12 giờ
Tài liệu văn phòng~0,5 MB512.000 tài liệu
  • Mọi dung lượng cho từng mục đều là ước tính điển hình của ngành. Ảnh RAW (20–50+ MB), âm thanh không nén, video bitrate cao hoặc 60 fps và tài liệu định dạng phức tạp có thể lớn hơn nhiều lần.
  • Dung lượng video phụ thuộc mạnh vào codec: các bộ mã hóa HEVC/H.265 hoặc AV1 hiện đại có thể giảm một nửa dung lượng so với H.264 cũ ở chất lượng tương đương, trong khi cảnh quay gốc từ camera có thể lớn hơn rất nhiều.
  • Ước tính dung lượng khả dụng (~93%) phản ánh chi phí định dạng của hệ thống tệp và sự khác biệt giữa báo cáo thập phân và nhị phân; con số chính xác thay đổi tùy theo thiết bị và hệ thống tệp.

Ước tính dung lượng lưu trữ cho biết điều gì?

Một ước tính dung lượng lưu trữ chia không gian khả dụng trên thiết bị cho dung lượng điển hình của một mục — một ảnh, một bài hát, một giờ video hoặc một tài liệu — để đưa ra số lượng gần đúng các mục có thể chứa. Vì dung lượng tệp thay đổi rất nhiều tùy theo độ phân giải, nén và nội dung, mọi ước tính như vậy đều là con số để lập kế hoạch, không phải đảm bảo chính xác.

Các dung lượng điển hình được dùng ở đây là những giá trị gần đúng đã nêu rõ: một ảnh JPEG 12 megapixel khoảng 5 MB (ảnh chụp bằng điện thoại thông minh dao động khoảng 2–8 MB tùy độ phức tạp của cảnh và mức nén), một bài hát MP3 ở bitrate phổ biến khoảng 4 MB, video 1080p nén tiêu tốn khoảng 5 GB mỗi giờ, video 4K khoảng 20 GB mỗi giờ, và một tài liệu văn phòng điển hình khoảng 0,5 MB. Dung lượng thực tế phụ thuộc vào codec, bitrate và cài đặt chất lượng của thiết bị hoặc ứng dụng cụ thể của bạn.

Không phải toàn bộ dung lượng ghi trên nhãn đều khả dụng cho tệp. Ổ đĩa được bán theo gigabyte thập phân (1 GB = 10⁹ byte), hệ điều hành thường báo cáo theo đơn vị nhị phân, và bản thân hệ thống tệp cũng dành riêng một phần dung lượng cho cấu trúc của nó. Máy tính này hiển thị con số khả dụng gần đúng bằng khoảng 93% dung lượng ghi trên nhãn để phản ánh chi phí đó; giá trị chính xác thay đổi tùy theo hệ thống tệp và thiết bị.

Cách sử dụng máy tính dung lượng lưu trữ này

  1. Nhập dung lượng lưu trữ tính bằng GB như in trên ổ đĩa, SSD hoặc thẻ nhớ.
  2. Chọn loại nội dung bạn định lưu trữ — ảnh, bài hát, video 1080p hoặc 4K, hoặc tài liệu.
  3. Xem số lượng mục ước tính (hoặc số giờ, đối với video) dựa trên dung lượng điển hình của loại nội dung đó.
  4. Kiểm tra dung lượng khả dụng gần đúng, đã tính đến chi phí định dạng và chi phí hệ thống tệp.

Công thức tính ước tính dung lượng lưu trữ

số lượng mục = ⌊dung lượng (GB) × 1.000 ÷ dung lượng điển hình của mục (MB)⌋
dung lượng khả dụng ≈ dung lượng ghi trên nhãn × 0,93

Dung lượng tính bằng GB được chuyển đổi sang megabyte (1 GB = 1.000 MB thập phân), sau đó chia cho dung lượng điển hình của một mục tính bằng MB. Kết quả được làm tròn xuống, vì một tệp không trọn vẹn thì không thể vừa.

Ví dụ minh họa: một thẻ 256 GB lưu ảnh 12 MP. 256 GB = 256.000 MB; chia cho 5 MB mỗi ảnh cho ra 51.200 ảnh. Với video 4K, cùng chiếc thẻ đó chứa được 256.000 ÷ 20.000 = 12 giờ trọn vẹn. Dung lượng khả dụng gần đúng là 256 × 0,93 ≈ 238 GB.

