EMI cũng chính là khái niệm 'khoản trả hàng tháng'
Khoản Trả Góp Hàng Tháng Cố Định, hay EMI, là thuật ngữ chuẩn được dùng tại Ấn Độ và khắp Nam Á để chỉ khoản thanh toán hàng tháng cố định trên một khoản vay khấu hao -- vay mua nhà, vay mua xe, hoặc vay cá nhân. Đây không phải một loại khoản vay khác hay một phép tính khác so với cái mà các nguồn tiếng Anh ở nơi khác thường gọi đơn giản là 'khoản trả hàng tháng'; nó là cùng một cơ chế khấu hao cơ bản, chỉ được mô tả bằng thuật ngữ chuẩn của khu vực.
Giống như bất kỳ khoản trả nào của một khoản vay khấu hao, EMI giữ nguyên trong suốt vòng đời khoản vay (giả định lãi suất cố định), trong khi tỷ lệ phần lãi so với phần gốc trong mỗi khoản trả thay đổi theo thời gian -- các kỳ trả đầu nghiêng nhiều về lãi, còn các kỳ trả sau ngày càng nghiêng về gốc, khi số dư nợ giảm dần.
Công thức tính EMI
EMI được tính bằng công thức khấu hao chuẩn: EMI = P x r x (1+r)^n / [(1+r)^n - 1], trong đó P là số tiền gốc vay, r là lãi suất hàng tháng (lãi suất năm chia cho 12), và n là tổng số kỳ trả góp hàng tháng (thời hạn vay tính bằng năm nhân với 12). Công thức này giống hệt công thức dùng để tính khoản trả hàng tháng cho khoản vay mua nhà tại Mỹ hay Anh -- chỉ có thuật ngữ là khác nhau theo khu vực.
Ví dụ minh họa: khoản vay mua nhà ₹1.000.000
Giả sử một khoản vay mua nhà ₹1.000.000 với lãi suất năm 8,5% trong thời hạn 20 năm (240 kỳ trả góp hàng tháng). Lãi suất hàng tháng là 0,085 / 12, và áp dụng công thức EMI với n = 240 cho ra khoản EMI hàng tháng cố định là ₹8.678,23.
Trong toàn bộ thời hạn 240 tháng, tổng số tiền đã trả bằng ₹8.678,23 x 240 = ₹2.082.775,76. Trừ đi số tiền gốc ban đầu ₹1.000.000 cho ra tổng lãi đã trả trong suốt vòng đời khoản vay là ₹1.082.775,76 -- nghĩa là số tiền lãi phải trả còn nhiều hơn một chút so với số tiền vay ban đầu, một kết quả thường gặp với khoản vay dài hạn ở mức lãi suất vừa phải.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Số tiền gốc | ₹1.000.000 |
| Lãi suất năm | 8,5% |
| Thời hạn | 20 năm (240 tháng) |
| EMI hàng tháng | ₹8.678,23 |
| Tổng đã trả trong 20 năm | ₹2.082.775,76 |
| Tổng lãi đã trả | ₹1.082.775,76 |
Điều gì làm thay đổi EMI
Ba yếu tố đầu vào của công thức -- số tiền gốc, lãi suất và thời hạn -- mỗi yếu tố tác động đến EMI theo một chiều hướng có thể dự đoán được: số tiền gốc lớn hơn hoặc lãi suất cao hơn làm tăng EMI, trong khi thời hạn dài hơn làm giảm EMI bằng cách trải cùng một số tiền gốc ra nhiều kỳ trả hơn, với cái giá là tổng lãi phải trả trong suốt vòng đời khoản vay nhiều hơn. Thời hạn ngắn hơn làm tăng EMI nhưng giảm tổng lãi phải trả, vì số dư nợ được trả nhanh hơn và phát sinh ít lãi hơn nhìn chung.
Nhiều khoản vay mua nhà tại Ấn Độ sử dụng lãi suất thả nổi (biến động) gắn với một mức tham chiếu bên ngoài như lãi suất repo của Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ, trong trường hợp đó EMI có thể được tính lại mỗi khi mức tham chiếu cơ sở thay đổi -- về mặt chức năng tương tự như cách một khoản vay lãi suất điều chỉnh được điều chỉnh lại ở các thị trường khác, dù mức tham chiếu cụ thể và cơ chế điều chỉnh khác nhau theo từng quốc gia và từng bên cho vay.
Câu hỏi thường gặp
EMI là viết tắt của gì?
EMI là viết tắt của Equated Monthly Installment -- Khoản Trả Góp Hàng Tháng Cố Định, tức khoản thanh toán hàng tháng cố định dùng để trả một khoản vay khấu hao, là thuật ngữ chuẩn tại Ấn Độ và khắp Nam Á. Nó chỉ cùng một phép tính cơ bản với cái được gọi là 'khoản trả hàng tháng' trên một khoản vay mua nhà hay khoản vay khác tại các thị trường nói tiếng Anh.
EMI được tính như thế nào?
EMI được tính bằng công thức EMI = P x r x (1+r)^n / [(1+r)^n - 1], trong đó P là số tiền gốc vay, r là lãi suất hàng tháng (lãi suất năm chia cho 12), và n là tổng số kỳ trả góp hàng tháng. Khoản vay ₹1.000.000 với lãi suất 8,5% trong 20 năm cho ra EMI là ₹8.678,23.
Thời hạn vay dài hơn có luôn đồng nghĩa với EMI nhỏ hơn không?
Có, với cùng số tiền gốc và cùng lãi suất, thời hạn dài hơn trải việc trả nợ ra nhiều kỳ trả góp hàng tháng hơn, làm giảm từng khoản EMI. Tuy nhiên, thời hạn dài hơn cũng có nghĩa là phải trả lãi trong nhiều tháng hơn, điều này nhìn chung làm tăng tổng lãi phải trả trong suốt vòng đời khoản vay dù khoản trả hàng tháng nhỏ hơn.
EMI có khác với khoản trả hàng tháng của vay mua nhà không?
Không, đó là cùng một phép tính và cùng một cơ chế khấu hao cơ bản -- EMI đơn giản là thuật ngữ chuẩn được dùng tại Ấn Độ và Nam Á, trong khi 'khoản trả hàng tháng' hay 'kỳ trả góp hàng tháng' là thuật ngữ phổ biến hơn tại các thị trường nói tiếng Anh khác cho cùng một khái niệm.
EMI của tôi có thể thay đổi trong thời hạn vay không?
Có thể, nếu khoản vay có lãi suất thả nổi (biến động) gắn với một mức tham chiếu thay đổi theo thời gian, chẳng hạn lãi suất điều hành của ngân hàng trung ương. Khoản vay lãi suất cố định giữ EMI không đổi trong suốt thời hạn; khoản vay lãi suất thả nổi có thể được tính lại EMI mỗi khi lãi suất tham chiếu biến động.
Tài liệu tham khảo
- Reserve Bank of India (RBI). Master Direction on interest rate benchmarks for retail loans. rbi.org.in.
- National Housing Bank (NHB), India. Home loan and EMI guidance for borrowers. nhb.org.in.
- Brealey RA, Myers SC, Allen F. Principles of Corporate Finance (13th ed.). McGraw-Hill, 2020. Chapter 2: How to Calculate Present Values.