CCalculate.Studio

🪨 Máy tính sỏi đá

Máy tính sỏi đá này chuyển đổi diện tích và độ sâu mong muốn thành thể tích, sau đó nhân với khối lượng riêng của sỏi hoặc đá dăm để ước tính số tấn cần đặt hàng — đây là cách tiêu chuẩn để đặt và định giá sỏi, đá dăm.

Cập nhật lần cuối: 2026-07-07
Add as preferred on Google

Khối lượng riêng thông thường của sỏi và đá dăm

Vật liệuKhối lượng riêng thông thường
Sỏi hạt đậu / sỏi tròn~1,5 – 1,6 t/m³
Đá dăm / đá góc cạnh~1,6 – 1,7 t/m³
Đá dăm nền đường đã đầm nén~1,8 – 2,0 t/m³
  • Khối lượng riêng phụ thuộc vào vật liệu và độ ẩm, và có thể khác nhau giữa các nhà cung cấp cùng một loại sản phẩm — luôn kiểm tra khối lượng riêng do nhà cung cấp công bố để có số lượng đặt hàng chính xác cho các công trình lớn.
  • Máy tính này không tính đến độ lún: sỏi sẽ lún xuống sau khi rải và chịu tác động của xe cộ hoặc người đi lại, nên thường cần một lượng bù thêm cho lối vào xe theo thời gian.

Máy tính sỏi đá hoạt động như thế nào?

Máy tính sỏi đá tính thể tích vật liệu cần thiết để phủ một diện tích đến độ sâu nhất định, sau đó chuyển thể tích đó thành khối lượng theo tấn bằng khối lượng riêng của loại sỏi hoặc đá dăm cụ thể — đơn vị mà hầu hết các mỏ đá và cửa hàng vật liệu xây dựng dùng để định giá giao hàng số lượng lớn. Khối lượng riêng thay đổi tùy loại vật liệu, kích cỡ hạt và độ ẩm; sỏi rời và đá dăm nghiền thông thường có khối lượng riêng trong khoảng 1,5 đến 1,7 tấn trên mỗi mét khối.

Đối với các công việc làm vườn hoặc tự làm quy mô nhỏ hơn, máy tính cũng chuyển tổng khối lượng thành số bao tiêu chuẩn 25 kg, cách sỏi thường được bán lẻ thay vì theo tấn số lượng lớn.

Cách sử dụng máy tính sỏi đá này

  1. Nhập diện tích cần phủ theo mét vuông.
  2. Nhập độ sâu sỏi mong muốn theo centimet — 5 cm (khoảng 2 inch) là độ sâu phổ biến cho lớp phủ trang trí hoặc lớp bù lối đi.
  3. Nhập khối lượng riêng của loại sỏi hoặc đá dăm cụ thể theo tấn trên mỗi mét khối — kiểm tra bảng thông số của nhà cung cấp, hoặc dùng mặc định 1,6 t/m³ làm ước tính mức trung bình.
  4. Xem thể tích theo mét khối, số tấn cần dùng ước tính, và số bao 25 kg tương ứng để mua lẻ.

Công thức tính số lượng sỏi đá

Thể tích (m³) = Diện tích × (Độ sâu tính bằng cm ÷ 100)
Số tấn cần dùng = Thể tích × Khối lượng riêng
Số bao 25 kg = ⌈(Số tấn cần dùng × 1.000) ÷ 25⌉

Thể tích bằng diện tích nhân độ sâu (đã quy đổi sang mét). Khối lượng theo tấn bằng thể tích nhân khối lượng riêng của vật liệu. Số bao được tính bằng cách quy đổi tổng khối lượng sang kilôgam rồi chia cho 25, làm tròn lên.

Ví dụ minh họa: diện tích 20 m² ở độ sâu 5 cm có thể tích 20 × 0,05 = 1 m³. Với khối lượng riêng 1,6 t/m³, đó là 1 × 1,6 = 1,6 tấn, tương đương 1,6 × 1.000 ÷ 25 = 64 bao sỏi 25 kg.

Những sai lầm thường gặp

  • Dùng con số khối lượng riêng chung chung thay vì giá trị cụ thể do nhà cung cấp đá dăm đưa ra.
  • Nhập độ sâu theo centimet trong khi ý định là mét (hoặc ngược lại), làm thay đổi kết quả thể tích tới 100 lần.
  • Không tính đến hiện tượng đầm nén và lún, có thể làm giảm độ sâu thực tế theo thời gian trên lối vào xe và lối đi.
  • Đặt hàng theo số bao cho công trình lớn, trong khi giao hàng số lượng lớn (rời hoặc theo bao lớn) thường tiết kiệm chi phí trên mỗi tấn hơn nhiều.

Câu hỏi thường gặp

Tôi cần bao nhiêu sỏi cho lối vào xe 20m²?

Ở độ sâu 5 cm, diện tích 20 m² cần 20 × 0,05 = 1 mét khối sỏi. Với khối lượng riêng thông thường 1,6 t/m³, đó là 1,6 tấn, tương đương khoảng 64 bao sỏi 25 kg.

Một mét khối có bao nhiêu tấn sỏi?

Điều này phụ thuộc vào khối lượng riêng của vật liệu cụ thể, nhưng khoảng phổ biến cho sỏi và đá dăm là khoảng 1,5 đến 1,7 tấn trên mỗi mét khối. Luôn kiểm tra khối lượng riêng do nhà cung cấp công bố để có con số chính xác.

Lối vào xe rải sỏi nên sâu bao nhiêu?

Độ sâu phổ biến cho lớp sỏi trang trí hoặc lớp bù là khoảng 5 cm (khoảng 2 inch), trong khi lớp nền kết cấu của lối vào xe thường sâu hơn — hãy kiểm tra thông lệ địa phương và ứng dụng cụ thể của bạn.

Tôi nên mua sỏi theo bao hay theo số lượng lớn?

Với diện tích nhỏ, sỏi đóng bao (thường bán theo bao 25 kg) tiện lợi hơn. Với công trình lớn, giao hàng số lượng lớn (đổ rời hoặc theo bao lớn) thường tiết kiệm chi phí trên mỗi tấn hơn nhiều so với mua nhiều bao lẻ.

Tài liệu tham khảo

  1. Typical bulk density ranges for gravel and crushed aggregate are drawn from standard construction materials references and quarry/builders' merchant product data sheets.
  2. Standard unit conversion: 1 tonne = 1,000 kilograms (SI mass unit definitions).

Vật Liệu · Tất cả máy tính

Máy tính liên quan

Guides & articles