Những sai lầm thường gặp

  • Cho rằng toàn bộ dung lượng ghi trên nhãn đều khả dụng cho tệp — chi phí định dạng và dữ liệu hệ thống làm giảm dung lượng khả dụng vài phần trăm.
  • Dùng một con số 'số ảnh trên mỗi GB' chung cho mọi máy ảnh: một ảnh JPEG 12 MP (~5 MB) và một tệp RAW 45 MP (~50 MB) chênh nhau cả một bậc độ lớn.
  • Bỏ qua codec và bitrate video — cùng một giờ cảnh quay 4K có thể dao động từ ~7 GB (mã hóa streaming hiệu quả) đến hơn 40 GB (bản gốc camera bitrate cao).
  • Nhầm lẫn GB thập phân trên bao bì với GiB nhị phân do hệ điều hành báo cáo, khiến thiết bị trông nhỏ hơn khoảng 7% so với quảng cáo.

Câu hỏi thường gặp

256 GB chứa được bao nhiêu ảnh?

Với dung lượng điển hình 5 MB cho một ảnh JPEG 12 megapixel, khoảng 51.200 ảnh vừa trên 256 GB (256.000 MB ÷ 5 MB). Cảm biến độ phân giải cao hơn, chụp liên tiếp và tệp RAW làm giảm đáng kể con số đó — một tệp RAW 50 MB rút số lượng xuống còn khoảng 5.100.

1 TB chứa được bao nhiêu giờ video 4K?

Với mức tiêu thụ điển hình khoảng 20 GB mỗi giờ, 1 TB (1.000 GB) chứa được khoảng 50 giờ video 4K. Con số thực tế phụ thuộc nhiều vào codec và bitrate: bộ mã hóa HEVC hiệu quả dùng ít dung lượng hơn, trong khi bản gốc camera bitrate cao có thể dùng gấp đôi hoặc hơn.

Tại sao dung lượng khả dụng lại thấp hơn dung lượng in trên nhãn?

Có hai tác động riêng biệt. Thứ nhất, hệ thống tệp dành riêng một phần dung lượng cho cấu trúc của nó khi ổ đĩa được định dạng. Thứ hai, ổ đĩa được ghi nhãn theo gigabyte thập phân (10⁹ byte) trong khi nhiều hệ điều hành báo cáo theo gibibyte nhị phân, khiến con số trên màn hình trông nhỏ hơn khoảng 7%. Con số khả dụng ~93% của máy tính này là một ước tính bao quát chi phí điển hình.

Các dung lượng tệp điển hình dùng ở đây chính xác đến mức nào?

Đây là các giá trị gần đúng đã nêu rõ cho những định dạng tiêu dùng phổ biến: ~5 MB cho mỗi ảnh JPEG 12 MP, ~4 MB cho mỗi bài hát MP3, ~5 GB cho mỗi giờ video 1080p, ~20 GB cho mỗi giờ video 4K và ~0,5 MB cho mỗi tài liệu. Tệp của riêng bạn có thể nhỏ hơn hoặc lớn hơn tùy theo độ phân giải, bitrate, codec và cài đặt nén, vì vậy hãy coi kết quả là ước tính để lập kế hoạch.

Tôi cần bao nhiêu dung lượng lưu trữ cho nhạc?

Với khoảng 4 MB mỗi bài MP3, 1 GB chứa được khoảng 250 bài, 64 GB khoảng 16.000 bài và 256 GB khoảng 64.000 bài. Các định dạng không nén như FLAC trung bình lớn hơn khoảng 5–10 lần mỗi bài, nên một thư viện nhạc không nén cần dung lượng tương ứng nhiều hơn.

Tài liệu tham khảo

  1. ISO/IEC 80000-13:2008. Quantities and units — Part 13: Information science and technology — decimal vs binary storage units.
  2. NIST. Prefixes for binary multiples. physics.nist.gov reference on SI and IEC prefixes for data storage.

Dữ Liệu & Lưu Trữ · Tất cả máy tính

Máy tính liên quan